Kết quả bóng đá trận FK Orsha vs Dinamo Minsk Reserves, 21:30 ngày 26/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:30 ngày 26/08/2026
FK Orsha 1 Kết thúc HT 0-1 4
Dinamo Minsk Reserves
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Orsha Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Orsha | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Artur Chumak(Assists:Andrey Lutskovich) (Kiến tạo: Andrey Lutskovich) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Chumak A. (Kiến tạo: Andrey Lutskovich) | |
| 10' | Andrey Lutskovich | |
| 10' | ||
| Nikita Tarbyakov | 37' | |
| 43' | Nikita Kolesnikovich | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 4 Matvey Chernyavskiy | |
| 49' | ⚽ 0 - 5 Uladzislau Varonin(Assists:Dmitriy Degtyarenko) (Kiến tạo: Dmitriy Degtyarenko) | |
| Ivan Berezun | 52' | |
| 1 - 5 ⚽ | 79' | |
| 81' | ⚽ 1 - 6 Anatoliy Yastochkin(Assists:Artem Grabtsevich) (Kiến tạo: Artem Grabtsevich) | |
| 2 - 6 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 7 |
Chủ = FK Orsha · Khách = Dinamo Minsk Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Orsha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
FK Orsha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 40 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 24 | 8 | 17 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 16 | 17 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Dinamo Minsk Reserves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 40 | 35 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 21 | 16 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 14 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Orsha 2 (50%)Hòa 1 (25%)Dinamo Minsk Reserves 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 12/06/25 | FK Orsha | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/10/24 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (1-1) | FK Orsha | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/06/24 | FK Orsha | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk Reserves | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Orsha
BHBTTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | BATE-2 Borisov | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-0 (0-0) | FK Orsha | - | - | H |
| 10/08/26 | FK Orsha | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | -1 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | FK Orsha | 2-1 (1-1) | FC Gomel B | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | FK Orsha | 3-1 (2-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Volna Pinsk | 3-1 (2-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Orsha | 2-2 (0-2) | Naftan Novopolock | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Bumprom | 1-3 (1-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 28/06/26 | FK Orsha | 0-4 (0-1) | FK Minsk B | +0.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 07/06/26 | Niva Dolbizno | 1-1 (1-1) | FK Orsha | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 23/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 20/05/26 | Drut Belynichi | 0-7 (0-2) | FK Orsha | - | - | T |
| 08/05/26 | Ostrowitz | 1-2 (1-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 25/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-2) | FK Orsha | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves
BBBBBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Bumprom | 2-1 (1-0) | Dinamo Minsk Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-4 (0-2) | FK Minsk B | - | - | B |
| 09/08/26 | Osipovichy | 2-1 (1-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 05/08/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-2) | FK Lida | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-1) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 19/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-4 (1-2) | FK Bumprom | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
22
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Tấn công
5965
Tấn công nguy hiểm
3036
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
22
Quả ném biên
2626
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Orsha (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Dinamo Minsk Reserves (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Orsha (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Dinamo Minsk Reserves (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Orsha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orsha Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Suzdaltsev | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.40 | 1.07 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.30 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.88 | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.60 | 2.16 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.39 ↓ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.30 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.88 | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.26 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.38 | 3.70 | 1.62 | 0.80 | 3.50 | 0.98 | 0.66 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.02 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 18.20 ↑ | 8.42 ↑ | 1.10 ↓ | 6.59 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.