Kết quả bóng đá trận FK Soligorsk vs Energetik-BGU Minsk, 23:30 ngày 05/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 23:30 ngày 05/08/2026
FK Soligorsk
1 Kết thúc HT 1-0 0
Energetik-BGU Minsk
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4

Diễn biến trận đấu

FK Soligorsk Phút Energetik-BGU Minsk
Ilya Sen(Assists:Vladislav Syrisko) 1 - 0 29'
HT 1-0
59' Denis Royko
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 22
Bại 31 64
Ghi bàn 45 1515
Mất bàn 124 2517
Điểm 06 814

Chủ = FK Soligorsk · Khách = Energetik-BGU Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Soligorsk (26)Hiệp 1 / Cả trậnEnergetik-BGU Minsk (30)
7 (27%)Thắng/Thắng7 (23%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng8 (27%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (12%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

FK Soligorsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2285942402910
Sân nhà115332114186
Sân khách1132621261114
6 gần6123912--

Energetik-BGU Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212554326414
Sân nhà117312313243
Sân khách115242013176
6 gần63211310--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Soligorsk 0 (0%)Hòa 1 (100%)Energetik-BGU Minsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D204/04/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)FK Soligorsk4-2--H

Thành tích gần đây — FK Soligorsk

BHHTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D231/07/26FK Orsha3-1 (2-0)FK Soligorsk9-7--B
BLR D225/07/26FK Soligorsk2-2 (1-0)Slutsksakhar Slutsk1-2--H
BLR CUP19/07/26FK Soligorsk1-1 (0-0)Neman Grodno2-15-1.53.25H
BLR D212/07/26Volna Pinsk2-4 (1-2)FK Soligorsk1-3--T
BLR D204/07/26FK Soligorsk1-2 (1-1)Dinamo Minsk Reserves7-6--B
BLR D227/06/26Smorgon FC2-0 (0-0)FK Soligorsk5-4--B
BLR D220/06/26FK Soligorsk4-1 (0-0)Ostrowitz7-4--T
BLR D213/06/26FK Bumprom6-2 (3-2)FK Soligorsk5-1--B
BLR D207/06/26FK Soligorsk1-0 (0-0)Kommunalnik Slonim12-10--T
BLR D231/05/26FK Minsk B2-3 (0-0)FK Soligorsk3-7--T
BLR CUP27/05/26FK Leskhoz0-3 (0-1)FK Soligorsk1-11--T
BLR D222/05/26FK Soligorsk1-1 (1-0)BATE-2 Borisov7-8--H
BLR D215/05/26Osipovichy0-6 (0-2)FK Soligorsk8-2--T
BLR D210/05/26FK Soligorsk3-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-5--T
BLR D202/05/26FK Lida2-1 (0-1)FK Soligorsk5-7--B
BLR D226/04/26FK Soligorsk5-0 (3-0)FC Molodechno3-4--T
BLR D219/04/26Niva Dolbizno2-2 (1-1)FK Soligorsk5-8--H
BLR D211/04/26FK Soligorsk0-0 (0-0)FC Gomel B2-0--H
BLR D204/04/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)FK Soligorsk4-2--H
INT CF21/03/26FK Soligorsk1-0 (1-0)FC Molodechno---T

Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk

BHHTTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D231/07/26Slutsksakhar Slutsk3-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-6--B
BLR D224/07/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk Reserves9-3--H
BLR D210/07/26Ostrowitz1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk11-3--H
BLR D204/07/26Energetik-BGU Minsk4-3 (3-1)Kommunalnik Slonim2-7--T
BLR D228/06/26BATE-2 Borisov3-4 (0-3)Energetik-BGU Minsk6-1--T
BLR D221/06/26Energetik-BGU Minsk4-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-6--T
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D213/06/26FC Molodechno1-4 (1-0)Energetik-BGU Minsk6-6--T
BLR D207/06/26Energetik-BGU Minsk1-1 (1-1)FC Gomel B7-5--H
BLR D230/05/26FK Orsha0-2 (0-0)Energetik-BGU Minsk2-2--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--T
BLR CUP20/05/26Minskoe More0-3 (0-3)Energetik-BGU Minsk---T
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--T
BLR D210/05/26Energetik-BGU Minsk0-2 (0-1)FK Bumprom4-3--B
BLR D202/05/26FK Minsk B0-6 (0-2)Energetik-BGU Minsk7-4--T
BLR D226/04/26Energetik-BGU Minsk3-2 (1-2)Osipovichy7-5--T
BLR D218/04/26FK Lida1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk9-4--H
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--T
BLR D204/04/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)FK Soligorsk4-2--H
INT CF28/03/26Energetik-BGU Minsk3-0 (0-0)Naftan Novopolock---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
111
112
Tấn công nguy hiểm
57
62
Sút ngoài cầu môn
13
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Soligorsk (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Soligorsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Energetik-BGU Minsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
30
B.thắng H2
FK SoligorskEnergetik-BGU Minsk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK SoligorskEnergetik-BGU Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
34
Thắng 1
66
Hòa
20
Thua 1
32
Thua 2+
FK SoligorskEnergetik-BGU Minsk

Thông tin đội bóng

FK Soligorsk Thông tin Energetik-BGU Minsk
Thành lập
Sân nhà BGU Stadium in Energetics
0 Sức chứa 0
HLV Aleksey Merkulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.801.811.063.250.74---
Live1.11 ↓6.10 ↑69.00 ↑4.70 ↑1.750.08 ↓---
10BETSớm3.053.501.920.883.250.76---
Live1.11 ↓5.59 ↑69.03 ↑2.32 ↑1.500.25 ↓---
WewbetSớm2.883.682.010.953.250.830.99-0.250.79
Live3.13 ↑3.46 ↓1.84 ↓0.953.250.830.94 ↓-0.500.84 ↑
1xBetSớm3.404.341.710.773.500.891.710.000.38
Live1.10 ↓6.42 ↑97.00 ↑4.78 ↑1.500.12 ↓1.21 ↓0.000.62 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.