Kết quả bóng đá trận FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija, 20:00 ngày 28/08/2026
2.Hạng Litva · 20:00 ngày 28/08/2026
FK Tauras Taurage 2 Kết thúc HT 0-0 2
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FK Tauras Taurage | Phút | |
| 32' | ||
| 32' | ||
| 45' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-0 | ||
| Karolis Gvildys 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Aidas Sidlauskas 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| 74' | ||
| 90' | ⚽ 3 - 2 Varelka J. | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 3 Renat Shvedchenko | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 21 |
Chủ = FK Tauras Taurage · Khách = Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Tauras Taurage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
FK Tauras Taurage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 25 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 12 | 25 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 33 | 31 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 12 | 22 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 19 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Tauras Taurage 2 (40%)Hòa 1 (20%)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Tauras Taurage | 2-3 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 18/06/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-2 (1-0) | FK Tauras Taurage | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/11/24 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | FK Tauras Taurage | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/06/24 | FK Tauras Taurage | 4-0 (2-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Tauras Taurage
HTBHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Babrungas | 1-1 (0-1) | FK Tauras Taurage | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Garr and Ava | 0-1 (0-0) | FK Tauras Taurage | - | - | T |
| 08/08/26 | FK Tauras Taurage | 0-2 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | B |
| 02/08/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | H |
| 24/07/26 | FK Tauras Taurage | 4-2 (1-2) | FK Kauno Zalgiris II | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | FK Tauras Taurage | 3-1 (2-0) | Siauliai B | - | - | T |
| 01/07/26 | Siauliai B | 1-3 (1-0) | FK Tauras Taurage | +1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | FK Transinvest II | 0-1 (0-0) | FK Tauras Taurage | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | +1.5 | 3 | T |
| 12/06/26 | NFA Kaunas | 1-0 (1-0) | FK Tauras Taurage | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | FK Tauras Taurage | 6-1 (4-1) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Minija | 2-1 (0-0) | FK Tauras Taurage | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 2-2 (0-0) | FK Tauras Taurage | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 25/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | B |
| 21/04/26 | FK Tauras Taurage | 1-4 (0-3) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Tauras Taurage | 1-2 (0-2) | Babrungas | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
THTBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-0 (0-0) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | T |
| 15/08/26 | DFK Dainava Alytus | 0-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | H |
| 08/08/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 4-2 (2-0) | FK Transinvest II | - | - | T |
| 02/08/26 | Siauliai B | 1-0 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 26/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | NFA Kaunas | - | - | T |
| 19/07/26 | Ekranas Panevezys | 1-4 (0-3) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 02/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-0 (2-0) | Ekranas Panevezys | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-1 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | -2.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | Hegelmann Litauen II | +1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 3-4 (2-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 01/05/26 | Babrungas | 4-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Babrungas | - | - | T |
| 25/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 1-3 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
33
Tấn công
157149
Tấn công nguy hiểm
7668
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Tauras Taurage (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Tauras Taurage (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Tauras Taurage | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 3.20 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.20 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.56 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.19 | 3.43 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.49 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.48 | 3.62 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.49 ↑ | 30.27 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.29 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 8.94 ↑ | 1.16 ↓ | 9.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Tauras Taurage | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).