Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs Riga FC, 23:00 ngày 23/08/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 23/08/2026
FK Rigas Futbola skola 3 Kết thúc HT 0-1 3
Riga FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rigas Futbola skola | Phút | |
| Stefan Panic | 13' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Badamosi | |
| ▲ Alfa Balde ▼ Duje Korac | 36' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| Rostand Ndjiki(Assists:Ziga Lipuscek) (Kiến tạo: Ziga Lipuscek) 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Caio Ferreira(Assists:Mohamed Badamosi) (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) | |
| 58' | Karl Gameni Wassom | |
| 59' ⇄ | ▲ Iago Siqueira Augusto ▼ Samuel Lopes Robalo Pedro | |
| 64' | Iago Siqueira Augusto | |
| Ziga Lipuscek(Assists:Stefan Panic) (Kiến tạo: Stefan Panic) 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 71' ⇄ | ▲ Meissa Diop ▼ Caio Ferreira | |
| 71' ⇄ | ▲ Andres Salazar ▼ Raivis Jurkovskis | |
| 77' | ⚽ 3 - 2 Stefan Panic (phản lưới) | |
| 79' | Andres Salazar | |
| Stefan Panic(Assists:Alfa Balde) (Kiến tạo: Alfa Balde) 4 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Darko Lemajic ▼ Rostand Ndjiki | 83' ⇄ | |
| ▲ Strahinja Rakic ▼ Lasha Odisharia | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Paulo Eduardo Ferreira Godinho ▼ Salah MHand | |
| 84' ⇄ | ▲ Reginaldo Oliveira ▼ Mohamed Badamosi | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = FK Rigas Futbola skola · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rigas Futbola skola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (49%) | Thắng/Thắng | 24 (52%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
FK Rigas Futbola skola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 22 | 3 | 2 | 68 | 20 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 12 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 13 | 0 | 1 | 26 | 8 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 20 | 5 | 2 | 81 | 27 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 12 | 2 | 0 | 43 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38 | 16 | 27 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Rigas Futbola skola 5 (25%)Hòa 10 (50%)Riga FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 6 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 08/11/25 | Riga FC | 3-4 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/09/25 | FK Rigas Futbola skola | 0-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/06/25 | Riga FC | 3-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/25 | FK Rigas Futbola skola | 0-1 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/25 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | Riga FC | - | - | T |
| 10/11/24 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-1) | Riga FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/09/24 | FK Rigas Futbola skola | 2-1 (0-1) | Riga FC | - | - | T |
| 26/08/24 | Riga FC | 0-0 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | 0 | 2.75 | H |
| 17/06/24 | FK Rigas Futbola skola | 2-2 (1-0) | Riga FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/24 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | 0 | 2.25 | T |
| 25/10/23 | Riga FC | 1-1 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | 0 | 2.5 | H |
| 16/09/23 | FK Rigas Futbola skola | 0-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.25 | H |
| 01/07/23 | Riga FC | 2-2 (1-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/05/23 | FK Rigas Futbola skola | 0-0 (0-0) | Riga FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/23 | Riga FC | 1-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/11/22 | Riga FC | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/09/22 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/22 | Riga FC | 2-0 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
TBTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Super Nova | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | - | - | T |
| 13/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-2) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-1 (4-0) | Grobina | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Vestri | 1-1 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (3-0) | Vestri | +3 | 3.75 | T |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Riga FC
HTHTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Riga FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Riga FC | 4-1 (0-0) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
Đội hình
FK Rigas Futbola skola
Riga FC
1Rihards Matrevics6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek26Stefan Panic66Modou Saidy8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks15Rostand Ndjiki9Duje Korac91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis21Baba Musah23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs5Karl Gameni Wassom40Ahmed Ankrah15Samuel Lopes Robalo Pedro18Salah MHand99Caio Ferreira19Mohamed Badamosi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rihards Matrevics6.8
- 6Aleksandar Filipovic7.3
- 8Lasha Odisharia▼ Rời sân 84'4.9
- 9Duje Korac▼ Rời sân 36'6.2
- 10Janis Ikaunieks6.4
- 15Rostand Ndjiki⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 18Dmitrijs Zelenkovs7.2
- 23Herdi Prenga8.1
- 26Stefan Panic⚽ Ghi bàn 80' · ⚽ Phản lưới 77' · 🎯 Kiến tạo 65' · 🟨 Thẻ vàng 13'7.3
- 43Ziga Lipuscek C⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 51'7.1
- 66Modou Saidy6.1
Khách · 4231
- 5Karl Gameni Wassom🟨 Thẻ vàng 58'6.8
- 13Raivis Jurkovskis▼ Rời sân 71'6.9
- 15Samuel Lopes Robalo Pedro▼ Rời sân 59'7.3
- 18Salah MHand▼ Rời sân 84'6.5
- 19Mohamed Badamosi⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 21Baba Musah7.1
- 23Maksims Tonisevs6.6
- 34Antonijs Cernomordijs C6.8
- 40Ahmed Ankrah8.2
- 91Frenks Davids Orols4.9
- 99Caio Ferreira⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 71'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
713
Sút cầu môn
36
Tấn công
11398
Tấn công nguy hiểm
4639
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
2410
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
358436
TL chuyền bóng thành công
74%80%
Phạm lỗi
1024
Việt vị
03
Cứu thua
41
Tắc bóng
1519
Quả ném biên
2736
Cắt bóng
1615
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.922.29
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rigas Futbola skola (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Riga FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (64%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Rigas Futbola skola
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Herdi Prenga Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 28/33 | 4 | |||
| 6Aleksandar Filipovic Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 30/40 | 6 | |||
| 26Stefan Panic Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 1 | 1/1 | 44/55 | 6 | 🟨 |
| 18Dmitrijs Zelenkovs Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 29/42 | 5 | |||
| 43Ziga Lipuscek Trung vệ | 7.1 | 1 | 1 | 1/1 | 30/42 | 2 | |
| 1Rihards Matrevics Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 15Rostand Ndjiki Trung phong | 6.5 | 1 | 1/1 | 11/14 | 2 | ||
| 10Janis Ikaunieks Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 9Duje Korac Trung phong | 6.2 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 66Modou Saidy Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 8Lasha Odisharia Tiền đạo cánh phải | 4.9 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 19Alfa Balde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 13/14 | 1 | ||
| 22Darko Lemajic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 81Strahinja Rakic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Ahmed Ankrah Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1/0 | 45/51 | 8 | |||
| 99Caio Ferreira Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 21/25 | 2 | ||
| 19Mohamed Badamosi Trung phong | 7.7 | 1 | 1 | 4/2 | 9/12 | 1 | |
| 15Samuel Lopes Robalo Pedro Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/0 | 17/23 | 2 | |||
| 21Baba Musah Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 44/51 | 5 | |||
| 13Raivis Jurkovskis Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 4 | |||
| 34Antonijs Cernomordijs Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 41/49 | 1 | |||
| 5Karl Gameni Wassom Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 32/42 | 4 | 🟨 | ||
| 23Maksims Tonisevs Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 38/51 | 1 | |||
| 18Salah MHand Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 26/35 | 4 | |||
| 91Frenks Davids Orols Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 17Andres Salazar (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 22Meissa Diop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 8Iago Siqueira Augusto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 1 | 🟨 | ||
| 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 10Reginaldo Oliveira (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Rigas Futbola skola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viktors Morozs | HLV | Adrian Gula |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.75 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.55 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.10 ↑ | 1.18 ↓ | 7.09 ↑ | 2.96 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.76 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.40 ↓ | 2.48 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.19 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.46 | 2.64 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.38 ↓ | 4.87 ↑ | 1.56 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.55 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.39 | 3.06 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.22 ↑ | 1.16 ↓ | 8.14 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.88 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Rigas Futbola skola | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Riga FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).