Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs FC Ufa, 21:00 ngày 11/10/2026

National Football League (Nga) · 21:00 ngày 11/10/2026
FK Sochi
1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Ufa
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

FK Sochi Phút FC Ufa
4'
Metsiev A. 5'
18'
Magal R. 19'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 11 14
Bại 01 23
Ghi bàn 32 1311
Mất bàn 11 99
Điểm 74 2213

Chủ = FK Sochi · Khách = FC Ufa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Sochi (24)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ufa (21)
6 (25%)Thắng/Thắng6 (29%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (17%)Hòa/Hòa5 (24%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (13%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

FK Sochi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng96121811193
Sân nhà43018396
Sân khách5311108101

FC Ufa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8431128157
Sân nhà431082103
Sân khách412146510

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
5
3
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Sochi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Sochi Thông tin FC Ufa
Thành lập
Fisht Stadium Sân nhà Nivtianik Stadium
72000 Sức chứa 0
Igor Osinjkin HLV Sergey Tomarov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.383.785.150.832.500.790.941.000.76
Live1.42 ↑3.70 ↓4.95 ↓0.87 ↑2.500.75 ↓0.99 ↑1.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.563.704.750.902.500.880.981.000.82
Live1.02 ↓9.10 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
12betSớm1.563.704.750.902.500.880.981.000.82
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.04 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.553.905.000.942.500.901.041.000.82
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
18BetSớm1.473.705.250.772.500.750.851.000.68
Live1.06 ↓6.75 ↑172.00 ↑2.53 ↑1.500.23 ↓0.41 ↓0.001.58 ↑
1xBetSớm1.633.765.990.942.500.881.251.250.66
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑9.50 ↑1.500.02 ↓7.23 ↑0.500.06 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.