Kết quả bóng đá trận FK Pohronie vs Tatran LM, 22:00 ngày 11/09/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 11/09/2026
FK Pohronie
2 Kết thúc HT 0-0 0
Tatran LM
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

FK Pohronie Phút Tatran LM
36'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 10 12
Bại 01 24
Ghi bàn 53 209
Mất bàn 12 810
Điểm 76 2214

Chủ = FK Pohronie · Khách = Tatran LM

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Pohronie (22)Hiệp 1 / Cả trậnTatran LM (28)
8 (36%)Thắng/Thắng11 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (18%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (18%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

FK Pohronie

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121210104
Sân nhà33008392
Sân khách301247113

Tatran LM

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622210688
Sân nhà21104249
Sân khách41126444

Đội hình

FK PohronieTatran LM
1Rodriguez P.2Lajciak A.3Bernard Mendy5Mrva M.6Adrian Petic7Jakub Port14Muhammed Dumbuya16Lohmatov A.18Milan Kamenicky19Marek Kuzma22Fares Shudeiwa6Sot M.7Macejko A.8Gerat T.10Bartos R.11Stas T.17Okonji E.18Gladis S.21Kucharik S.22Samuel Chlepko28Piter-Bucko M.30Adrian Slancik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
3
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
2
1
Quả ném biên
11
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Pohronie Thông tin Tatran LM
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pavol Gregora HLV Marek Petrus
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.350.893.000.941.020.000.82
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.153.502.880.872.750.920.940.250.85
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑1.23 ↑2.500.65 ↓0.74 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.573.452.260.702.751.061.000.000.76
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.453.352.550.552.501.20---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm2.573.452.260.702.751.061.000.000.76
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.84 ↑2.500.13 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.453.452.200.752.750.950.950.000.75
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.03 ↑2.500.13 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
SbobetSớm2.503.192.280.802.751.000.990.000.81
Live1.31 ↓3.39 ↑11.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.672.501.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.203.502.800.852.750.850.910.250.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.43 ↑2.500.13 ↓0.79 ↓0.000.96 ↑
1xBetSớm2.173.452.850.842.750.840.890.250.79
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.77 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.203.502.800.852.750.950.950.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Pohronie+1/4101
Tatran LM-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).