Kết quả bóng đá trận FK Soligorsk vs Niva Dolbizno, 20:00 ngày 15/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 20:00 ngày 15/08/2026
FK Soligorsk
2 Kết thúc HT 1-4 6
Niva Dolbizno
🟨 0 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FK Soligorsk Phút Niva Dolbizno
1' 0 - 1 Pavel Pampukha(Assists:Dmitry Fedortsov)
7' 0 - 2 Mikhail Gordeichuk(Assists:Nikolay Leshkevich)
8' 0 - 3 Aleksandr Chizh
Artem Kurbachev(Assists:Yassine Bara) (Kiến tạo: Yassine Bara) 1 - 3 17'
29' 1 - 4 Dmitry Fedortsov(Assists:Pavel Pampukha)
Vadim Yukhnovich 31'
HT 1-4
Ilya Sen Đá hỏng penalty69'
83' 1 - 5 Mikhail Gordeichuk(Assists:Dmitry Fedortsov)
Ilya Sen(Assists:Vladislav Korolik) 2 - 5 86'
89' 2 - 6 Vladislav Dybin(Assists:Mikhail Gordeichuk) (Kiến tạo: Mikhail Gordeichuk)
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 00 22
Bại 31 61
Ghi bàn 412 1530
Mất bàn 126 2515
Điểm 06 823

Chủ = FK Soligorsk · Khách = Niva Dolbizno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Soligorsk (26)Hiệp 1 / Cả trậnNiva Dolbizno (30)
7 (27%)Thắng/Thắng11 (37%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng5 (17%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (15%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
3 (12%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

FK Soligorsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2285942402910
Sân nhà115332114186
Sân khách1132621261114
6 gần62221011--

Niva Dolbizno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214355726451
Sân nhà11821338262
Sân khách116142418194
6 gần6420127--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Soligorsk 0 (0%)Hòa 1 (100%)Niva Dolbizno 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D219/04/26Niva Dolbizno2-2 (1-1)FK Soligorsk5-8--H

Thành tích gần đây — FK Soligorsk

BTBHHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D210/08/26FC Gomel B3-1 (0-1)FK Soligorsk3-9+0.753.25B
BLR D205/08/26FK Soligorsk1-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-4--T
BLR D231/07/26FK Orsha3-1 (2-0)FK Soligorsk9-7--B
BLR D225/07/26FK Soligorsk2-2 (1-0)Slutsksakhar Slutsk1-2--H
BLR CUP19/07/26FK Soligorsk1-1 (0-0)Neman Grodno2-15-1.53.25H
BLR D212/07/26Volna Pinsk2-4 (1-2)FK Soligorsk1-3--T
BLR D204/07/26FK Soligorsk1-2 (1-1)Dinamo Minsk Reserves7-6--B
BLR D227/06/26Smorgon FC2-0 (0-0)FK Soligorsk5-4--B
BLR D220/06/26FK Soligorsk4-1 (0-0)Ostrowitz7-4--T
BLR D213/06/26FK Bumprom6-2 (3-2)FK Soligorsk5-1--B
BLR D207/06/26FK Soligorsk1-0 (0-0)Kommunalnik Slonim12-10--T
BLR D231/05/26FK Minsk B2-3 (0-0)FK Soligorsk3-7--T
BLR CUP27/05/26FK Leskhoz0-3 (0-1)FK Soligorsk1-11--T
BLR D222/05/26FK Soligorsk1-1 (1-0)BATE-2 Borisov7-8--H
BLR D215/05/26Osipovichy0-6 (0-2)FK Soligorsk8-2--T
BLR D210/05/26FK Soligorsk3-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-5--T
BLR D202/05/26FK Lida2-1 (0-1)FK Soligorsk5-7--B
BLR D226/04/26FK Soligorsk5-0 (3-0)FC Molodechno3-4--T
BLR D219/04/26Niva Dolbizno2-2 (1-1)FK Soligorsk5-8--H
BLR D211/04/26FK Soligorsk0-0 (0-0)FC Gomel B2-0--H

Thành tích gần đây — Niva Dolbizno

TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D209/08/26Niva Dolbizno2-1 (0-1)Energetik-BGU Minsk3-4--T
BLR D205/08/26Niva Dolbizno2-1 (2-1)Slutsksakhar Slutsk7-6-0.52.75T
BLR D231/07/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-1)Niva Dolbizno7-6--T
BLR D225/07/26Niva Dolbizno2-0 (0-0)Ostrowitz---T
BLR CUP18/07/26Niva Dolbizno2-2 (2-1)FC Gomel---H
BLR D210/07/26Kommunalnik Slonim2-2 (2-2)Niva Dolbizno4-4--H
BLR D204/07/26Niva Dolbizno5-0 (2-0)BATE-2 Borisov2-6--T
BLR D227/06/26Uni X-Labs Minsk1-3 (0-3)Niva Dolbizno10-2--T
BLR D221/06/26Niva Dolbizno6-0 (4-0)FC Molodechno4-3--T
BLR D214/06/26FC Gomel B1-2 (0-0)Niva Dolbizno1-8--T
BLR D207/06/26Niva Dolbizno1-1 (1-1)FK Orsha13-5--H
BLR D201/06/26Volna Pinsk1-0 (1-0)Niva Dolbizno0-4+0.253B
BLR CUP27/05/26Neman Mosty1-4 (1-0)Niva Dolbizno3-8--T
BLR D223/05/26Niva Dolbizno3-0 (1-0)Smorgon FC2-3--T
BLR D217/05/26FK Bumprom0-1 (0-0)Niva Dolbizno4-4--T
BLR D210/05/26Niva Dolbizno3-1 (1-1)FK Minsk B3-4--T
BLR D202/05/26Osipovichy2-4 (1-2)Niva Dolbizno6-3--T
BLR D226/04/26Niva Dolbizno1-2 (0-0)FK Lida---B
BLR D219/04/26Niva Dolbizno2-2 (1-1)FK Soligorsk5-8--H
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Thẻ vàng
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Soligorsk (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Niva Dolbizno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Soligorsk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Niva Dolbizno (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
35
B.thắng H1
30
B.thắng H2
FK SoligorskNiva Dolbizno

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FK SoligorskNiva Dolbizno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
35
Thắng 1
54
Hòa
22
Thua 1
41
Thua 2+
FK SoligorskNiva Dolbizno

Thông tin đội bóng

FK Soligorsk Thông tin Niva Dolbizno
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrey Prokopyuk
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm3.074.191.830.833.500.831.430.000.47
Live3.074.191.830.833.500.831.430.000.47

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.