Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs Rotor Volgograd, 20:30 ngày 12/07/2026
National Football League (Nga) · 20:30 ngày 12/07/2026
FK Nizhny Novgorod Sắp đá --:--:--
Rotor Volgograd
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = FK Nizhny Novgorod · Khách = Rotor Volgograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Nizhny Novgorod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (32%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Nizhny Novgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Nizhny Novgorod 2 (40%)Hòa 0 (0%)Rotor Volgograd 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/19 | Rotor Volgograd | 2-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/19 | FK Nizhny Novgorod | 1-3 (1-1) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2 | B |
| 23/09/18 | Rotor Volgograd | 2-1 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.25 | 2 | B |
| 28/04/18 | FK Nizhny Novgorod | 1-0 (0-0) | Rotor Volgograd | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/10/17 | Rotor Volgograd | 1-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod
BTTHHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | B |
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 21/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-1) | FC Ufa | - | - | T |
| 16/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-2 (2-1) | FC Ufa | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Krasnodar | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-0) | FK Sochi | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 19/02/26 | FK Nizhny Novgorod | 4-3 (2-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 13/02/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai | - | - | T |
| 13/02/26 | Sogdiana Jizak | 1-4 (1-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rotor Volgograd
BTTBTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 28/06/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Rotor Volgograd | 5-0 (0-0) | FK Chayka Pesch | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Ufa | 1-0 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Arsenal Tula | 2-2 (1-1) | Rotor Volgograd | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Rotor Volgograd | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.5 | 2 | H |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-2 (1-2) | Rotor Volgograd | +0.25 | 1.75 | T |
| 12/04/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Sokol | +1.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Rotor Volgograd | 3-1 (1-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/03/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-4 (0-0) | Rotor Volgograd | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | -0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-1 (0-0) | Rotor Volgograd | 0 | 2 | H |
| 09/03/26 | Rotor Volgograd | 1-1 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (0-1) | Rotor Volgograd | -0.5 | 1.75 | H |
| 18/02/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 17/02/26 | Rotor Volgograd | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 14/02/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 2-1 (1-1) | Rotor Volgograd | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Nizhny Novgorod (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Nizhny Novgorod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933 | |
| Nizhny Novgorod Stadium | Sân nhà | Volgograd Arena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksey Shpilevski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.10 | 4.90 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.10 | 4.90 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.41 | 4.35 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.32 ↓ | 4.36 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.48 | 4.95 | 1.03 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.35 ↓ | 4.84 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.