Kết quả bóng đá trận FK Orsha vs FC Gomel B, 22:00 ngày 06/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 06/08/2026
FK Orsha 2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Gomel B
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Địa điểm: Orsha Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FK Orsha | Phút | |
| Pavel Bordukov | 22' | |
| Maxim Pashkevich(Assists:Pavel Bordukov) (Kiến tạo: Pavel Bordukov) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Nikita Bykov | 42' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Gleb Protasenya(Assists:Nikolay Starostenko) | |
| HT 1-1 | ||
| Nikita Bobchenok | 47' | |
| Nikita Tarbyakov | 54' | |
| 54' | Gleb Protasenya | |
| Dmitri Tikhomirov(Assists:Nikita Vekhtev) (Kiến tạo: Nikita Vekhtev) 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| Nikita Vekhtev | 87' | |
| Artem Volodkov | 90+1' | |
| 90+1' | Maxim Drozdov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = FK Orsha · Khách = FC Gomel B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Orsha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
FK Orsha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 40 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 24 | 8 | 17 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 16 | 17 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | - | - |
FC Gomel B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 22 | 11 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Orsha 2 (67%)Hòa 0 (0%)FC Gomel B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Orsha | 1-3 (1-2) | FC Gomel B | - | - | B |
| 22/06/25 | FC Gomel B | 2-5 (2-2) | FK Orsha | +0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Orsha
TBHHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Orsha | 3-1 (2-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Volna Pinsk | 3-1 (2-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Orsha | 2-2 (0-2) | Naftan Novopolock | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Bumprom | 1-3 (1-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 28/06/26 | FK Orsha | 0-4 (0-1) | FK Minsk B | +0.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 07/06/26 | Niva Dolbizno | 1-1 (1-1) | FK Orsha | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 23/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 20/05/26 | Drut Belynichi | 0-7 (0-2) | FK Orsha | - | - | T |
| 08/05/26 | Ostrowitz | 1-2 (1-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 25/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-2) | FK Orsha | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Orsha | 1-1 (0-0) | Maxline Vitebsk B | - | - | H |
| 14/03/26 | FK Orsha | 4-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Gomel B
BBHTTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Gomel B | 1-4 (0-3) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 25/07/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Gomel B | 1-1 (1-1) | FK Bumprom | - | - | H |
| 03/07/26 | FK Minsk B | 0-3 (0-2) | FC Gomel B | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Gomel B | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 31/05/26 | FC Gomel B | 1-3 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 10/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-1 (1-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Gomel B | 3-4 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | -1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 05/12/25 | Torpedo-2 Zhodino | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 26/11/25 | ABFF U19 | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 22/11/25 | FC Gomel B | 0-5 (0-2) | FK Lida | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
62
Sút bóng
39
Sút cầu môn
15
Tấn công
7891
Tấn công nguy hiểm
3150
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Orsha (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FC Gomel B (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Orsha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
FC Gomel B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Orsha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orsha Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Suzdaltsev | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.60 ↑ | 9.80 ↑ | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.65 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.22 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.06 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 135.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.83 | 2.86 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 157.00 ↑ | 4.37 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.87 | 2.92 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.28 ↑ | 17.00 ↑ | 4.53 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.