Kết quả bóng đá trận FK Ryazan vs Rodina Moskva III, 23:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 23:00 ngày 15/08/2026
FK Ryazan 3 Kết thúc HT 2-0 0
Rodina Moskva III
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ryazan | Phút | |
| Evgeni Evgenev 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Aleksandr Barkov 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Maksim Mishutin 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = FK Ryazan · Khách = Rodina Moskva III
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ryazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 12 (23%) |
Bảng xếp hạng
FK Ryazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 21 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 7 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Rodina Moskva III
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 9 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Ryazan 2 (67%)Hòa 1 (33%)Rodina Moskva III 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 09/08/25 | Rodina Moskva III | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 19/04/25 | FK Ryazan | 2-1 (2-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Ryazan
THTTBBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 08/08/26 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 26/07/26 | Arsenal Tula II | 0-5 (0-4) | FK Ryazan | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Ryazan | 3-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ryazan | 1-2 (1-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 13/06/26 | Avangard | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 28/03/26 | Strogino Moscow | 1-4 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Ryazan | 7-1 (3-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Oryol | 2-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rodina Moskva III
TTBHBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rodina Moskva III | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 01/08/26 | Kvant Obninsk | 1-4 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 25/07/26 | Rodina Moskva III | 1-3 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 04/07/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (0-2) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 27/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-2 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 20/06/26 | Rodina Moskva III | 9-1 (3-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 14/06/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (1-1) | Rodina Moskva III | - | - | H |
| 06/06/26 | Rodina Moskva III | 2-0 (2-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 30/05/26 | SKA Khabarovsk II | 0-2 (0-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 23/05/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 08/05/26 | Rodina Moskva III | 2-3 (0-2) | Avangard | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 18/04/26 | Rotor Volgograd B | 1-3 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 11/04/26 | Rodina Moskva III | 3-1 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 6-0 (3-0) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 28/03/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 18/03/26 | Rodina Moskva III | 2-4 (1-3) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 11/03/26 | FC Tver | 1-3 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
73
Sút cầu môn
30
Tấn công
4132
Tấn công nguy hiểm
122
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ryazan (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Rodina Moskva III (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Ryazan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ryazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.35 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.85 ↑ | 3.55 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.56 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.36 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.00 ↑ | 3.73 ↑ | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.36 | 0.00 | 1.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.