Kết quả bóng đá trận FK Prepere vs Slovan Liberec, 22:30 ngày 26/08/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 26/08/2026
FK Prepere 0 Kết thúc HT 0-1 2
Slovan Liberec
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 19
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Prepere | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Afolabi Soliu(Assists:Venuste Ghislain Baboula) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Soliu A. | |
| HT 0-1 | ||
| 81' | ⚽ 0 - 4 Qendrim Zyba | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 35 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 14 | 4 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 23 |
Chủ = FK Prepere · Khách = Slovan Liberec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Prepere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Prepere 1 (100%)Hòa 0 (0%)Slovan Liberec 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/20 | FK Prepere | 2-1 (1-1) | Slovan Liberec | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Prepere
TTBTTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Prepere | 5-2 (1-1) | FK Pencin Turnov | - | - | T |
| 12/08/26 | FK Prepere | 4-3 (3-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | T |
| 08/08/26 | FK Prepere | 2-4 (1-0) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Velke Hamry | - | - | T |
| 25/07/26 | Brandys Nad Labem | 1-4 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Prepere | 1-3 (0-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Prepere | 0-1 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Pencin Turnov | 0-3 (0-2) | FK Prepere | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 28/02/26 | Velke Hamry | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 26/02/26 | FC Pencin | 1-3 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 05/02/26 | Jablonec B | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 29/01/26 | Mlada Boleslav B | 2-4 (1-1) | FK Prepere | - | - | T |
| 15/11/25 | FK Prepere | 2-1 (1-1) | Dobrovice | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Zenit Caslav | 0-0 (0-0) | FK Prepere | - | - | H |
| 01/11/25 | FK Prepere | 3-2 (3-1) | FK Nachod-Destne | - | - | T |
| 22/10/25 | Spartak Police Nad Metuji | 0-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Prepere | 2-0 (1-0) | SK Kosmonosy | - | - | T |
| 12/10/25 | TJ Svitavy | 0-4 (0-2) | FK Prepere | - | - | T |
| 27/09/25 | Brandys Nad Labem | 1-2 (0-1) | FK Prepere | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec
THTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Brno | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Slovan Liberec | 2-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Slovan Liberec | 2-0 (0-0) | Usti nad Labem | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
219
Phạt góc (HT)
19
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
611
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
4889
Sút ngoài cầu môn
412
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
13
Quả ném biên
1630
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Prepere (20 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Liberec (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Prepere | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Stadion you nice Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12700 |
| HLV | ||
| Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 23.00 | 9.00 | 1.06 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 9.50 | 1.06 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 111.00 ↑ | 9.50 | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | -3.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 10.00 | 1.08 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.83 ↑ | 1.02 ↓ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 28.00 | 7.80 | 1.07 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.95 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 24.00 ↓ | 7.40 ↓ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.07 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 25.00 | 10.00 | 1.06 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.97 | 10.91 | 1.05 | 0.78 | 3.75 | 0.91 | 0.80 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 16.71 ↓ | 10.89 ↓ | 1.04 ↓ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 9.75 | 1.07 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 9.60 | 1.07 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 115.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.08 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 10.00 | 1.07 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.93 | 4.75 | 0.83 | 0.80 | -2.50 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.50 | 4.00 | 1.35 | 1.72 | -3.00 | 0.34 |
| Live | - | - | - | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.