Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs Grobina, 23:30 ngày 10/08/2026

Higher League (Latvia) · 23:30 ngày 10/08/2026
FK Rigas Futbola skola
6 Kết thúc HT 4-0 1
Grobina
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

FK Rigas Futbola skola Phút Grobina
7' Ivan Matyushenko
Stefan Panic 1 - 0 11'
Rostand Ndjiki(Assists:Modou Saidy) (Kiến tạo: Modou Saidy) 2 - 0 28'
▲ Strahinja Rakic ▼ Stefan Panic29'
Alfa Balde(Assists:Mamadou Sylla) (Kiến tạo: Mamadou Sylla) 3 - 0 36'
Aleksandar Filipovic(Assists:Strahinja Rakic) (Kiến tạo: Strahinja Rakic) 4 - 0 45+2'
HT 4-0
46' ▲ Anton Baidal ▼ Ali Aruna
▲ Duje Korac ▼ Aleksandar Filipovic46'
▲ Niks Dusalijevs ▼ Rostand Ndjiki46'
Janis Ikaunieks 5 - 0 53'
▲ Gauthier Mankenda ▼ Alfa Balde60'
60' ▲ Hirotaka Yamada ▼ Milan Corryn
60' ▲ Olgerts Rascevskis ▼ Jose Martin Ribeiro
64' ▲ Arturs Zjuzins ▼ Ivan Matyushenko
66' 5 - 1 Oladotun Olatunde-Matthew(Assists:Luiz Paulo Hilario Dodo) (Kiến tạo: Luiz Paulo Hilario Dodo)
69' Oladotun Olatunde-Matthew
Duje Korac 6 - 1 75'
▲ Lasha Odisharia ▼ Janis Ikaunieks76'
78' ▲ Devids Dobrecovs ▼ Artjoms Puzirevskis
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 22
Bại 12 35
Ghi bàn 82 2211
Mất bàn 64 1321
Điểm 43 1711

Chủ = FK Rigas Futbola skola · Khách = Grobina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Rigas Futbola skola (48)Hiệp 1 / Cả trậnGrobina (42)
24 (50%)Thắng/Thắng7 (17%)
3 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
10 (21%)Hòa/Thắng4 (10%)
2 (4%)Hòa/Hòa6 (14%)
2 (4%)Hòa/Bại7 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa5 (12%)
4 (8%)Bại/Bại11 (26%)

Bảng xếp hạng

FK Rigas Futbola skola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2722326820691
Sân nhà139314212302
Sân khách141301268391
6 gần641194--

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2859142050248
Sân nhà143561219147
Sân khách14248831108
6 gần6213611--

Thành tích đối đầu (13 trận)

FK Rigas Futbola skola 13 (100%)Hòa 0 (0%)Grobina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4+1.753T
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8+1.753T
INT CF21/01/26FK Rigas Futbola skola3-2 (1-0)Grobina---T
LAT D126/10/25FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)Grobina6-5+23.5T
LAT D103/08/25Grobina2-3 (1-2)FK Rigas Futbola skola1-4+1.753T
LAT D131/05/25FK Rigas Futbola skola6-0 (4-0)Grobina5-3+2.753.75T
LAT D115/04/25Grobina1-4 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-6+2.253T
LAT D103/11/24Grobina0-2 (0-1)FK Rigas Futbola skola0-10+2.754T
LAT D112/08/24FK Rigas Futbola skola3-0 (0-0)Grobina7-0+2.754T
LAT D102/06/24FK Rigas Futbola skola5-0 (1-0)Grobina13-0+33.75T
LAT D123/04/24Grobina0-4 (0-2)FK Rigas Futbola skola8-14+23.25T
LAT Cup01/09/22FK Rigas Futbola skola5-0 (1-0)Grobina11-4+34T
LAT Cup04/07/15FK Rigas Futbola skola10-0 (0-0)Grobina---T

Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola

BHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)FK Rigas Futbola skola2-6-0.752.5B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2+1.753.25H
LAT D127/07/26Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola4-8+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1+33.75T
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11+1.53T
UEFA ECL16/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Glentoran FC5-2+1.253T
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3+2.253.25T
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6+13T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4+1.253H
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1+1.753.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4+12.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3+34T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1-0.252.75B
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4+1.753T
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15+23T
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0+2.253.75T
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4+2.253.5T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6+0.752.75T
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11+1.53.25T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8+1.53T

Thành tích gần đây — Grobina

BHBTTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3-2.253.5B
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3+0.752.75H
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4-0.252.25B
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--T
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6+0.252.5T
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2-0.252.25B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15-0.752.75H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12-0.52.75T
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4-1.753B
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1-2.53.75B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6-12.75B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6-13H
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8-1.753B
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9-1.753B

Đội hình

FK Rigas Futbola skolaGrobina
1Rihards Matrevics5Niks Sliede6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23CHerdi Prenga26Stefan Panic66Modou Saidy10Janis Ikaunieks14Mamadou Sylla19Alfa Balde15Rostand Ndjiki21Roberts Ozols3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew14Maksims Sidorovs15Aleksa Jovanovic13Ali Aruna29Ivan Matyushenko77Luiz Paulo Hilario Dodo87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn99Artjoms Puzirevskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
28
6
Sút cầu môn
13
3
Tấn công
95
65
Tấn công nguy hiểm
57
27
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
525
368
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
16
10
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
17
6
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
22
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.64
0.18
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

79 21
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T13 H0 B0
T0 H0 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
4.2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Rigas Futbola skola (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Grobina (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 4 (16%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

113
0 Bàn
89
1 Bàn
51
2 Bàn
52
3 Bàn
50
4+ Bàn
269
B.thắng H1
308
B.thắng H2
FK Rigas Futbola skolaGrobina

Chi tiết về HT/FT

133
T/T
11
T/H
00
T/B
61
H/T
16
H/H
06
H/B
10
B/T
02
B/H
26
B/B
FK Rigas Futbola skolaGrobina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
52
Thắng 1
27
Hòa
12
Thua 1
18
Thua 2+
FK Rigas Futbola skolaGrobina

FK Rigas Futbola skola

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Dmitrijs Zelenkovs
Tiền vệ trung tâm
8.61/179/867
6Aleksandar Filipovic
Hậu vệ phải
8.112/114/173
15Rostand Ndjiki
Trung phong
8.112/113/140
66Modou Saidy
Tiền vệ tấn công
8.112/058/648
10Janis Ikaunieks
Tiền vệ tấn công
7.916/338/431
26Stefan Panic
Tiền vệ phòng ngự
7.812/114/162
19Alfa Balde
Tiền đạo cánh phải
7.514/220/251
14Mamadou Sylla
Tiền đạo
7.111/116/213
23Herdi Prenga
Trung vệ
6.90/057/631
5Niks Sliede
Trung vệ
6.80/058/623
1Rihards Matrevics
Thủ môn
6.30/013/180
81Strahinja Rakic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.812/134/393
9Duje Korac (dự bị)
Trung phong
7.512/18/110
77Gauthier Mankenda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
72/110/140
8Lasha Odisharia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/03/31
21Niks Dusalijevs (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/026/290

Grobina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Oladotun Olatunde-Matthew
Hậu vệ
711/133/404🟨
77Luiz Paulo Hilario Dodo
Tiền đạo
6.911/030/362
14Maksims Sidorovs
Trung vệ
6.80/028/413
3Davids Druzinins
Trung vệ
6.30/034/433
13Ali Aruna
Tiền vệ
6.20/06/60
87Jose Martin Ribeiro
Tiền vệ
6.10/012/192
15Aleksa Jovanovic
Hậu vệ
5.70/045/481
99Artjoms Puzirevskis
Tiền đạo
5.60/09/110
6Milan Corryn
Tiền vệ tấn công
5.51/09/150
29Ivan Matyushenko
Tiền vệ
5.40/011/140🟨
21Roberts Ozols
4.80/013/200
10Devids Dobrecovs (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/16/60
17Arturs Zjuzins (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/015/161
80Anton Baidal (dự bị)
Hậu vệ
6.22/19/110
11Olgerts Rascevskis (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/027/290
20Hirotaka Yamada (dự bị)
Tiền vệ
6.20/011/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Rigas Futbola skola Thông tin Grobina
2006 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Viktors Morozs HLV Oskars Klava
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.147.1013.000.913.500.790.782.250.92
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.80 ↑7.500.10 ↓0.15 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.098.5020.000.953.500.840.972.500.78
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑3.05 ↑7.500.21 ↓2.60 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.107.9012.000.863.500.900.912.500.85
Live1.03 ↓7.50 ↓72.00 ↑3.33 ↑7.500.17 ↓0.32 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.157.5015.001.053.500.65---
Live1.01 ↓24.00 ↑60.00 ↑3.10 ↑7.500.17 ↓---
10BETSớm1.195.2011.000.803.000.84---
Live1.02 ↓13.01 ↑39.60 ↑4.05 ↑7.500.10 ↓---
12betSớm1.107.9012.000.863.500.900.912.500.85
Live1.03 ↓7.50 ↓72.00 ↑3.44 ↑7.500.16 ↓0.32 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.097.5014.000.813.250.990.842.250.98
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑3.70 ↑7.500.11 ↓3.22 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm1.106.9011.001.003.500.801.042.500.78
Live1.01 ↓9.20 ↑44.00 ↑4.00 ↑7.500.11 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.424.426.050.873.000.890.921.250.86
Live1.04 ↓7.45 ↑45.00 ↑3.12 ↑7.500.20 ↓0.36 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.405.005.000.482.501.45---
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.224.809.500.783.000.740.811.750.71
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑2.79 ↑7.500.20 ↓0.31 ↓0.001.97 ↑
PinnacleSớm1.119.0016.350.833.250.960.852.250.95
Live1.14 ↑7.26 ↓23.91 ↑3.01 ↑7.500.24 ↓2.63 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.395.005.001.253.500.55---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.65 ↓7.500.98 ↑---
1xBetSớm1.215.6011.301.263.500.540.661.501.05
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.21 ↑7.500.10 ↓0.24 ↓0.003.04 ↑
SNAISớm1.275.007.50------
Live1.11 ↓7.50 ↑15.00 ↑------
Bet 365Sớm1.138.0015.000.933.500.880.802.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑7.500.14 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.176.0015.000.913.500.800.832.250.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑7.500.20 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.