Kết quả bóng đá trận FK Smiltene BJSS vs FK Valmiera, 22:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Latvia · 22:00 ngày 08/08/2026
FK Smiltene BJSS 1 Kết thúc HT 0-3 4
FK Valmiera
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Smiltene BJSS | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Mahamadou Dembele | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Vladimirs Stepanovs | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Marcis Erglis | |
| HT 0-3 | ||
| Valters Gaismins | 61' | |
| Renars Rams 1 - 3 ⚽ | 65' | |
| Salvijs Cipruss | 72' | |
| 72' | Mahamadou Dembele | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 Mahamadou Dembele | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 15 | 32 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 33 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 26 |
Chủ = FK Smiltene BJSS · Khách = FK Valmiera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Smiltene BJSS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
FK Smiltene BJSS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 53 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 27 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 26 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | - | - |
FK Valmiera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 16 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 33 | 11 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FK Smiltene BJSS 1 (10%)Hòa 0 (0%)FK Valmiera 9 (90%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (1-3) | FK Valmiera | -2.5 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | FK Valmiera | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 12/08/17 | FK Valmiera | 4-2 (3-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 22/04/17 | FK Smiltene BJSS | 1-6 (1-2) | FK Valmiera | - | - | B |
| 29/10/16 | FK Smiltene BJSS | 1-0 (1-0) | FK Valmiera | - | - | T |
| 26/06/16 | FK Valmiera | 2-1 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 10/10/15 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 05/06/15 | FK Valmiera | 3-1 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 16/08/14 | FK Smiltene BJSS | 0-1 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 19/04/14 | FK Valmiera | 6-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Smiltene BJSS
TBTBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Ventspils | 1-2 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Smiltene BJSS | 3-5 (1-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Smiltene BJSS | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | B |
| 23/06/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (1-3) | FK Valmiera | -2.5 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Parks Academy | 1-5 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 24/05/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 09/05/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (1-3) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Valmiera | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 22/03/26 | Rigas Futbola skola II | 3-3 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 21/02/26 | Tartu Kalev | 4-6 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 14/02/26 | Elva | 2-1 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 09/02/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Valmiera
TTTHTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Valmiera | 2-1 (2-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 27/07/26 | FK Valmiera | 3-0 (1-0) | Riga FC II | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
| 23/06/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (1-3) | FK Valmiera | +2.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Tukums-2000 II | 1-4 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Valmiera | 2-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 27/05/26 | SK Super Nova II | 0-0 (0-0) | FK Valmiera | - | - | H |
| 16/05/26 | Beitar Riga Mariners | 3-1 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Valmiera | 1-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | H |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Valmiera | 3-1 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 18/04/26 | Marupe | 2-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Valmiera | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 29/03/26 | Rigas Futbola skola II | 1-5 (1-0) | FK Valmiera | 0 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 01/03/26 | Elva | 2-1 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 21/02/26 | Paide Linnameeskond B | 0-1 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
914
Sút cầu môn
48
Tấn công
81100
Tấn công nguy hiểm
5469
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
10% So Sánh Đối đầu 90%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B9T9 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Smiltene BJSS (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
FK Valmiera (26 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Smiltene BJSS (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FK Valmiera (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Smiltene BJSS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Onur Cinel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 7.25 | 1.15 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 7.25 | 1.15 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 6.80 | 1.13 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 | 6.80 | 1.14 ↑ | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 23.00 | 7.50 | 1.06 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 15.20 ↓ | 6.45 ↓ | 1.11 ↑ | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.77 ↓ | -2.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.10 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.15 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 6.75 | 1.12 | 0.83 | 3.75 | 0.74 | 0.72 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.77 ↑ | 0.80 ↑ | -2.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.10 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.16 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.10 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.88 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.14 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.99 ↓ | 0.67 ↓ | -2.50 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.10 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.14 ↑ | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 ↓ | -2.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.