Kết quả bóng đá trận FK Orsha vs FC Molodechno, 22:00 ngày 10/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 10/08/2026
FK Orsha 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Molodechno
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Địa điểm: Orsha Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK Orsha | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Alshanik A.(Assists:Dmitri Velisevich) (Kiến tạo: Dmitri Velisevich) | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Ilya Koval(Assists:Dmitry Volkovets) (Kiến tạo: Dmitry Volkovets) | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 | |
| 51' | Fedor Solovey | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Alshanik A.(Assists:Dmitry Volkovets) (Kiến tạo: Dmitry Volkovets) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 18 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = FK Orsha · Khách = FC Molodechno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Orsha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
FK Orsha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 40 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 24 | 8 | 17 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 16 | 17 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 34 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 17 | 8 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 18 | 20 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FK Orsha 1 (14%)Hòa 0 (0%)FC Molodechno 6 (86%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 08/09/24 | FK Orsha | 0-1 (0-1) | FC Molodechno | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/24 | FC Molodechno | 2-0 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 30/09/23 | FK Orsha | 1-2 (1-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 28/05/23 | FC Molodechno | 1-3 (0-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 29/10/22 | FK Orsha | 1-2 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 10/07/22 | FC Molodechno | 2-1 (1-0) | FK Orsha | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Orsha
TTBHHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FK Orsha | 2-1 (1-1) | FC Gomel B | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | FK Orsha | 3-1 (2-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Volna Pinsk | 3-1 (2-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Orsha | 2-2 (0-2) | Naftan Novopolock | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Bumprom | 1-3 (1-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 28/06/26 | FK Orsha | 0-4 (0-1) | FK Minsk B | +0.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 07/06/26 | Niva Dolbizno | 1-1 (1-1) | FK Orsha | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 23/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 20/05/26 | Drut Belynichi | 0-7 (0-2) | FK Orsha | - | - | T |
| 08/05/26 | Ostrowitz | 1-2 (1-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 25/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-2) | FK Orsha | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Orsha | 1-1 (0-0) | Maxline Vitebsk B | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Molodechno
HTTBTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Molodechno | 2-2 (1-2) | Volna Pinsk | 0 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Bumprom | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Molodechno | 2-3 (2-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 28/05/26 | Urozhaynaya | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 04/04/26 | Volna Pinsk | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
32
Tấn công
7494
Tấn công nguy hiểm
3856
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B6T6 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Orsha (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Orsha (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
FC Molodechno (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Orsha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orsha Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Suzdaltsev | HLV | Aleksandr Khrapkovskiy |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.58 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.60 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 44.12 ↑ | 9.29 ↑ | 1.02 ↓ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.58 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.54 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.02 | 3.77 | 1.57 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.41 | 4.37 | 1.51 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.57 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.61 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.74 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 63.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.55 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.90 | 4.71 | 1.44 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 30.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.58 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 5.48 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.