Kết quả bóng đá trận FK Sloga Doboj vs FK Zeljeznicar, 23:30 ngày 13/09/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 23:30 ngày 13/09/2026
FK Sloga Doboj
1 Kết thúc HT 1-0 1
FK Zeljeznicar
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

FK Sloga Doboj Phút FK Zeljeznicar
11' ⇄▲ Freeman J. ▼
1 - 0 ⚽17'
2 - 0 ⚽18'
Ferni 3 - 0 ⚽18'
HT 1-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 12 24
Bại 20 53
Ghi bàn 24 812
Mất bàn 52 1414
Điểm 15 1113

Chủ = FK Sloga Doboj · Khách = FK Zeljeznicar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Sloga Doboj (13)Hiệp 1 / Cả trậnFK Zeljeznicar (11)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (27%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (23%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

FK Sloga Doboj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31111246
Sân nhà000000010
Sân khách31111243

FK Zeljeznicar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113445
Sân nhà21103243
Sân khách10010208

Đội hình

FK Sloga DobojFK Zeljeznicar
1Garcia P.3Roberto Corral11Ferni14Redzic A.19Celikovic J.22Chuca23Molina D.24Benjamin Garay44Savic M.55Ognjen Seslak92Toni Jovic1Tarik Abdulahovic4Karamarko M.5Ibrisimovic A.6Pejic A.7Dabo Gnako Y.10Sosic M.15Nastic B.27Milosevic D.30Karamarko M.49Cunha G.90Piloto R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Sút bóng
2
1
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Sloga Doboj (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FK Zeljeznicar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Sloga Doboj Thông tin FK Zeljeznicar
Thành lập 1921
Sân nhà Grbavica
0 Sức chứa 20000
Perica Ognjenovic HLV David Muslera
Khu vực SARAJEVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.003.500.862.000.910.820.250.96
Live11.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.952.703.130.662.000.670.590.500.75
Live7.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑2.20 ↑2.500.11 ↓0.40 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.863.203.700.792.001.030.860.500.98
Live8.70 ↑1.05 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓3.33 ↑0.250.14 ↓
InterwettenSớm2.353.053.051.302.500.501.300.500.50
Live7.25 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
12betSớm1.933.053.750.802.000.960.720.251.04
Live9.80 ↑1.04 ↓18.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.122.893.471.142.250.631.120.500.67
Live11.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑6.66 ↑2.500.08 ↓5.88 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm2.102.873.401.452.500.48---
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.202.952.950.642.000.900.840.250.68
Live14.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.77 ↑2.500.02 ↓5.44 ↑0.250.06 ↓
1xBetSớm2.173.003.360.581.751.250.520.001.37
Live15.40 ↑1.05 ↓19.30 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.520.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.903.103.900.852.000.950.850.250.95
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.