Kết quả bóng đá trận FK Rostov Youth vs Almaz Antey Youth, 21:00 ngày 18/09/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 18/09/2026
FK Rostov Youth 1 Kết thúc HT 1-1 2
Almaz Antey Youth
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rostov Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Gayday L. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 12 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 12 | 24 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = FK Rostov Youth · Khách = Almaz Antey Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rostov Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Rostov Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 35 | 39 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 25 | 9 | 9 |
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
57
Việt vị
20
Quả ném biên
1519
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rostov Youth (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Almaz Antey Youth (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Rostov Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rostselmash | Sân nhà | |
| 15600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| FK Rostov | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.30 | 0.73 | 3.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 37.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.75 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.05 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.05 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.73 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.36 | 2.83 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.41 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.46 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 7.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.