Kết quả bóng đá trận FK Oryol vs Kvant Obninsk, 22:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 08/08/2026
FK Oryol 2 Kết thúc HT 1-1 1
Kvant Obninsk
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FK Oryol | Phút | |
| Igor Bugaenko 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Anatoli Demidov | |
| HT 1-1 | ||
| Evgeni Ushakov 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 20 | 30 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 4 |
Chủ = FK Oryol · Khách = Kvant Obninsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Oryol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 13 (62%) |
Bảng xếp hạng
FK Oryol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 24 | 35 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 19 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 16 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Kvant Obninsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 40 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 13 | 19 | 8 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 27 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Oryol 4 (80%)Hòa 1 (20%)Kvant Obninsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 11/10/25 | FK Oryol | 5-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 21/06/25 | Kvant Obninsk | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 20/10/24 | FK Oryol | 4-0 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 01/07/24 | Kvant Obninsk | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Oryol
BBBBBTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 29/07/26 | Drots Moscow FC | 2-0 (2-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Oryol | 0-4 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Oryol | 4-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 13/06/26 | Strogino Moscow | 2-3 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Oryol | 1-5 (0-3) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 28/03/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 19/03/26 | KDV Tomsk | 2-2 (1-2) | FK Oryol | - | - | H |
| 16/03/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-2 (1-1) | FK Oryol | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kvant Obninsk
BHTBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kvant Obninsk | 1-4 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 25/07/26 | Kvant Obninsk | 2-2 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Kvant Obninsk | 3-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 27/06/26 | Strogino Moscow | 3-1 (3-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 20/06/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (1-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 30/05/26 | Avangard | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 23/05/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 08/05/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 02/05/26 | Saturn Moscow | 3-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 25/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (2-1) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | B |
| 11/04/26 | Rodina Moskva III | 3-1 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 05/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-0 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 28/03/26 | Zenit Penza | 2-2 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 01/11/25 | Kvant Obninsk | 2-5 (1-3) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 11/10/25 | FK Oryol | 5-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
57
Thẻ vàng
20
Sút bóng
118
Sút cầu môn
32
Tấn công
7550
Tấn công nguy hiểm
199
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Oryol (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kvant Obninsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Oryol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Tsentralnyi | Sân nhà | |
| 15292 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| AntoniusOoijer | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.55 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 3.60 ↑ | 5.20 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.85 | 5.15 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.88 ↑ | 5.25 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.58 | 5.94 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 1.13 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.52 ↓ | 7.07 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 1.07 ↓ | 1.25 | 0.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.