Kết quả bóng đá trận FK Proleter 023 vs Jedinstvo UB, 23:00 ngày 28/09/2026
Prva Liga (Serbia) · 23:00 ngày 28/09/2026
FK Proleter 023 3 Kết thúc HT 1-0 0
Jedinstvo UB
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FK Proleter 023 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Siladji V. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 37' | ||
| Matija Marsenic | 37' | |
| 44' | ||
| Mladjan Stevanovic | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Mihajlo Terzic | |
| 57' | ||
| 57' | Dimitrije Acimovic | |
| 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| Marko Stankovic 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| Jelicic I. | 61' | |
| I.Jeličić | 61' | |
| 65' | ||
| 66' | Durdevic L. | |
| 81' | ||
| Marko Stankovic | 81' | |
| Gavric N. 5 - 0 ⚽ | 84' | |
| Pantelic D. | 90' | |
| Pantelic D. | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = FK Proleter 023 · Khách = Jedinstvo UB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Proleter 023 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
FK Proleter 023
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | 1 | 15 |
Jedinstvo UB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
53
Sút bóng
512
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
2116
Việt vị
01
Quả ném biên
2230
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Proleter 023 (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Jedinstvo UB (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Proleter 023 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Uros Matic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.95 | 3.31 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.62 ↑ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.60 | 0.70 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 197.00 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.65 | 1.10 | 2.50 | 0.75 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.