Kết quả bóng đá trận FK Pobeda Junior vs Luhansk, 20:30 ngày 22/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:30 ngày 22/08/2026
FK Pobeda Junior 3 Kết thúc HT 2-0 0
Luhansk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Pobeda Junior | Phút | |
| Rashid Salimov 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Artur Avagumyan 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| Mikail Akhmedov 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 11 |
Chủ = FK Pobeda Junior · Khách = Luhansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Pobeda Junior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
FK Pobeda Junior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 22 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 10 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Luhansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 29 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 16 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Pobeda Junior 1 (100%)Hòa 0 (0%)Luhansk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Pobeda Junior
BBTTHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 08/08/26 | FK Pobeda Junior | 1-3 (0-3) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Chayka 2 | 0-2 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Pobeda Junior | 4-3 (4-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Pobeda Junior | 2-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | H |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Astrakhan | 1-3 (0-2) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 22/11/25 | FK Pobeda Junior | 1-3 (1-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Kuban Kholding | 3-0 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
Thành tích gần đây — Luhansk
HHTBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Luhansk | 2-2 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 08/08/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 01/08/26 | Luhansk | 1-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 28/03/26 | Luhansk | 1-4 (0-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
32
Sút bóng
86
Sút cầu môn
30
Tấn công
5268
Tấn công nguy hiểm
1622
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Pobeda Junior (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Luhansk (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Pobeda Junior (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Luhansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Pobeda Junior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.25 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.89 | 3.35 ↑ | 3.25 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.23 | 0.58 | 2.50 | 1.23 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.23 | 0.58 | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.49 | 0.00 | 1.44 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.