Kết quả bóng đá trận FK Tikves Kavadarci vs Bregalnica Stip, 17:00 ngày 10/10/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 17:00 ngày 10/10/2026
FK Tikves Kavadarci 3 Kết thúc HT 2-0 0
Bregalnica Stip
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FK Tikves Kavadarci | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 17 | 1 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = FK Tikves Kavadarci · Khách = Bregalnica Stip
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Tikves Kavadarci | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Tikves Kavadarci
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 4 | 3 |
Bregalnica Stip
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
52
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
54
Việt vị
12
Quả ném biên
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Tikves Kavadarci (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Bregalnica Stip (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Tikves Kavadarci | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.80 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 7.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 3.90 | 6.00 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.32 | 6.10 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.77 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.90 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.