Kết quả bóng đá trận FK Podkonice vs Banska Bystrica B, 21:30 ngày 30/08/2026

3.Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 30/08/2026
FK Podkonice
4 Kết thúc HT 2-0 1
Banska Bystrica B
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FK Podkonice Phút Banska Bystrica B
1 - 0 12'
2 - 0 12'
Goran Petrović 3 - 0 19'
4 - 0 19'
5 - 0 22'
32'
35'
HT 2-0
Marek Sásik 6 - 0 50'
61' 6 - 1 Lukáš Migaľa
65'
Adam Kostúr 7 - 1 87'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 34
Hòa 11 12
Bại 02 64
Ghi bàn 82 1515
Mất bàn 211 1719
Điểm 71 1014

Chủ = FK Podkonice · Khách = Banska Bystrica B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Podkonice (25)Hiệp 1 / Cả trậnBanska Bystrica B (19)
5 (20%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (26%)
7 (28%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
7 (28%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

FK Podkonice 0 (0%)Hòa 0 (0%)Banska Bystrica B 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D326/04/26Banska Bystrica B1-0 (0-0)FK Podkonice3-6-0.252.75B
Slo D328/09/25FK Podkonice1-3 (1-0)Banska Bystrica B11-4--B

Thành tích gần đây — FK Podkonice

THBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D323/08/26FK Podkonice3-0 (2-0)Sokol Medzibrod7-2--T
SVK Cup19/08/26Tatran Krasno nad Kysucou1-1 (1-1)FK Podkonice2-8--H
Slo D315/08/26TJ Tatran Oravske Vesele3-1 (1-1)FK Podkonice---B
Slo D309/08/26FK Podkonice3-0 (2-0)Cadca3-3--T
INT CF25/07/26Dunajska Luzna2-1 (0-0)FK Podkonice---B
INT CF24/07/26Nitra2-1 (1-1)FK Podkonice5-0--B
INT CF04/07/26FK Pohronie4-1 (3-1)FK Podkonice7-0--B
Slo D330/05/26FK Podkonice0-2 (0-1)MFK Bytca6-4--B
Slo D323/05/26TJ Banik Kalinovo2-0 (1-0)FK Podkonice---B
Slo D317/05/26FK Podkonice0-1 (0-1)TJ Tatran Oravske Vesele12-3--B
Slo D310/05/26Ruzomberok B1-0 (0-0)FK Podkonice5-7--B
Slo D303/05/26FK Podkonice1-2 (0-0)Novohrad Lucenec7-3--B
Slo D326/04/26Banska Bystrica B1-0 (0-0)FK Podkonice3-6-0.252.75B
Slo D319/04/26FK Podkonice3-0 (0-0)Jednota Banova12-2--T
Slo D311/04/26Fomat Martin0-0 (0-0)FK Podkonice5-4--H
Slo D308/04/26Namestovo1-0 (1-0)FK Podkonice0-3-0.53B
Slo D305/04/26FK Podkonice0-0 (0-0)FTC Filakovo7-1--H
Slo D322/03/26FK Podkonice2-2 (2-1)Dolny Kubin9-4--H
Slo D314/03/26Rimavska Sobota0-4 (0-0)FK Podkonice---T
Slo D307/03/26Kysucke Nove Mesto0-1 (0-1)FK Podkonice2-2--T

Thành tích gần đây — Banska Bystrica B

HBBTTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D323/08/26Banska Bystrica B1-1 (0-0)TJ Tatran Oravske Vesele10-6+0.753H
Slo D315/08/26Cadca6-0 (1-0)Banska Bystrica B---B
Slo D309/08/26FTC Filakovo1-0 (0-0)Banska Bystrica B---B
Slo D330/05/26Fomat Martin2-5 (0-2)Banska Bystrica B5-4--T
Slo D323/05/26Banska Bystrica B3-1 (1-0)FTC Filakovo6-3--T
Slo D316/05/26Namestovo2-1 (0-1)Banska Bystrica B9-2--B
Slo D310/05/26Banska Bystrica B2-1 (0-0)Dolny Kubin8-2--T
Slo D302/05/26Rimavska Sobota1-1 (1-0)Banska Bystrica B---H
Slo D326/04/26Banska Bystrica B1-0 (0-0)FK Podkonice3-6+0.252.75T
Slo D318/04/26MFK Bytca1-1 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D312/04/26Banska Bystrica B2-2 (0-0)TJ Banik Kalinovo5-5+0.752.75H
Slo D304/04/26TJ Tatran Oravske Vesele1-2 (1-1)Banska Bystrica B---T
Slo D329/03/26Banska Bystrica B1-1 (0-1)Ruzomberok B5-4+0.53.25H
Slo D321/03/26Novohrad Lucenec0-0 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D315/03/26Banska Bystrica B3-1 (2-0)Kysucke Nove Mesto2-7+1.753.25T
Slo D308/03/26Banska Bystrica B2-1 (1-0)Jednota Banova5-3--T
INT CF21/02/26Banska Bystrica B1-1 (0-0)FTC Filakovo---H
INT CF31/01/26Banska Bystrica B2-3 (0-0)Raca Bratislava---B
Slo D302/11/25Banska Bystrica B1-4 (1-2)Fomat Martin---B
Slo D326/10/25FTC Filakovo1-3 (0-1)Banska Bystrica B---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
23
14
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
86
100
Tấn công nguy hiểm
56
54
Sút ngoài cầu môn
12
9
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Podkonice (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Banska Bystrica B (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Podkonice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Banska Bystrica B (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
03
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
06
B.thắng H2
FK PodkoniceBanska Bystrica B

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
02
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
FK PodkoniceBanska Bystrica B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
14
Thắng 1
47
Hòa
73
Thua 1
42
Thua 2+
FK PodkoniceBanska Bystrica B

Thông tin đội bóng

FK Podkonice Thông tin Banska Bystrica B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.674.004.330.802.501.000.850.750.95
Live1.02 ↓7.70 ↑25.00 ↑2.32 ↑5.500.23 ↓0.57 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm1.503.955.500.602.501.10---
Live1.67 ↑3.70 ↓4.30 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm1.494.005.800.762.750.91---
Live1.66 ↑3.75 ↓4.30 ↓0.81 ↑2.750.86 ↓---
SbobetSớm1.633.444.050.702.501.000.840.750.86
Live1.02 ↓7.60 ↑24.00 ↑2.04 ↑5.500.29 ↓0.57 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.463.834.680.732.750.950.791.000.89
Live1.06 ↓6.60 ↑15.20 ↑2.56 ↑5.500.07 ↓0.41 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.484.005.250.602.501.20---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.20 ↓0.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.444.205.250.732.750.880.721.000.88
Live1.65 ↑3.80 ↓4.30 ↓0.83 ↑2.750.82 ↓0.83 ↑0.750.81 ↓
PinnacleSớm1.444.115.230.792.750.930.991.250.74
Live1.04 ↓9.51 ↑19.37 ↑2.15 ↑5.500.26 ↓0.54 ↓0.001.22 ↑
BwinSớm1.474.005.250.602.501.15---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.20 ↓0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.494.305.320.622.501.161.301.500.54
Live1.01 ↓18.40 ↑27.00 ↑2.13 ↑5.500.34 ↓0.46 ↓0.001.58 ↑
Bet 365Sớm1.454.205.250.802.751.001.001.250.80
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑3.15 ↑5.500.22 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.623.504.400.622.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.50 ↑5.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.