Kết quả bóng đá trận FK Ryazan (W) vs Rubin Kazan (W), 21:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Nữ Nga · 21:00 ngày 08/08/2026
FK Ryazan (W)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Rubin Kazan (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FK Ryazan (W) Phút Rubin Kazan (W)
HT 0-0
83' 0 - 1 Sholgina Y. (Assist:Zaynutdinova A.)
Petrunkina E. 1 - 1 90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 21 43
Bại 11 54
Ghi bàn 14 613
Mất bàn 45 1418
Điểm 24 712

Chủ = FK Ryazan (W) · Khách = Rubin Kazan (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Ryazan (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (W) (17)
2 (11%)Thắng/Thắng3 (18%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa5 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (12%)
10 (56%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

FK Ryazan (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16169930912
Sân nhà9135715610
Sân khách7034215312
6 gần612348--

Rubin Kazan (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164752022198
Sân nhà8431136156
Sân khách8044716410
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (13 trận)

FK Ryazan (W) 8 (62%)Hòa 3 (23%)Rubin Kazan (W) 2 (15%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS WPL28/03/26Rubin Kazan (W)0-0 (0-0)FK Ryazan (W)4-2--H
RUS WPL27/09/25FK Ryazan (W)2-2 (0-0)Rubin Kazan (W)---H
RUS WPL10/05/25Rubin Kazan (W)1-2 (1-1)FK Ryazan (W)3-5--T
RUS WPL14/09/24Rubin Kazan (W)1-3 (1-2)FK Ryazan (W)5-5--T
RUS WPL20/04/24FK Ryazan (W)4-0 (1-0)Rubin Kazan (W)7-2--T
RUS WPL07/10/23FK Ryazan (W)1-0 (0-0)Rubin Kazan (W)---T
RUS WPL27/05/23Rubin Kazan (W)1-2 (0-2)FK Ryazan (W)2-11--T
RUS WPL23/09/22FK Ryazan (W)1-2 (0-0)Rubin Kazan (W)---B
RUS WPL21/05/22FK Ryazan (W)0-1 (0-0)Rubin Kazan (W)-+12.5B
RUS WPL25/03/22Rubin Kazan (W)1-1 (0-0)FK Ryazan (W)-+0.52.5H
RUS WPL20/11/21Rubin Kazan (W)1-5 (0-1)FK Ryazan (W)---T
RUS WPL07/08/21Rubin Kazan (W)0-1 (0-0)FK Ryazan (W)2-7--T
RUS WPL22/05/21FK Ryazan (W)2-0 (1-0)Rubin Kazan (W)5-1--T

Thành tích gần đây — FK Ryazan (W)

HBHBTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS WPL01/08/26FK Rostov (W)0-0 (0-0)FK Ryazan (W)6-6--H
RUS WC24/07/26CSKA Moscow (W)2-1 (2-1)FK Ryazan (W)6-2--B
RUS WPL18/07/26FK Ryazan (W)0-0 (0-0)Krasnodar FK (W)3-3--H
RUS WPL11/07/26FK Ryazan (W)1-2 (0-1)Dynamo Moscow (W)5-4--B
RUS WC03/07/26FK Ryazan (W)2-1 (1-0)Chertanovo Moscow (W)11-1--T
RUS WPL20/06/26Zenit St Petersburg (W)3-0 (2-0)FK Ryazan (W)5-8--B
RUS WPL30/05/26Zvezda 2005 (W)1-1 (0-1)FK Ryazan (W)2-3--H
RUS WPL23/05/26FK Ryazan (W)0-1 (0-1)CSKA Moscow (W)---B
RUS WPL16/05/26FK Ryazan (W)1-4 (0-2)Chertanovo Moscow (W)8-1--B
RUS WPL10/05/26Lokomotiv Moscow (W)3-0 (1-0)FK Ryazan (W)4-3--B
RUS WPL02/05/26FK Ryazan (W)1-1 (1-0)Krylya Sovetov Samara (W)7-0--H
RUS WPL25/04/26FK Ryazan (W)0-2 (0-2)FK Rostov (W)10-3--B
RUS WPL04/04/26FK Ryazan (W)3-1 (2-0)Yenisey Krasnoyarsk (W)5-2--T
RUS WPL28/03/26Rubin Kazan (W)0-0 (0-0)FK Ryazan (W)4-2--H
RUS WPL21/03/26Spartak Moscow (W)4-1 (2-1)FK Ryazan (W)9-3--B
RUS WPL14/03/26Krasnodar FK (W)4-0 (1-0)FK Ryazan (W)6-2--B
RUS WPL08/11/25Dynamo Moscow (W)1-1 (1-1)FK Ryazan (W)7-3--H
RUS WPL31/10/25Krasnodar FK (W)3-0 (1-0)FK Ryazan (W)0-4-12.5B
RUS WPL19/10/25Chertanovo Moscow (W)4-1 (1-0)FK Ryazan (W)---B
RUS WPL27/09/25FK Ryazan (W)2-2 (0-0)Rubin Kazan (W)---H

Thành tích gần đây — Rubin Kazan (W)

TTBBHBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS WPL01/08/26Rubin Kazan (W)2-0 (1-0)Zvezda 2005 (W)8-3--T
RUS WPL18/07/26Rubin Kazan (W)1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow (W)3-5--T
RUS WPL11/07/26Krylya Sovetov Samara (W)2-0 (1-0)Rubin Kazan (W)2-11--B
RUS WC05/07/26Rubin Kazan (W)1-4 (1-1)Dynamo Moscow (W)1-902.5B
RUS WPL27/06/26Rubin Kazan (W)2-2 (0-1)Chertanovo Moscow (W)6-3--H
RUS WPL20/06/26Rubin Kazan (W)2-3 (0-2)CSKA Moscow (W)4-2--B
RUS WPL24/05/26Spartak Moscow (W)1-1 (0-0)Rubin Kazan (W)5-1--H
RUS WPL16/05/26Rubin Kazan (W)2-1 (2-1)Dynamo Moscow (W)7-3--T
RUS WPL10/05/26Zenit St Petersburg (W)3-0 (2-0)Rubin Kazan (W)14-3--B
RUS WPL02/05/26Rubin Kazan (W)0-0 (0-0)Krasnodar FK (W)3-2--H
RUS WPL25/04/26Zvezda 2005 (W)3-2 (1-0)Rubin Kazan (W)---B
RUS WPL04/04/26Rubin Kazan (W)4-0 (2-0)FK Rostov (W)3-2--T
RUS WPL28/03/26Rubin Kazan (W)0-0 (0-0)FK Ryazan (W)4-2--H
RUS WPL21/03/26Yenisey Krasnoyarsk (W)0-0 (0-0)Rubin Kazan (W)4-5--H
RUS WPL14/03/26Lokomotiv Moscow (W)2-2 (1-0)Rubin Kazan (W)4-3--H
RUS WPL08/11/25Rubin Kazan (W)1-5 (0-2)Spartak Moscow (W)1-8--B
RUS WPL02/11/25Dynamo Moscow (W)3-1 (2-0)Rubin Kazan (W)5-0--B
RUS WPL19/10/25Krasnodar FK (W)3-1 (1-1)Rubin Kazan (W)---B
RUS WPL04/10/25Rubin Kazan (W)1-3 (0-0)Chertanovo Moscow (W)4-1--B
RUS WPL27/09/25FK Ryazan (W)2-2 (0-0)Rubin Kazan (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
2
8
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
96
96
Tấn công nguy hiểm
33
51
Sút ngoài cầu môn
0
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B2
T2 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Ryazan (W) (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Rubin Kazan (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Ryazan (W)Rubin Kazan (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Ryazan (W)Rubin Kazan (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
12
Thắng 1
77
Hòa
32
Thua 1
87
Thua 2+
FK Ryazan (W)Rubin Kazan (W)

Thông tin đội bóng

FK Ryazan (W) Thông tin Rubin Kazan (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm5.402.851.610.902.500.71---
Live2.80 ↓3.00 ↑2.23 ↑0.94 ↑2.250.71---
WewbetSớm4.443.411.670.982.500.760.86-0.750.88
Live2.72 ↓2.95 ↓2.44 ↑0.96 ↓2.250.78 ↑1.00 ↑0.000.74 ↓
18BetSớm3.252.952.050.832.250.700.81-0.250.71
Live3.35 ↑3.00 ↑2.10 ↑0.87 ↑2.250.74 ↑0.88 ↑-0.250.73 ↑
PinnacleSớm3.552.811.970.922.250.760.71-0.500.98
Live2.65 ↓3.11 ↑2.35 ↑0.93 ↑2.250.79 ↑0.98 ↑0.000.75 ↓
1xBetSớm5.663.201.710.962.500.750.81-0.750.90
Live2.75 ↓3.08 ↓2.38 ↑0.92 ↓2.250.79 ↑0.98 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.