Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs Baumit Jablonec, 23:30 ngày 13/08/2026
UEFA Conference League · 23:30 ngày 13/08/2026
FK Rigas Futbola skola 1 Kết thúc HT 1-2 2
Baumit Jablonec
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
FK Rigas Futbola skola
Baumit Jablonec
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yigal Frid
4'
⚽ BÀN THẮNG - Richard Sedlacek 0-1, kiến tạo: Matej Polidar
9'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sebastian Nebyla 0-2
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ziga Lipuscek 1-2, kiến tạo: Dmitrijs Zelenkovs
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🟨 Thẻ vàng - Stefan Panic
🟨 Thẻ vàng - Modou Saidy
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Jan Suchan, ra Matej Polidar
61'
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Filip Zorvan
67'
⛳ Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Richard Sedlacek
🔁 Thay người: vào Mamadou Sylla, ra Alfa Balde
78'
🔁 Thay người: vào Nelson Okeke, ra Lamin Jawo
🟨 Thẻ vàng - Aleksandar Filipovic
🟥 Thẻ đỏ - Aleksandar Filipovic
🔁 Thay người: vào Gauthier Mankenda, ra Lasha Odisharia
🔁 Thay người: vào Darko Lemajic, ra Modou Saidy
85'
🔁 Thay người: vào Daniel Soucek, ra Vakhtang Chanturishvili
85'
🔁 Thay người: vào Filip Vecheta, ra Sebastian Nebyla
🟨 Thẻ vàng - Ziga Lipuscek
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FK Rigas Futbola skola | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Richard Sedlacek(Assists:Matej Polidar) (Kiến tạo: Matej Polidar) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Sebastian Nebyla | |
| Ziga Lipuscek(Assists:Dmitrijs Zelenkovs) (Kiến tạo: Dmitrijs Zelenkovs) 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 1-2 | ||
| Stefan Panic | 49' | |
| Modou Saidy | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Jan Suchan ▼ Matej Polidar | |
| 61' ⇄ | ▲ Antonin Rusek ▼ Filip Zorvan | |
| 69' | Richard Sedlacek | |
| ▲ Mamadou Sylla ▼ Alfa Balde | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Nelson Okeke ▼ Lamin Jawo | |
| Aleksandar Filipovic | 79' | |
| Aleksandar Filipovic | 83' | |
| ▲ Gauthier Mankenda ▼ Lasha Odisharia | 84' ⇄ | |
| ▲ Darko Lemajic ▼ Modou Saidy | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Daniel Soucek ▼ Vakhtang Chanturishvili | |
| 85' ⇄ | ▲ Filip Vecheta ▼ Sebastian Nebyla | |
| 89' | Filip Vecheta | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = FK Rigas Futbola skola · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rigas Futbola skola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (48%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Rigas Futbola skola 0 (0%)Hòa 0 (0%)Baumit Jablonec 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-1 (4-0) | Grobina | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Vestri | 1-1 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (3-0) | Vestri | +3 | 3.75 | T |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTTTTBTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
FK Rigas Futbola skola
Baumit Jablonec
1Rihards Matrevics6Aleksandar Filipovic18Dmitrijs Zelenkovs23CHerdi Prenga43Ziga Lipuscek26Stefan Panic66Modou Saidy8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks19Alfa Balde15Rostand Ndjiki1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla7Vakhtang Chanturishvili8Filip Zorvan13Richard Sedlacek20Jiri Slama25Sebastian Nebyla21Matej Polidar44Lamin Jawo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rihards Matrevics
- 6Aleksandar Filipovic🟨 Thẻ vàng 79' · 🟥 Thẻ đỏ 83'
- 8Lasha Odisharia▼ Rời sân 84'
- 10Janis Ikaunieks
- 15Rostand Ndjiki
- 18Dmitrijs Zelenkovs🎯 Kiến tạo 38'
- 19Alfa Balde▼ Rời sân 71'
- 23Herdi Prenga C
- 26Stefan Panic🟨 Thẻ vàng 49'
- 43Ziga Lipuscek⚽ Ghi bàn 38'
- 66Modou Saidy🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 84'
Khách · 352
- 1Jan Hanus
- 4Nemanja Tekijaski C
- 7Vakhtang Chanturishvili▼ Rời sân 85'
- 8Filip Zorvan▼ Rời sân 61'
- 13Richard Sedlacek⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 15Dusan Pavlovic
- 18Martin Cedidla
- 20Jiri Slama
- 21Matej Polidar🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 61'
- 25Sebastian Nebyla⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 85'
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
226
Sút cầu môn
82
Tấn công
11876
Tấn công nguy hiểm
9044
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
21
Quả ném biên
3126
So Sánh Sức Mạnh
68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rigas Futbola skola (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Baumit Jablonec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Rigas Futbola skola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1945 |
| Sân nhà | Stadion Strelnice | |
| 0 | Sức chứa | 4984 |
| Viktors Morozs | HLV | Lubos Kozel |
| Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.04 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.10 ↑ | 2.90 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.85 | 3.05 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 2.80 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.37 ↑ | 1.05 ↓ | 3.83 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.00 | 2.98 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.08 | 2.96 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.65 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.47 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.22 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 30.19 ↑ | 6.04 ↑ | 1.14 ↓ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 2.93 | 3.13 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 141.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.03 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.90 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Rigas Futbola skola | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Baumit Jablonec | 0 | 2 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).