Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs Neftekhimik Nizhnekamsk, 21:00 ngày 08/08/2026

National Football League (Nga) · 21:00 ngày 08/08/2026
FK Nizhny Novgorod
5 Kết thúc HT 3-0 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FK Nizhny Novgorod Phút Neftekhimik Nizhnekamsk
Vyacheslav Grulev 1 - 0 7'
Vyacheslav Grulev 2 - 0 9'
Vyacheslav Grulev 3 - 0 21'
HT 3-0
Gleb Popolitov 4 - 0 49'
58' Ivan Pyatkin
Yan Gudkov 5 - 0 67'
Vladislav Sarveli 83'
88' 5 - 1 Enri Mukba
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 84
Hòa 10 10
Bại 01 16
Ghi bàn 73 287
Mất bàn 41 1313
Điểm 76 2512

Chủ = FK Nizhny Novgorod · Khách = Neftekhimik Nizhnekamsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Nizhny Novgorod (21)Hiệp 1 / Cả trậnNeftekhimik Nizhnekamsk (20)
9 (43%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (10%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (20%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

FK Nizhny Novgorod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng97112713221
Sân nhà5410187132
Sân khách43019693
6 gần6501187--

Neftekhimik Nizhnekamsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng9306513912
Sân nhà510426315
Sân khách42023768
6 gần631266--

Thành tích đối đầu (8 trận)

FK Nizhny Novgorod 1 (13%)Hòa 4 (50%)Neftekhimik Nizhnekamsk 3 (38%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D125/11/20Neftekhimik Nizhnekamsk0-1 (0-0)FK Nizhny Novgorod6-7+0.252.25T
RUS D116/08/20FK Nizhny Novgorod0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk2-202B
RUS D127/10/19FK Nizhny Novgorod0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-3+0.252.25B
RUS D113/07/19Neftekhimik Nizhnekamsk1-1 (0-0)FK Nizhny Novgorod6-10+0.752.25H
RUS D231/05/16FK Nizhny Novgorod1-1 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-2--H
INT CF14/02/16Neftekhimik Nizhnekamsk1-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod3-1--H
RUS D226/10/15Neftekhimik Nizhnekamsk1-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod5-2--B
RUS D209/09/15FK Nizhny Novgorod0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-5--H

Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod

TTTTBTTHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D102/08/26FK Nizhny Novgorod3-0 (1-0)Shinnik Yaroslavl5-4+0.752.25T
RUS D125/07/26Chelyabinsk1-2 (1-2)FK Nizhny Novgorod5-6+0.252.25T
RUS D119/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-2 (0-2)FK Nizhny Novgorod4-6+0.252.5T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3+0.52.25T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---B
INT CF29/06/26FK Nizhny Novgorod6-1 (2-0)Tekstilshchik Ivanovo---T
INT CF21/06/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-1)FC Ufa4-3--T
INT CF16/06/26FK Nizhny Novgorod2-2 (2-1)FC Ufa---H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6-0.52.25H
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3-0.52.5B
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5-0.52.5B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7-12.75B
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4-0.52.25B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12-0.752.5H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5-12.25H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25B
RUS PR21/03/26FC Krasnodar5-0 (2-0)FK Nizhny Novgorod8-3-1.52.75B
RUS PR15/03/26FK Nizhny Novgorod3-0 (2-0)Krylya Sovetov7-2+0.252.25T
RUS PR07/03/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-0)FK Sochi8-1+0.252.25T
RUS PR28/02/26Lokomotiv Moscow2-1 (1-0)FK Nizhny Novgorod3-5-1.52.75B

Thành tích gần đây — Neftekhimik Nizhnekamsk

TBTBTHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D101/08/26Neftekhimik Nizhnekamsk1-0 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo2-6+0.52.25T
RUS D125/07/26Volga Ulyanovsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3-0.252.25B
RUS D119/07/26Arsenal Tula0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk9-2-0.752.25T
RUS D111/07/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-1 (0-0)Veles9-5+0.52.25B
INT CF01/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-3 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3-0.252.5T
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0-1.53H
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--T
INT CF18/06/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny5-1--H
RUS D116/05/26SKA Khabarovsk2-0 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-702.25B
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6+0.252H
RUS D102/05/26Chelyabinsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-1-0.252B
RUS D126/04/26Yenisey Krasnoyarsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-7-0.52B
RUS D122/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk4-0 (1-0)Chernomorets Novorossiysk9-7+0.252.25T
RUS D118/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk3-1 (0-1)Spartak Kostroma6-3+0.252T
RUS D110/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-5-0.252H
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3-0.251.75B
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4-0.252B
RUS D128/03/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)Shinnik Yaroslavl6-3+0.252H
RUS D122/03/26Sokol0-3 (0-2)Neftekhimik Nizhnekamsk6-301.75T
RUS D116/03/26Torpedo Moscow3-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk4-6-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
107
106
Tấn công nguy hiểm
36
30
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3
T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Nizhny Novgorod (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Neftekhimik Nizhnekamsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Nizhny Novgorod (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Neftekhimik Nizhnekamsk (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
02
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
81
B.thắng H1
31
B.thắng H2
FK Nizhny NovgorodNeftekhimik Nizhnekamsk

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FK Nizhny NovgorodNeftekhimik Nizhnekamsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
61
Thua 1
27
Thua 2+
FK Nizhny NovgorodNeftekhimik Nizhnekamsk

Thông tin đội bóng

FK Nizhny Novgorod Thông tin Neftekhimik Nizhnekamsk
Thành lập
Nizhny Novgorod Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksey Shpilevski HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.503.655.600.792.250.990.901.000.90
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑2.50 ↑5.500.26 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
10BETSớm1.523.456.200.942.500.71---
Live1.03 ↓9.19 ↑33.52 ↑1.70 ↑5.500.38 ↓---
12betSớm1.503.655.600.792.250.990.901.000.90
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑2.50 ↑5.500.26 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.493.905.700.782.250.980.881.000.88
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑5.00 ↑6.500.04 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.493.545.200.802.251.000.911.000.91
Live1.04 ↓8.40 ↑23.00 ↑3.33 ↑6.500.18 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.513.716.000.792.250.970.921.000.86
Live1.04 ↓11.10 ↑38.00 ↑1.85 ↑5.500.38 ↓0.47 ↓0.001.63 ↑
18BetSớm1.453.805.500.672.250.860.761.000.76
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑2.20 ↑5.500.27 ↓0.41 ↓0.001.58 ↑
PinnacleSớm1.503.946.200.792.250.980.891.000.88
Live1.20 ↓5.74 ↑16.67 ↑3.25 ↑5.500.23 ↓0.47 ↓0.001.68 ↑
1xBetSớm1.583.766.810.822.251.011.201.250.63
Live1.03 ↓15.00 ↑57.00 ↑1.07 ↑5.500.75 ↓1.31 ↑0.250.61 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.