Kết quả bóng đá trận FK Napredak Krusevac vs Metalac Gornji Milanovac, 01:00 ngày 15/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 15/08/2026
FK Napredak Krusevac
2 Kết thúc HT 0-1 1
Metalac Gornji Milanovac
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Youth Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FK Napredak Krusevac Phút Metalac Gornji Milanovac
11' 0 - 1 Stefan Vukasinovic
30' Ilija Milicevic
34' Stasa Bastic
35' Bojan Mijailovic
Milan Mitrovic 41'
HT 0-1
Petar Bogdanovic 1 - 1 54'
74' Luka Puzovic
Bojan Mijailovic 1 - 2 80'
Andrija Lukovic 88'
88' Tesic Stefan
89'
Aleksa Novakovic 90'
Aleksa Novakovic 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 01 13
Bại 22 44
Ghi bàn 32 1111
Mất bàn 65 1212
Điểm 31 1612

Chủ = FK Napredak Krusevac · Khách = Metalac Gornji Milanovac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Napredak Krusevac (15)Hiệp 1 / Cả trậnMetalac Gornji Milanovac (12)
2 (13%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa3 (25%)
4 (27%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (7%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

FK Napredak Krusevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631267107
Sân nhà32014366
Sân khách31112449
6 gần630355--

Metalac Gornji Milanovac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114611414
Sân nhà301248114
Sân khách310223310
6 gần631297--

Thành tích đối đầu (16 trận)

FK Napredak Krusevac 8 (50%)Hòa 4 (25%)Metalac Gornji Milanovac 4 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D111/04/22FK Napredak Krusevac1-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac7-3+0.52.5T
SER D102/11/21Metalac Gornji Milanovac2-3 (1-3)FK Napredak Krusevac3-3-0.52.5T
SER D120/03/21Metalac Gornji Milanovac2-2 (1-1)FK Napredak Krusevac5-2-0.52H
SER D127/09/20FK Napredak Krusevac1-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac6-0+0.52.25B
SER CUP17/10/18FK Napredak Krusevac2-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-2+1.252.5T
SER D130/11/16FK Napredak Krusevac1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac1-5+0.752.25T
SER D107/08/16Metalac Gornji Milanovac2-0 (2-0)FK Napredak Krusevac6-302.25B
INT CF01/07/16Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-0)FK Napredak Krusevac1-2--T
SER D104/06/15FK Napredak Krusevac1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-4--H
SER D131/05/15Metalac Gornji Milanovac3-1 (2-1)FK Napredak Krusevac5-802B
SER CUP25/09/14FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac---H
SER D202/05/13FK Napredak Krusevac2-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac---T
SER D213/10/12Metalac Gornji Milanovac0-3 (0-2)FK Napredak Krusevac---T
SER D127/02/10Metalac Gornji Milanovac1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac---B
SER D115/08/09FK Napredak Krusevac2-0 (2-0)Metalac Gornji Milanovac---T
SER CUP24/09/08FK Napredak Krusevac2-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---H

Thành tích gần đây — FK Napredak Krusevac

TTTBBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D209/08/26Bor 19190-1 (0-0)FK Napredak Krusevac3-6--T
SER D203/08/26FK Napredak Krusevac1-0 (0-0)FK Graficar Beograd4-6--T
INT CF25/07/26FK Napredak Krusevac1-0 (0-0)FK Dubocica3-8--T
INT CF19/07/26Otrant3-2 (0-1)FK Napredak Krusevac3-1--B
INT CF15/07/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)FK Sloga Doboj3-302.5B
INT CF11/07/26Radnik Bijeljina1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac3-3--B
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4-1.752.75B
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8-1.252.75H
SER D110/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-3 (0-1)FK Napredak Krusevac3-3-0.52.75T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2-1.52.75B
SER D127/04/26Habitpharm Javor4-0 (3-0)FK Napredak Krusevac5-6-12.5B
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5-12.5B
SER D119/04/26Backa Topola4-1 (2-1)FK Napredak Krusevac5-2-1.52.75B
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7-12.5B
SER D103/04/26FK Napredak Krusevac1-2 (0-2)Backa Topola7-4-0.752.5B
SER D121/03/26Vojvodina Novi Sad4-1 (2-0)FK Napredak Krusevac8-1-23B
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7-0.752.5H
SER D108/03/26Crvena Zvezda4-0 (4-0)FK Napredak Krusevac15-2-3.54.5B
SER D101/03/26FK Napredak Krusevac1-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-702.5H
SER D121/02/26Radnik Surdulica2-1 (0-1)FK Napredak Krusevac8-4-12.5B

Thành tích gần đây — Metalac Gornji Milanovac

BTHTTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D209/08/26Metalac Gornji Milanovac2-4 (0-2)FK Spartak Zlatibor Voda5-3--B
SER D202/08/26Jedinstvo UB0-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac2-6--T
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF17/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
INT CF15/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac--0.752.75T
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--B
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
SER D226/05/24FK Dubocica0-2 (0-0)Metalac Gornji Milanovac3-3--T
SER D219/05/24Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-1)Mladost Novi Sad10-3--B
SER D214/05/24Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Kolubara---H
SER D208/05/24FK Vrsac1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac6-2-0.251.75B
SER D202/05/24Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-1)Sevojno Uzice5-2--B
SER D228/04/24Proleter Novi Sad1-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac1-4--H
SER D221/04/24Metalac Gornji Milanovac3-2 (1-0)FK Radnicki Novi Belgrad2-1--T
SER D214/04/24Metalac Gornji Milanovac4-2 (2-0)Proleter Novi Sad5-2--T
SER D208/04/24FK Dubocica1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac3-2-0.51.75B
SER D202/04/24Metalac Gornji Milanovac2-0 (0-0)FK Radnicki Novi Belgrad8-1--T
SER D229/03/24Jedinstvo UB2-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-6--B
SER D223/03/24Indjija0-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac8-8--T
SER D217/03/24Metalac Gornji Milanovac2-1 (0-1)Sevojno Uzice2-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
80
74
Tấn công nguy hiểm
48
36
Sút ngoài cầu môn
9
4
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
6
1
Quả ném biên
27
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4
T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Napredak Krusevac (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Metalac Gornji Milanovac (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Napredak KrusevacMetalac Gornji Milanovac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Napredak KrusevacMetalac Gornji Milanovac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
34
Thắng 1
34
Hòa
85
Thua 1
52
Thua 2+
FK Napredak KrusevacMetalac Gornji Milanovac

Thông tin đội bóng

FK Napredak Krusevac Thông tin Metalac Gornji Milanovac
1946 Thành lập
Youth Stadium Sân nhà Metalac Stadium
10811 Sức chứa 0
Radoslav Batak HLV
Krusevac Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.483.606.901.082.250.720.861.000.91
Live1.59 ↑3.30 ↓5.80 ↓0.80 ↓2.000.98 ↑0.78 ↓0.751.00 ↑
VcbetSớm1.553.506.000.762.001.030.720.751.03
Live1.01 ↓9.50 ↑176.00 ↑1.22 ↑2.500.64 ↓2.95 ↑0.250.22 ↓
InterwettenSớm1.603.405.501.202.500.55---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑2.75 ↑3.500.18 ↓---
10BETSớm1.573.104.900.942.250.68---
Live1.01 ↓19.06 ↑100.00 ↑2.53 ↑3.500.22 ↓---
SbobetSớm3.182.752.110.762.001.000.780.750.98
Live1.04 ↓5.60 ↑110.00 ↑2.77 ↑3.500.16 ↓1.96 ↑0.250.21 ↓
WewbetSớm1.623.265.100.992.250.710.800.750.90
Live2.40 ↑1.57 ↓8.00 ↑2.63 ↑3.500.14 ↓1.96 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.573.405.501.252.500.57---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑1.05 ↓2.500.65 ↑---
18BetSớm1.543.355.500.632.000.910.680.750.85
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.513.435.810.732.001.000.931.000.79
Live3.02 ↑1.43 ↓11.55 ↑2.39 ↑3.500.26 ↓2.43 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.573.405.501.252.500.55---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓---
1xBetSớm1.593.405.601.352.500.571.751.500.38
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.15 ↓0.004.38 ↑
Bet 365Sớm1.573.405.500.752.001.051.031.000.78
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.623.105.501.302.500.53---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Napredak Krusevac+1100
Metalac Gornji Milanovac-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).