Kết quả bóng đá trận FK Ryazan vs Salyut-Energia Belgorod, 23:00 ngày 28/08/2026
Second League Hạng B Nga · 23:00 ngày 28/08/2026
FK Ryazan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Salyut-Energia Belgorod
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ryazan | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Maksim Mishutin 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 24 |
Chủ = FK Ryazan · Khách = Salyut-Energia Belgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ryazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Ryazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 21 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 7 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 1 | - | - |
Salyut-Energia Belgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 46 | 19 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 7 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 12 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
FK Ryazan 3 (17%)Hòa 4 (22%)Salyut-Energia Belgorod 11 (61%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | Salyut-Energia Belgorod | 5-0 (3-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 19/08/25 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 18/05/25 | FK Ryazan | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 15/09/24 | Salyut-Energia Belgorod | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 01/06/24 | FK Ryazan | 0-2 (0-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 11/05/23 | FK Ryazan | 0-4 (0-4) | Salyut-Energia Belgorod | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Salyut-Energia Belgorod | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 04/10/21 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (0-0) | FK Ryazan | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/21 | FK Ryazan | 0-4 (0-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 10/05/21 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | 0 | 2.25 | T |
| 06/09/20 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 06/09/19 | Salyut-Energia Belgorod | 0-1 (0-0) | FK Ryazan | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/19 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/08/18 | Salyut-Energia Belgorod | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 29/04/12 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (3-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 23/08/11 | FK Ryazan | 2-2 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | -1.5 | 2.75 | H |
| 28/05/11 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ryazan
HTTTHTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FK Ryazan | 1-1 (0-1) | FK Spartak Tambov | - | - | H |
| 22/08/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 15/08/26 | FK Ryazan | 3-0 (2-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 11/08/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 08/08/26 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 26/07/26 | Arsenal Tula II | 0-5 (0-4) | FK Ryazan | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Ryazan | 3-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ryazan | 1-2 (1-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 13/06/26 | Avangard | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Salyut-Energia Belgorod
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 15/08/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 08/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 01/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 28/07/26 | Kristall MEZ Borisoglebsk | 3-0 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/07/26 | Rodina Moskva III | 1-3 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 28/06/26 | Arsenal Tula II | 0-4 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 20/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 13/06/26 | SKA Khabarovsk II | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 06/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 23/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 2-2 (1-1) | Avangard | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (2-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 18/04/26 | Saturn Moscow | 2-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 6-0 (3-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
55
Sút cầu môn
10
Tấn công
4958
Tấn công nguy hiểm
3644
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B11T11 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B5T5 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ryazan (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Salyut-Energia Belgorod (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Ryazan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Salyut-Energia Belgorod (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ryazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.19 | 2.46 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.51 | 3.19 | 2.46 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.16 ↑ | 29.00 ↑ | 7.11 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 8.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.