Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs Hibernian, 01:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 14/08/2026
FK Shkendija 79 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hibernian
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
FK Shkendija 79
Hibernian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bulat Sariyev
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Aleksander Trumci
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🟨 Thẻ vàng - Jason Kerr
63'
🔁 Thay người: vào Jamie McGrath, ra Callum Wright
🔁 Thay người: vào Endrit Krasniqi, ra Arbin Zejnulai
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Martin Boyle, ra Owen Elding
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Josh Campbell, ra Adam Mayor
82'
🔁 Thay người: vào Kanayo Megwa, ra Felix Passlack
82'
🔁 Thay người: vào Joseph Peter Newell, ra Josh Mulligan
🟨 Thẻ vàng - Rafael Freitas
🟨 Thẻ vàng - Fabrice Tamba
🔁 Thay người: vào Besart Ibraimi, ra Anes Meliqi
86'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Chaiwa
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| FK Shkendija 79 | Phút | |
| Aleksander Trumci | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Jason Kerr | |
| 63' ⇄ | ▲ Jamie McGrath ▼ Callum Wright | |
| ▲ Endrit Krasniqi ▼ Arbin Zejnulai | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Martin Boyle ▼ Owen Elding | |
| 82' ⇄ | ▲ Josh Campbell ▼ Adam Mayor | |
| 82' ⇄ | ▲ Kanayo Megwa ▼ Felix Passlack | |
| 82' ⇄ | ▲ Joseph Peter Newell ▼ Josh Mulligan | |
| Rafael Freitas | 83' | |
| ▲ Besart Ibraimi ▼ Anes Meliqi | 85' ⇄ | |
| Fabrice Tamba | 86' | |
| 87' | Miguel Chaiwa | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 12 |
Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Shkendija 79 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Shkendija 79 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hibernian 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Shkendija 79
TBTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (1-1) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-0 (1-0) | FK Skopje | +2.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | Europa FC | +1.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (0-0) | Academy Pandev | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 06/05/26 | Shkendija Haracine | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | +2.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | FK Shkendija 79 | 3-2 (1-2) | Shkendija Haracine | +2.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-4 (0-3) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hibernian
TTBTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | -1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Livingston | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Celtic FC | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Hibernian | 2-0 (1-0) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
FK Shkendija 79
Hibernian
30Ferat Ramani2Aleksander Trumci23Bojan Dimoski26Anes Meliqi55Jovan Manev5Drilon Islami8Rafael Freitas11Almir Kryeziu17CArbin Zejnulai29Fabrice Tamba9Fahd Richard Ndzengue Moubeti1Raphael Sallinger5CWarren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa7Owen Elding9Nathan Lowe23Callum Wright
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Aleksander Trumci🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Drilon Islami
- 8Rafael Freitas🟨 Thẻ vàng 83'
- 9Fahd Richard Ndzengue Moubeti
- 11Almir Kryeziu
- 17Arbin Zejnulai C▼ Rời sân 64'
- 23Bojan Dimoski
- 26Anes Meliqi▼ Rời sân 85'
- 29Fabrice Tamba🟨 Thẻ vàng 86'
- 30Ferat Ramani
- 55Jovan Manev
Khách · 433
- 1Raphael Sallinger
- 3Adam Mayor▼ Rời sân 82'
- 5Warren O Hora C
- 6Jason Kerr🟨 Thẻ vàng 50'
- 7Owen Elding▼ Rời sân 71'
- 8Josh Mulligan▼ Rời sân 82'
- 9Nathan Lowe
- 14Miguel Chaiwa🟨 Thẻ vàng 87'
- 21Jordan Obita
- 23Callum Wright▼ Rời sân 63'
- 25Felix Passlack▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
156
Sút cầu môn
13
Tấn công
110109
Tấn công nguy hiểm
6070
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
40
Quả ném biên
1631
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Shkendija 79 (29 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hibernian (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Shkendija 79 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Hibernian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Shkendija 79 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1875-1-1 |
| Ecolog Arena | Sân nhà | Easter Road |
| 0 | Sức chứa | 17400 |
| Jeton Bekjiri | HLV | David Gray |
| TETOVO | Khu vực | Edinburgh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.44 | 3.11 | 2.25 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.65 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.11 | 2.30 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.26 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.20 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.34 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 14.94 ↑ | 1.03 ↓ | 16.63 ↑ | 4.28 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.20 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.23 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.33 | 2.34 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.06 ↓ | 13.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.11 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 10.22 ↑ | 1.13 ↓ | 10.13 ↑ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.53 | 2.44 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.55 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Shkendija 79 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Hibernian | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).