Kết quả bóng đá trận FK Pohronie vs MFK Bytca, 22:00 ngày 14/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 14/08/2026
FK Pohronie 3 Kết thúc HT 3-1 1
MFK Bytca
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FK Pohronie | Phút | |
| Aleksandr Lohmatov 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Jakub Michlik 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Jakub Michlik 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| Pedro Rodriguez | 34' | |
| 35' | ⚽ 3 - 1 Daniel Hundak | |
| 36' ⇄ | ▲ Matej Pavlik ▼ Samuel Kastan | |
| 36' ⇄ | ▲ Vasyl Subotenko ▼ Matej Zajac | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Adrian Petic ▼ Patrik Filippov | 46' ⇄ | |
| ▲ Milan Kamenicky ▼ Muhammed Dumbuya | 46' ⇄ | |
| Fares Shudeiwa | 53' | |
| 59' | Vasyl Subotenko | |
| 60' | Rastislav Planeta | |
| 63' ⇄ | ▲ Jakub Hrtanek ▼ Rastislav Planeta | |
| ▲ Jakub Port ▼ Aleksandr Lohmatov | 70' ⇄ | |
| ▲ Simon Ivan ▼ Fares Shudeiwa | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gabriel Gana ▼ Michal Hrmo | |
| 70' ⇄ | ▲ Jozef Chrenko ▼ Patrik Jakubik | |
| 72' | Robert Petrus | |
| ▲ Samuel Subert ▼ Jakub Michlik | 84' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 10 |
Chủ = FK Pohronie · Khách = MFK Bytca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Pohronie | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
FK Pohronie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
MFK Bytca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 19 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 9 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Pohronie
BTHBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-0) | FK Pohronie | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | FK Pohronie | 2-1 (1-0) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (1-1) | FK Pohronie | - | - | H |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Pohronie | 4-1 (3-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Pohronie | 2-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | -1 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | FK Pohronie | 3-1 (2-0) | MSK Puchov | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-1) | FK Pohronie | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — MFK Bytca
BBBTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MFK Bytca | 0-3 (0-3) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 02/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-0 (1-0) | MFK Bytca | - | - | B |
| 25/07/26 | MFK Bytca | 0-5 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Podkonice | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 16/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
| 09/05/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 25/04/26 | Novohrad Lucenec | 0-3 (0-2) | MFK Bytca | - | - | T |
| 18/04/26 | MFK Bytca | 1-1 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 12/04/26 | Jednota Banova | 0-0 (0-0) | MFK Bytca | +1 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | MFK Bytca | 4-1 (2-1) | Fomat Martin | - | - | T |
| 29/03/26 | FTC Filakovo | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 21/03/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Namestovo | - | - | T |
| 14/03/26 | Dolny Kubin | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 07/03/26 | MFK Bytca | 3-0 (2-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 01/11/25 | MFK Bytca | 5-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 24/10/25 | Kysucke Nove Mesto | 2-2 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 19/10/25 | TJ Banik Kalinovo | 2-5 (2-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 11/10/25 | MFK Bytca | 2-1 (1-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
Đội hình
FK Pohronie
MFK Bytca
1Pedro Rodriguez3Bernard Mendy5Mario Mrva8Patrik Hrnciar11Jobe Sanna17Jakub Michlik22Fares Shudeiwa14Muhammed Dumbuya15Patrik Filippov16Aleksandr Lohmatov19CMarek Kuzma1Adrian Tkac21Hecko R.5Gabriel Danuleasa11Matej Zajac16Samuel Kastan21Richard Hecko4Robert Petrus10Rastislav Planeta14Patrik Jakubik17Michal Hrmo7CDaniel Hundak9Cesar Luna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pedro Rodriguez🟨 Thẻ vàng 34'
- 3Bernard Mendy
- 5Mario Mrva
- 8Patrik Hrnciar
- 11Jobe Sanna
- 14Muhammed Dumbuya▼ Rời sân 46'
- 15Patrik Filippov▼ Rời sân 46'
- 16Aleksandr Lohmatov⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 70'
- 17Jakub Michlik⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 84'
- 19Marek Kuzma C
- 22Fares Shudeiwa🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 442
- 1Adrian Tkac
- 4Robert Petrus🟨 Thẻ vàng 72'
- 5Gabriel Danuleasa
- 7Daniel Hundak C⚽ Ghi bàn 35'
- 9Cesar Luna
- 10Rastislav Planeta🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 63'
- 11Matej Zajac▼ Rời sân 36'
- 14Patrik Jakubik▼ Rời sân 70'
- 16Samuel Kastan▼ Rời sân 36'
- 17Michal Hrmo▼ Rời sân 70'
- 21Hecko R.
- 21Richard Hecko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
179
Sút cầu môn
83
Tấn công
132111
Tấn công nguy hiểm
8469
Sút ngoài cầu môn
96
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
20
Quả ném biên
1021
So Sánh Sức Mạnh
41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
MFK Bytca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Pohronie (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
MFK Bytca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Pohronie
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Jakub Michlik Tiền vệ | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Fares Shudeiwa Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 16Aleksandr Lohmatov Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Pedro Rodriguez | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
MFK Bytca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Daniel Hundak Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 4Robert Petrus Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Rastislav Planeta Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Vasyl Subotenko (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Pohronie | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pavol Gregora | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.70 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.11 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.80 | 0.74 | 2.75 | 1.06 | 0.86 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.85 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 3.95 | 5.60 | 0.75 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.64 ↑ | 64.68 ↑ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.80 | 0.74 | 2.75 | 1.06 | 0.86 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.13 | 5.80 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.22 | 6.40 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.24 | 5.77 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.12 ↑ | 17.41 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.40 | 6.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 8.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 8.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.62 ↑ | 4.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.