Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod Youth vs Konopliev Youth, 16:00 ngày 14/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 16:00 ngày 14/08/2026
FK Nizhny Novgorod Youth 0 Kết thúc HT 0-1 2
Konopliev Youth
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| FK Nizhny Novgorod Youth | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Eduard Martirosyan | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 Daniil Smetanchuk | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 24 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = FK Nizhny Novgorod Youth · Khách = Konopliev Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Nizhny Novgorod Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
FK Nizhny Novgorod Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 54 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 30 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 24 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Konopliev Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 43 | 37 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 15 | 10 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 23 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FK Nizhny Novgorod Youth 4 (67%)Hòa 1 (17%)Konopliev Youth 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 26/09/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-1 (1-1) | Konopliev Youth | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/25 | Konopliev Youth | 2-1 (2-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 25/08/23 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-1 (1-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 03/12/21 | FK Nizhny Novgorod Youth | 5-2 (2-0) | Konopliev Youth | +0.75 | 3 | T |
| 10/09/21 | Konopliev Youth | 0-4 (0-2) | FK Nizhny Novgorod Youth | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod Youth
TBBBTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Almaz Antey Youth | 3-4 (2-3) | FK Nizhny Novgorod Youth | -1 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-3 (1-2) | Spartak Moscow Youth | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Rubin Kazan (R) | 2-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -3 | 4.75 | B |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | PFC Sochi Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/11/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Konopliev Youth
BHTBHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Konopliev Youth | 1-3 (1-1) | FK Krasnodar Youth | -2 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (2-2) | Konopliev Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Konopliev Youth | 3-2 (2-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Konopliev Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | -2 | 4.25 | B |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | FC Terek Groznyi Youth | 0-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | -1.75 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
610
Sút cầu môn
13
Tấn công
4365
Tấn công nguy hiểm
924
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Nizhny Novgorod Youth (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Konopliev Youth (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Nizhny Novgorod Youth (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Konopliev Youth (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Nizhny Novgorod Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.00 | 2.01 | 1.17 | 3.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.42 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.95 | 1.98 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.95 | 1.98 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 4.00 | 1.96 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.80 ↓ | 1.96 | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.94 | -0.25 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.90 | 1.99 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.80 ↓ | 1.99 | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.91 | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 4.00 | 2.02 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 83.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.