Kết quả bóng đá trận FK Pribram B vs Dynamo Ceske Budejovice, 20:00 ngày 16/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 20:00 ngày 16/08/2026
FK Pribram B 0 Kết thúc HT 0-1 2
Dynamo Ceske Budejovice
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FK Pribram B | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Lubos Simecek | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Martin Zeman | |
| Tomas Ret | 54' | |
| 55' | ||
| 60' | Lubos Simecek | |
| Filip Zapotocny | 63' | |
| Roger Faye | 75' | |
| 90' | Matej Faltus | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 16 |
Chủ = FK Pribram B · Khách = Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Pribram B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 14 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
FK Pribram B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 12 | - | - |
Dynamo Ceske Budejovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Pribram B
BHBHHHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Slavia Prague C | 2-0 (2-0) | FK Pribram B | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Pribram B | 1-1 (0-0) | Slavia Prague C | - | - | H |
| 22/07/26 | Jablonec B | 5-1 (3-0) | FK Pribram B | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Pisek | 2-2 (1-0) | FK Pribram B | - | - | H |
| 04/06/26 | Ceske Budejovice B | 2-2 (2-2) | FK Pribram B | -1 | 3.5 | H |
| 29/05/26 | FK Pribram B | 0-0 (0-0) | Slavia Prague C | 0 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Aritma Praha | 3-2 (2-1) | FK Pribram B | - | - | B |
| 20/05/26 | FK Pribram B | 0-1 (0-1) | SK Kladno | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | FK Pribram B | 1-0 (0-0) | SK Motorlet Praha | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Taborsko B | 0-3 (0-2) | FK Pribram B | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Pribram B | 1-1 (1-0) | FC Pisek | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Kraluv Dvur | 4-1 (1-1) | FK Pribram B | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Pribram B | 2-0 (1-0) | Loko Vltavin | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Bohemians1905 B | 3-0 (3-0) | FK Pribram B | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | FK Pribram B | 0-4 (0-2) | Domazlice | -1 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Viktoria Plzen B | 4-2 (2-1) | FK Pribram B | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | FK Pribram B | 3-2 (2-0) | Admira Praha | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Dukla Praha B | 4-0 (3-0) | FK Pribram B | 0 | 3 | B |
| 07/03/26 | FK Pribram B | 3-1 (2-0) | Sokol Hostoun | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FK Pribram B | 2-0 (1-0) | SK Petrin Plzen | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Ceske Budejovice
BTBBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Krimice | 2-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 09/08/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 5-0 (3-0) | Admira Praha | - | - | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (0-2) | Chrudim | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 3-1 (1-0) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Marila Pribram | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-0 (1-0) | Slavia Kromeriz | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | FK MAS Taborsko | 1-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (1-1) | Usti nad Labem | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Sparta Praha B | 0-1 (0-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-2 (0-1) | Viktoria Zizkov | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FK Graffin Vlasim | 1-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 2-0 (0-0) | Slavia Prague B | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Banik Ostrava B | 2-0 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-3 (1-2) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Liefering | 3-2 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 07/02/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-1 (0-1) | SK Kladno | - | - | B |
| 06/02/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-3 (0-1) | St.Polten | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
32
Sút bóng
915
Sút cầu môn
110
Tấn công
4964
Tấn công nguy hiểm
2735
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
12
Quả ném biên
2428
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Pribram B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Dynamo Ceske Budejovice (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Pribram B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Fotbalovy stadion Strelecky ostrov | |
| 0 | Sức chứa | 6746 |
| HLV | Straka | |
| Khu vực | Budejovice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.45 | 2.18 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.35 ↓ | 2.15 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.60 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↓ | 2.06 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.35 | 2.09 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 3.74 | 1.62 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 | 2.05 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.63 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 3.45 | 1.98 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 28.76 ↑ | 10.48 ↑ | 1.06 ↓ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.93 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.40 | 2.05 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.90 | 1.67 | 1.24 | 3.50 | 0.57 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.57 | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Pribram B | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Dynamo Ceske Budejovice | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).