Kết quả bóng đá trận FK Sutjeska Niksic vs Otrant, 01:00 ngày 16/08/2026

Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 16/08/2026
FK Sutjeska Niksic
1 Kết thúc HT 1-2 4
Otrant
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Kraj Bistrice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FK Sutjeska Niksic Phút Otrant
5' 0 - 1 Matija Uskokovic
Aleksandar Boljevic 1 - 1 8'
Deni Hocko 25'
32' 1 - 2 Valentin Rudovic
HT 1-2
Aleksandar Scekic 62'
66' 1 - 3 Halil Muharemovic
81' 1 - 4 Alban Taipi
88' Petar Vukovic
90+3' Alban Taipi
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 10 11
Bại 11 84
Ghi bàn 66 915
Mất bàn 55 1815
Điểm 46 416

Chủ = FK Sutjeska Niksic · Khách = Otrant

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Sutjeska Niksic (20)Hiệp 1 / Cả trậnOtrant (18)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (11%)
5 (25%)Hòa/Hòa4 (22%)
5 (25%)Hòa/Bại7 (39%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
6 (30%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FK Sutjeska Niksic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51136748
Sân nhà31026637
Sân khách20110118
6 gần6006211--

Otrant

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52127774
Sân nhà201103110
Sân khách32017462
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FK Sutjeska Niksic 4 (57%)Hòa 3 (43%)Otrant 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/02/26Otrant1-1 (1-1)FK Sutjeska Niksic4-2--H
INT CF06/02/26FK Sutjeska Niksic1-1 (1-1)Otrant-+0.53.25H
MNE D114/05/25FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)Otrant0-10+0.252.25T
MNE D116/03/25Otrant0-2 (0-1)FK Sutjeska Niksic7-3--T
MNE D110/11/24FK Sutjeska Niksic0-0 (0-0)Otrant1-2--H
MNE D115/09/24Otrant1-3 (1-2)FK Sutjeska Niksic3-5--T
MNE CUP15/09/10FK Sutjeska Niksic7-0 (0-0)Otrant---T

Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic

BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D110/08/26Bokelj Kotor1-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic1-9--B
MNE D104/08/26FK Sutjeska Niksic0-1 (0-0)FK Buducnost Podgorica10-3+0.52.25B
UEFA ECL31/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)ML Vitebsk7-2-0.252.75B
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7-0.752.5B
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3-0.752.75B
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1-1.252.5B
INT CF02/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)Sarajevo7-2-0.52.5B
INT CF24/06/26FK Mornar Bar1-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic2-5--B
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--B
MNE D125/05/26FK Sutjeska Niksic1-3 (0-3)Jedinstvo Bijelo Polje9-10--B
MNE D121/05/26FK Mladost DG0-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-2+0.52.25T
MNE D117/05/26FK Sutjeska Niksic3-0 (1-0)Decic Tuzi3-5--T
MNE D110/05/26Arsenal Tivat1-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-5--H
MNE D103/05/26Bokelj Kotor2-3 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--T
MNE D126/04/26FK Sutjeska Niksic1-1 (0-0)Jezero Plav8-1--H
MNE D118/04/26OFK Petrovac0-1 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-3--T
MNE D112/04/26FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--T
MNE D108/04/26FK Mornar Bar2-1 (1-1)FK Sutjeska Niksic5-102B
MNE D104/04/26Jedinstvo Bijelo Polje0-2 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-2--T
MNE D121/03/26FK Sutjeska Niksic1-0 (0-0)FK Mladost DG1-3--T

Thành tích gần đây — Otrant

HBBTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D110/08/26Otrant0-0 (0-0)OFK Petrovac8-1--H
MNE D103/08/26FK Mladost DG2-1 (0-1)Otrant3-6--B
INT CF26/07/26Beselidhja Lezhe3-1 (1-1)Otrant3-3--B
INT CF25/07/26Otrant2-1 (1-0)Jezero Plav---T
INT CF25/07/26Otrant2-1 (1-0)Vllaznia Shkoder6-4--T
INT CF19/07/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Otrant2-4--B
INT CF19/07/26Otrant3-2 (0-1)FK Napredak Krusevac3-1--T
INT CF16/07/26Zlatibor Cajetina1-0 (0-0)Otrant---B
MNE D224/05/26KOM Podgorica0-2 (0-1)Otrant2-5--T
MNE D220/05/26Otrant4-2 (2-2)FK Grbalj Radanovici3-1--T
MNE D216/05/26FK Iskra Danilovgrad2-2 (1-0)Otrant3-2--H
MNE D210/05/26Otrant1-0 (1-0)FK Podgorica1-3--T
MNE CUP06/05/26Decic Tuzi1-0 (0-0)Otrant6-6--B
MNE D202/05/26OSK Igalo0-2 (0-1)Otrant3-9--T
MNE D226/04/26Otrant2-1 (2-0)Lovcen Cetinje5-3--T
MNE CUP22/04/26Otrant1-2 (0-1)Decic Tuzi8-402.5B
MNE D218/04/26FK Berane0-2 (0-1)Otrant1-3--T
MNE D212/04/26Otrant4-0 (2-0)FK Rudar Pljevlja9-0--T
MNE D208/04/26Internacional Podgorica0-2 (0-1)Otrant4-4+1.253T
MNE D204/04/26Otrant1-2 (0-1)KOM Podgorica10-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
130
99
Tấn công nguy hiểm
65
50
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
2
2
Quả ném biên
26
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B0
T0 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Sutjeska Niksic (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Otrant (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Sutjeska Niksic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Sutjeska NiksicOtrant

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Sutjeska NiksicOtrant

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
45
Thắng 1
22
Hòa
86
Thua 1
31
Thua 2+
FK Sutjeska NiksicOtrant

Thông tin đội bóng

FK Sutjeska Niksic Thông tin Otrant
1945 Thành lập
Kraj Bistrice Sân nhà
10800 Sức chứa 0
Milija Savovic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.053.003.551.202.500.55---
Live2.053.003.551.202.500.55---
10BETSớm1.703.454.200.732.250.91---
Live2.01 ↑3.05 ↓3.55 ↓0.92 ↑2.250.75 ↓---
WewbetSớm1.763.263.970.762.250.940.760.500.94
Live1.97 ↑3.01 ↓3.48 ↓0.96 ↑2.250.74 ↓0.97 ↑0.500.73 ↓
LadbrokesSớm1.953.003.601.252.500.57---
Live1.953.003.601.252.500.57---
18BetSớm1.723.254.000.712.250.810.710.500.81
Live2.00 ↑2.95 ↓3.60 ↓0.91 ↑2.250.67 ↓0.93 ↑0.500.65 ↓
PinnacleSớm1.813.194.070.822.250.930.810.500.93
Live2.04 ↑3.02 ↓3.71 ↓1.03 ↑2.250.77 ↓1.05 ↑0.500.76 ↓
BwinSớm1.953.003.501.252.500.57---
Live1.953.003.501.252.500.57---
1xBetSớm1.823.404.300.772.250.941.030.750.70
Live1.95 ↑2.99 ↓3.93 ↓0.96 ↑2.250.74 ↓1.26 ↑0.750.51 ↓
SNAISớm1.753.254.00------
Live1.753.254.00------
Bet 365Sớm1.753.304.001.032.500.780.800.501.00
Live1.95 ↑3.10 ↓3.50 ↓1.00 ↓2.250.80 ↑1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm1.753.104.001.002.500.70---
Live2.05 ↑2.90 ↓3.40 ↓1.30 ↑2.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.