Kết quả bóng đá trận FK Tikves Kavadarci vs FC Struga Trim Lum, 21:00 ngày 11/09/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 21:00 ngày 11/09/2026
FK Tikves Kavadarci 1 Hiệp 1 - 31' HT 0-0 1
FC Struga Trim Lum
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| FK Tikves Kavadarci | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Lucianinho 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 | |
| 18' | ⚽ 2 - 2 Agamah H. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 21 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 22 | 5 |
| Điểm | 5 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = FK Tikves Kavadarci · Khách = FC Struga Trim Lum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Tikves Kavadarci | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FK Tikves Kavadarci
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 3 |
FC Struga Trim Lum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
54
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Quả ném biên
313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Tikves Kavadarci (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
FC Struga Trim Lum (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Tikves Kavadarci | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Qatip Osmani | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.60 | 0.70 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.20 | 2.80 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 2.94 | 2.56 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.05 ↑ | 2.71 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 2.94 | 2.56 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.05 ↑ | 2.51 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.39 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.10 ↓ | 2.74 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.00 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.92 ↓ | 2.57 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 ↓ | 2.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↓ | 2.85 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.30 | 2.18 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 1.16 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.29 ↓ | 2.63 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 | 2.75 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.