Kết quả bóng đá trận FK Smiltene BJSS vs Tukums-2000 II, 18:00 ngày 11/10/2026
Hạng 2 Latvia · 18:00 ngày 11/10/2026
FK Smiltene BJSS 3 Kết thúc HT 2-1 2
Tukums-2000 II
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 26 | 34 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 4 |
Chủ = FK Smiltene BJSS · Khách = Tukums-2000 II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Smiltene BJSS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 12 (63%) |
Bảng xếp hạng
FK Smiltene BJSS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 53 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 27 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 26 | 5 | 12 |
Tukums-2000 II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 23 | 51 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 13 | 37 | 4 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Smiltene BJSS (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.74 bàn/trận
Tukums-2000 II (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Smiltene BJSS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Onur Cinel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.75 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.80 | 3.30 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.28 ↓ | 6.50 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.81 | 3.25 | 0.72 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.84 ↓ | 4.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.80 | 2.94 | 1.00 | 3.50 | 0.83 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.