Kết quả bóng đá trận FK Rostov-2 vs Izberbash, 23:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 23:00 ngày 01/08/2026
FK Rostov-2 5 Kết thúc HT 2-0 0
Izberbash
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rostov-2 | Phút | |
| Rinat Zhukov 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Kirill Cheburakov 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Georgiy Suanov 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| Sokolov V. 4 - 0 ⚽ | 90+18' | |
| Kirill Cheburakov 5 - 0 ⚽ | 90+18' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 7 | 24 |
| Điểm | 5 | 0 | 22 | 9 |
Chủ = FK Rostov-2 · Khách = Izberbash
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rostov-2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 3 (15%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
FK Rostov-2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 4 | 3 | 39 | 16 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 3 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 13 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Izberbash
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 0 | 13 | 17 | 52 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 33 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Rostov-2 1 (100%)Hòa 0 (0%)Izberbash 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Rostov-2
THTTHTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-2 (1-2) | FK Rostov-2 | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Pobeda Junior | 2-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Rostov-2 | 2-0 (2-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Angusht Nazran | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Rostov-2 | 1-1 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov-2 | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | T |
| 08/05/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (1-0) | FK Rostov-2 | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Rostov-2 | 1-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 18/04/26 | Druzhba Maykop | 0-2 (0-0) | FK Rostov-2 | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Sevastopol | 2-1 (0-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov-2 | 2-2 (1-2) | Luki Energiya | - | - | H |
| 22/11/25 | FK Rostov-2 | 0-0 (0-0) | FK Kuban Kholding | - | - | H |
| 15/11/25 | Stavropolye-2009 | 2-0 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/11/25 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Rostov-2 | 2-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
Thành tích gần đây — Izberbash
TTBBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Anzhi Makhachkala | 1-5 (1-2) | Izberbash | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
104
Sút cầu môn
30
Tấn công
7744
Tấn công nguy hiểm
2811
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rostov-2 (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Izberbash (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rostov-2 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Izberbash (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Rostov-2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.40 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.24 | 6.20 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.54 ↑ | 6.15 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.55 | 6.60 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 1.09 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 7.07 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.