Kết quả bóng đá trận FK Pohronie vs Tatran Presov, 23:00 ngày 28/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 28/08/2026
FK Pohronie
3 Kết thúc HT 1-1 1
Tatran Presov
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FK Pohronie Phút Tatran Presov
Fares Shudeiwa 6'
6'
Fares Shudeiwa 6'
Muhammed Dumbuya 1 - 0 ⚽11'
2 - 0 ⚽11'
Muhammed Dumbuya 3 - 0 ⚽11'
32'⚽ 3 - 1
32'⚽ 3 - 2 Regali M.
33'⚽ 3 - 3 Martin Regali
HT 1-1
46' ⇄▲ Simon Sabolcik ▼ David Griger
Mario Mrva 4 - 3 ⚽51'
62' ⇄▲ Ruslan Leuta ▼ Ricardo Goncalves
Jakub Michlik 5 - 3 ⚽65'
72' ⇄▲ Artur Ukhan ▼ Martin Gomola
72' ⇄▲ Landing Sagna ▼ Matej Franko
▲ Aleksandr Lohmatov ▼ Jakub Port73' ⇄
▲ Boris Rusnak ▼ Marek Kuzma73' ⇄
▲ Simon Ivan ▼ Fares Shudeiwa77' ⇄
Jakub Michlik 79'
▲ Milan Kamenicky ▼ Jakub Michlik82' ⇄
▲ Patrik Filippov ▼ Muhammed Dumbuya82' ⇄
83' ⇄▲ Jakub Molnar ▼ Daniel Suchy
Milan Kamenicky 86'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 00 01
Bại 12 34
Ghi bàn 71 2119
Mất bàn 22 1111
Điểm 63 2116

Chủ = FK Pohronie · Khách = Tatran Presov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Pohronie (20)Hiệp 1 / Cả trậnTatran Presov (21)
7 (35%)Thắng/Thắng4 (19%)
4 (20%)Hòa/Thắng4 (19%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (15%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
4 (20%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

FK Pohronie

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121210104
Sân nhà33008392
Sân khách301247113
6 gần6213910--

Tatran Presov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312910107
Sân nhà211032412
Sân khách42026863
6 gần6411117--

Thành tích đối đầu (14 trận)

FK Pohronie 3 (21%)Hòa 2 (14%)Tatran Presov 9 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D226/04/25Tatran Presov2-1 (1-0)FK Pohronie6-2--B
SVK D204/10/24FK Pohronie3-5 (3-2)Tatran Presov2-8-0.52.5B
INT CF29/06/24Tatran Presov4-1 (1-1)FK Pohronie5-1--B
SVK D223/03/24Tatran Presov2-0 (1-0)FK Pohronie6-3-1.752.75B
SVK D201/09/23FK Pohronie0-3 (0-3)Tatran Presov4-3-0.252.5B
SVK D219/05/23Tatran Presov3-0 (2-0)FK Pohronie1-3-0.752.75B
SVK D229/10/22FK Pohronie0-1 (0-1)Tatran Presov5-5--B
SVK D220/04/19Tatran Presov0-1 (0-1)FK Pohronie---T
SVK D215/09/18FK Pohronie2-1 (0-0)Tatran Presov8-3--T
SVK D228/05/16Tatran Presov0-0 (0-0)FK Pohronie9-7--H
SVK D224/04/16FK Pohronie0-1 (0-1)Tatran Presov---B
SVK D231/05/14FK Pohronie3-1 (1-0)Tatran Presov---T
SVK D215/03/14Tatran Presov1-1 (1-1)FK Pohronie---H
SVK D229/09/13FK Pohronie0-2 (0-0)Tatran Presov---B

Thành tích gần đây — FK Pohronie

BTBTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D222/08/26Galanta2-0 (0-0)FK Pohronie5-2--B
SVK D214/08/26FK Pohronie3-1 (3-1)MFK Bytca6-2+1.252.75T
SVK D209/08/26MSK Zilina B2-1 (1-0)FK Pohronie6-8-0.252.75B
SVK D231/07/26FK Pohronie2-1 (1-0)Povazska Bystrica3-1002.5T
SVK D225/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (1-1)FK Pohronie5-3--H
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--B
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--B
INT CF04/07/26FK Pohronie4-1 (3-1)FK Podkonice7-0--T
INT CF27/06/26FK Pohronie0-1 (0-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom4-1--B
INT CF19/06/26Povazska Bystrica0-2 (0-2)FK Pohronie3-7--T
SVK D215/05/26FK Pohronie2-1 (0-0)Slovan Bratislava B8-7+0.52.75T
SVK D208/05/26Povazska Bystrica1-1 (0-0)FK Pohronie8-1-0.752.75H
SVK D202/05/26FK Pohronie2-2 (0-1)Tatran LM7-402.75H
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6-12.75T
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13-0.52.75H
SVK D218/04/26Inter Bratislava2-1 (1-1)FK Pohronie7-6--B
SVK D210/04/26FK Pohronie1-2 (0-2)Banik Lehota Pod Vtacnikom7-3+0.752.75B
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2-0.52.75B
SVK D228/03/26FK Pohronie3-1 (2-0)MSK Puchov11-13+0.252.75T
SVK D222/03/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)FK Pohronie5-1003H

Thành tích gần đây — Tatran Presov

TTBHTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D222/08/26Tatran Presov2-1 (2-0)Inter Bratislava6-7--T
SVK Cup19/08/26Druzstevnik Circ0-3 (0-1)Tatran Presov---T
SVK D216/08/26FC Artmedia Petrzalka4-2 (2-0)Tatran Presov0-5-0.252.25B
SVK D208/08/26Tatran Presov1-1 (0-0)Tatran LM5-2--H
SVK D201/08/26MFK Lokomotiva Zvolen0-1 (0-0)Tatran Presov8-6--T
SVK D225/07/26Humenne1-2 (0-0)Tatran Presov4-3--T
INT CF18/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Tatran Presov5-2--H
INT CF08/07/26OFK-SIM Raslavice1-1 (1-0)Tatran Presov3-7--H
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2-0.52.5B
INT CF27/06/26Sport Podbrezova5-0 (1-0)Tatran Presov4-5-0.753B
INT CF24/06/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Tatran Presov7-4-0.252.75H
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4-0.252.25B
SVK D110/05/26Tatran Presov3-0 (2-0)MFK Skalica1-2+0.252.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2-0.252.25H
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4+0.52.5B
SVK D119/04/26Tatran Presov2-1 (2-0)FK Kosice7-2+0.52.75T
SVK Cup15/04/26FK Kosice1-1 (1-1)Tatran Presov9-2-0.752.75H
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5B
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10+0.252.25H
SVK D122/03/26FK Kosice2-1 (1-0)Tatran Presov5-5-0.752.5B

Đội hình

FK PohronieTatran Presov
1Pedro Rodriguez2Alex Lajciak3Bernard Mendy5Mario Mrva6Adrian Petic7Jakub Port11Jobe Sanna17Jakub Michlik22Fares Shudeiwa14Muhammed Dumbuya19CMarek Kuzma83Adam Stapinsky3Michal Siplak21Martin Gomola26Richard Zupa31CJozef Menich10Ricardo Goncalves68Mario Holly9Martin Regali77Matej Franko79David Griger88Daniel Suchy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 424

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
130
113
Tấn công nguy hiểm
88
66
Sút ngoài cầu môn
9
5
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
15
7
Việt vị
0
3
Quả ném biên
13
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B9
T9 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B5
T5 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Tatran Presov (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Pohronie (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Tatran Presov (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FK PohronieTatran Presov

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FK PohronieTatran Presov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
34
Thắng 1
57
Hòa
54
Thua 1
33
Thua 2+
FK PohronieTatran Presov

FK Pohronie

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Jakub Michlik
Tiền vệ
-10/00/00🟨
5Mario Mrva
Trung vệ
-10/00/00
22Fares Shudeiwa
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
14Muhammed Dumbuya
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
1Pedro Rodriguez
-0/00/00
18Milan Kamenicky (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Tatran Presov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Martin Regali
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Pohronie Thông tin Tatran Presov
Thành lập 1898
Sân nhà Tatran Stadion,
0 Sức chứa 14000
Pavol Gregora HLV Erik Havrila
Khu vực Presov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.401.840.812.500.970.83-0.500.94
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑4.500.06 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.703.302.380.852.500.941.050.000.76
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑1.16 ↑4.500.69 ↓0.91 ↓0.000.81 ↑
Mansion88Sớm3.253.501.900.912.750.850.86-0.500.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm3.253.352.000.752.500.90---
Live1.02 ↓11.00 ↑75.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.603.202.150.762.500.84---
Live1.01 ↓11.53 ↑100.00 ↑2.26 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm3.253.501.900.912.750.850.86-0.500.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm3.253.501.900.752.500.950.80-0.500.90
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓0.94 ↑0.000.88 ↓
SbobetSớm3.143.131.950.952.750.850.85-0.500.95
Live1.01 ↓7.60 ↑36.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm2.633.232.340.822.500.921.010.000.73
Live1.01 ↓6.80 ↑31.00 ↑2.85 ↑4.500.13 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
LadbrokesSớm2.623.202.300.802.500.91---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.703.402.300.802.500.910.990.000.73
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.763.202.290.822.500.920.75-0.251.01
Live1.34 ↓4.05 ↑11.86 ↑2.99 ↑4.500.23 ↓0.89 ↑0.000.91 ↓
BwinSớm2.653.202.300.802.500.88---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑2.60 ↑4.500.23 ↓---
1xBetSớm2.773.502.340.802.500.911.040.000.69
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm2.703.402.300.852.500.951.050.000.75
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm3.003.102.100.752.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Pohronie0010
Tatran Presov0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).