Kết quả bóng đá trận FK Sutjeska Niksic vs FC Kairat Almaty, 02:00 ngày 16/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 16/07/2026
FK Sutjeska Niksic Sắp đá --:--:--
FC Kairat Almaty
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kraj Bistrice
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 21 |
Chủ = FK Sutjeska Niksic · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Sutjeska Niksic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (37%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Sutjeska Niksic 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Kairat Almaty 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic
BBBBBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-2 (0-1) | Sarajevo | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (1-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 25/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-3 (0-3) | Jedinstvo Bijelo Polje | - | - | B |
| 21/05/26 | FK Mladost DG | 0-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 3-0 (1-0) | Decic Tuzi | - | - | T |
| 10/05/26 | Arsenal Tivat | 1-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
| 03/05/26 | Bokelj Kotor | 2-3 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-1 (0-0) | Jezero Plav | - | - | H |
| 18/04/26 | OFK Petrovac | 0-1 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-0 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Mornar Bar | 2-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Jedinstvo Bijelo Polje | 0-2 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-0 (0-0) | FK Mladost DG | - | - | T |
| 15/03/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 11/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 4-1 (1-0) | Arsenal Tivat | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-1 (1-1) | Bokelj Kotor | - | - | T |
| 01/03/26 | Jezero Plav | 1-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
| 25/02/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-1 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
TTTTTHBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tobol Kostanai | 1-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +2.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | -2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +1.25 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Sutjeska Niksic (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Sutjeska Niksic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1954 |
| Kraj Bistrice | Sân nhà | Almaty Central Stadium |
| 10800 | Sức chứa | 25000 |
| Milorad Pekovic | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.85 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.75 ↓ | 1.85 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 4.00 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.60 ↓ | 1.85 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.83 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.70 ↓ | 1.81 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.68 | 1.86 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.54 ↑ | 3.66 ↓ | 1.84 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.90 | 1.85 | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 ↓ | 1.84 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.92 | -0.50 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.58 | 1.87 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.99 ↑ | 3.64 ↑ | 1.81 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.87 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 ↓ | 1.87 | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.85 | 1.88 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 1.59 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 4.16 ↑ | 3.74 ↓ | 1.81 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.25 ↓ | -0.25 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↓ | 1.75 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.