Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs Grobina, 23:30 ngày 10/08/2026
Higher League (Latvia) · 23:30 ngày 10/08/2026
FK Rigas Futbola skola 6 Kết thúc HT 4-0 1
Grobina
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rigas Futbola skola | Phút | |
| 7' | Ivan Matyushenko | |
| Stefan Panic 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Rostand Ndjiki(Assists:Modou Saidy) (Kiến tạo: Modou Saidy) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| ▲ Strahinja Rakic ▼ Stefan Panic | 29' ⇄ | |
| Alfa Balde(Assists:Mamadou Sylla) (Kiến tạo: Mamadou Sylla) 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| Aleksandar Filipovic(Assists:Strahinja Rakic) (Kiến tạo: Strahinja Rakic) 4 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 4-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Anton Baidal ▼ Ali Aruna | |
| ▲ Duje Korac ▼ Aleksandar Filipovic | 46' ⇄ | |
| ▲ Niks Dusalijevs ▼ Rostand Ndjiki | 46' ⇄ | |
| Janis Ikaunieks 5 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Gauthier Mankenda ▼ Alfa Balde | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Hirotaka Yamada ▼ Milan Corryn | |
| 60' ⇄ | ▲ Olgerts Rascevskis ▼ Jose Martin Ribeiro | |
| 64' ⇄ | ▲ Arturs Zjuzins ▼ Ivan Matyushenko | |
| 66' | ⚽ 5 - 1 Oladotun Olatunde-Matthew(Assists:Luiz Paulo Hilario Dodo) (Kiến tạo: Luiz Paulo Hilario Dodo) | |
| 69' | Oladotun Olatunde-Matthew | |
| Duje Korac 6 - 1 ⚽ | 75' | |
| ▲ Lasha Odisharia ▼ Janis Ikaunieks | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Devids Dobrecovs ▼ Artjoms Puzirevskis | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = FK Rigas Futbola skola · Khách = Grobina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rigas Futbola skola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
FK Rigas Futbola skola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 22 | 3 | 2 | 68 | 20 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 12 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 13 | 0 | 1 | 26 | 8 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 50 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 31 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
FK Rigas Futbola skola 13 (100%)Hòa 0 (0%)Grobina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 21/01/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-2 (1-0) | Grobina | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | Grobina | +2 | 3.5 | T |
| 03/08/25 | Grobina | 2-3 (1-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/25 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (4-0) | Grobina | +2.75 | 3.75 | T |
| 15/04/25 | Grobina | 1-4 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +2.25 | 3 | T |
| 03/11/24 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +2.75 | 4 | T |
| 12/08/24 | FK Rigas Futbola skola | 3-0 (0-0) | Grobina | +2.75 | 4 | T |
| 02/06/24 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (1-0) | Grobina | +3 | 3.75 | T |
| 23/04/24 | Grobina | 0-4 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3.25 | T |
| 01/09/22 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (1-0) | Grobina | +3 | 4 | T |
| 04/07/15 | FK Rigas Futbola skola | 10-0 (0-0) | Grobina | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
BHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Vestri | 1-1 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (3-0) | Vestri | +3 | 3.75 | T |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Grobina
BHBTTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
FK Rigas Futbola skola
Grobina
1Rihards Matrevics5Niks Sliede6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23CHerdi Prenga26Stefan Panic66Modou Saidy10Janis Ikaunieks14Mamadou Sylla19Alfa Balde15Rostand Ndjiki21Roberts Ozols3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew14Maksims Sidorovs15Aleksa Jovanovic13Ali Aruna29Ivan Matyushenko77Luiz Paulo Hilario Dodo87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn99Artjoms Puzirevskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rihards Matrevics6.3
- 5Niks Sliede6.8
- 6Aleksandar Filipovic⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 46'8.1
- 10Janis Ikaunieks⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 14Mamadou Sylla🎯 Kiến tạo 36'7.1
- 15Rostand Ndjiki⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 46'8.1
- 18Dmitrijs Zelenkovs8.6
- 19Alfa Balde⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 60'7.5
- 23Herdi Prenga C6.9
- 26Stefan Panic⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 29'7.8
- 66Modou Saidy🎯 Kiến tạo 28'8.1
Khách · 442
- 3Davids Druzinins C6.3
- 6Milan Corryn▼ Rời sân 60'5.5
- 8Oladotun Olatunde-Matthew⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 69'7
- 13Ali Aruna▼ Rời sân 46'6.2
- 14Maksims Sidorovs6.8
- 15Aleksa Jovanovic5.7
- 21Roberts Ozols4.8
- 29Ivan Matyushenko🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 64'5.4
- 77Luiz Paulo Hilario Dodo🎯 Kiến tạo 66'6.9
- 87Jose Martin Ribeiro▼ Rời sân 60'6.1
- 99Artjoms Puzirevskis▼ Rời sân 78'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
02
Sút bóng
286
Sút cầu môn
133
Tấn công
9565
Tấn công nguy hiểm
5727
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
525368
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
78
Việt vị
12
Cứu thua
26
Tắc bóng
1610
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
176
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.640.18
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
79 21
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T13 H0 B0T0 H0 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
4.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rigas Futbola skola (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Grobina (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 4 (16%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Rigas Futbola skola
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Dmitrijs Zelenkovs Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1/1 | 79/86 | 7 | |||
| 6Aleksandar Filipovic Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 14/17 | 3 | ||
| 15Rostand Ndjiki Trung phong | 8.1 | 1 | 2/1 | 13/14 | 0 | ||
| 66Modou Saidy Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/0 | 58/64 | 8 | ||
| 10Janis Ikaunieks Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 6/3 | 38/43 | 1 | ||
| 26Stefan Panic Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/1 | 14/16 | 2 | ||
| 19Alfa Balde Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 4/2 | 20/25 | 1 | ||
| 14Mamadou Sylla Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 16/21 | 3 | ||
| 23Herdi Prenga Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 57/63 | 1 | |||
| 5Niks Sliede Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 58/62 | 3 | |||
| 1Rihards Matrevics Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 81Strahinja Rakic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 34/39 | 3 | ||
| 9Duje Korac (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | ||
| 77Gauthier Mankenda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 8Lasha Odisharia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 21Niks Dusalijevs (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 26/29 | 0 |
Grobina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Oladotun Olatunde-Matthew Hậu vệ | 7 | 1 | 1/1 | 33/40 | 4 | 🟨 | |
| 77Luiz Paulo Hilario Dodo Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/0 | 30/36 | 2 | ||
| 14Maksims Sidorovs Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/41 | 3 | |||
| 3Davids Druzinins Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 34/43 | 3 | |||
| 13Ali Aruna Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 87Jose Martin Ribeiro Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 15Aleksa Jovanovic Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 99Artjoms Puzirevskis Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 6Milan Corryn Tiền vệ tấn công | 5.5 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 29Ivan Matyushenko Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 21Roberts Ozols | 4.8 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 10Devids Dobrecovs (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 17Arturs Zjuzins (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 80Anton Baidal (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 9/11 | 0 | |||
| 11Olgerts Rascevskis (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 20Hirotaka Yamada (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Rigas Futbola skola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viktors Morozs | HLV | Oskars Klava |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.10 | 13.00 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 8.50 | 20.00 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.97 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.05 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 7.90 | 12.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↓ | 72.00 ↑ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.20 | 11.00 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.01 ↑ | 39.60 ↑ | 4.05 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 7.90 | 12.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↓ | 72.00 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.50 | 14.00 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.84 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.90 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.04 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 44.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.42 | 6.05 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.45 ↑ | 45.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.50 | 0.78 | 3.00 | 0.74 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.79 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 9.00 | 16.35 | 0.83 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.26 ↓ | 23.91 ↑ | 3.01 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.65 ↓ | 7.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 11.30 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.66 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.21 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 15.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 15.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.