Kết quả bóng đá trận FK Mornar Bar vs FK Buducnost Podgorica, 01:00 ngày 22/08/2026

Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 22/08/2026
FK Mornar Bar
2 Kết thúc HT 2-0 1
FK Buducnost Podgorica
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Stadion Topolica Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FK Mornar Bar Phút FK Buducnost Podgorica
Abderahmane Soussi 1 - 0 28'
33' Osman Sharif
Vasilije Ljutica 2 - 0 45+1'
HT 2-0
63' 2 - 1 Ivan Bojovic
80' Petar Jasovic
87' Stefan Radojevic
Nikola Stijepovic 89'
Jovan Dasic 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 11 42
Bại 02 25
Ghi bàn 51 128
Mất bàn 24 912
Điểm 71 1611

Chủ = FK Mornar Bar · Khách = FK Buducnost Podgorica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Mornar Bar (14)Hiệp 1 / Cả trậnFK Buducnost Podgorica (16)
3 (21%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng6 (38%)
4 (29%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

FK Mornar Bar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52306492
Sân nhà21102144
Sân khách31204353
6 gần613256--

FK Buducnost Podgorica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51222456
Sân nhà20110219
Sân khách31112244
6 gần631265--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Mornar Bar 4 (20%)Hòa 4 (20%)FK Buducnost Podgorica 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D117/05/26FK Buducnost Podgorica0-0 (0-0)FK Mornar Bar6-7--H
MNE D115/03/26FK Mornar Bar3-0 (2-0)FK Buducnost Podgorica3-5--T
MNE D122/11/25FK Buducnost Podgorica2-0 (1-0)FK Mornar Bar5-4--B
MNE D118/09/25FK Mornar Bar1-1 (0-1)FK Buducnost Podgorica8-3-0.752.5H
MNE D105/05/25FK Buducnost Podgorica3-0 (1-0)FK Mornar Bar2-6--B
MNE D109/03/25FK Mornar Bar1-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica2-5--B
MNE D128/10/24FK Buducnost Podgorica0-1 (0-0)FK Mornar Bar7-3--T
MNE D126/08/24FK Mornar Bar0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica4-8--B
INT CF20/06/24FK Buducnost Podgorica4-2 (2-0)FK Mornar Bar---B
MNE D119/05/24FK Buducnost Podgorica0-1 (0-0)FK Mornar Bar8-4--T
MNE D117/03/24FK Mornar Bar1-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica5-4--T
MNE D126/11/23FK Buducnost Podgorica4-3 (2-2)FK Mornar Bar9-6--B
MNE CUP01/11/23FK Mornar Bar2-2 (2-1)FK Buducnost Podgorica0-7--H
MNE D117/09/23FK Mornar Bar0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica7-4--H
MNE D125/05/23FK Mornar Bar0-1 (0-1)FK Buducnost Podgorica3-7-0.52.25B
MNE D101/04/23FK Buducnost Podgorica2-0 (0-0)FK Mornar Bar5-2--B
MNE D103/12/22FK Mornar Bar1-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-1--B
MNE D118/09/22FK Buducnost Podgorica2-0 (1-0)FK Mornar Bar4-6--B
MNE D110/04/22FK Mornar Bar0-2 (0-0)FK Buducnost Podgorica---B
MNE D118/02/22FK Buducnost Podgorica2-1 (0-0)FK Mornar Bar12-2-12.25B

Thành tích gần đây — FK Mornar Bar

THHBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D117/08/26FK Mladost DG2-3 (2-2)FK Mornar Bar10-7--T
MNE D108/08/26FK Mornar Bar0-0 (0-0)Arsenal Tivat5-3--H
MNE D103/08/26Jezero Plav0-0 (0-0)FK Mornar Bar---H
UEFA ECL17/07/26FK Mornar Bar1-2 (1-0)Atletic Club D Escaldes4-1+12.25B
UEFA ECL09/07/26Atletic Club D Escaldes2-1 (0-1)FK Mornar Bar0-4-0.252.25B
INT CF01/07/26FK Mornar Bar0-0 (0-0)OFK Petrovac4-3+0.252.5H
INT CF01/07/26Zemun1-2 (1-1)FK Mornar Bar8-2--T
INT CF24/06/26FK Mornar Bar1-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic2-5--T
MNE CUP29/05/26Decic Tuzi0-1 (0-0)FK Mornar Bar2-7+0.252T
MNE D125/05/26Jezero Plav0-2 (0-1)FK Mornar Bar4-7--T
MNE D121/05/26FK Mornar Bar1-1 (0-0)OFK Petrovac1-2--H
MNE D117/05/26FK Buducnost Podgorica0-0 (0-0)FK Mornar Bar6-7--H
MNE D110/05/26FK Mornar Bar0-0 (0-0)Bokelj Kotor7-8--H
MNE CUP06/05/26Jezero Plav1-2 (0-2)FK Mornar Bar5-4+0.252.25T
MNE D103/05/26FK Mornar Bar3-0 (1-0)Jedinstvo Bijelo Polje3-2--T
MNE D126/04/26FK Mladost DG1-2 (1-2)FK Mornar Bar2-8--T
MNE CUP22/04/26FK Mornar Bar1-0 (1-0)Jezero Plav5-1+12.25T
MNE D118/04/26FK Mornar Bar1-0 (0-0)Decic Tuzi6-1--T
MNE D112/04/26Arsenal Tivat0-1 (0-0)FK Mornar Bar2-3--T
MNE D108/04/26FK Mornar Bar2-1 (1-1)FK Sutjeska Niksic5-102T

Thành tích gần đây — FK Buducnost Podgorica

HBTTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D117/08/26Arsenal Tivat0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica6-5--H
MNE D109/08/26FK Buducnost Podgorica0-2 (0-1)Decic Tuzi4-3--B
MNE D104/08/26FK Sutjeska Niksic0-1 (0-0)FK Buducnost Podgorica10-3-0.52.25T
INT CF26/07/26FK Buducnost Podgorica2-0 (0-0)FK Iskra Danilovgrad---T
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4-0.752.5T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0-0.52.5B
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1+0.252.5B
INT CF27/06/26FK Buducnost Podgorica4-1 (1-1)Arsenal Tivat3-0+0.52.25T
MNE D125/05/26OFK Petrovac1-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica4-1--H
MNE D121/05/26FK Buducnost Podgorica2-1 (2-1)Bokelj Kotor5-3+0.752.25T
MNE D117/05/26FK Buducnost Podgorica0-0 (0-0)FK Mornar Bar6-7--H
MNE D110/05/26Jedinstvo Bijelo Polje0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica6-7--H
MNE D102/05/26FK Buducnost Podgorica0-1 (0-0)FK Mladost DG11-4--B
MNE D126/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--H
MNE D118/04/26FK Buducnost Podgorica0-2 (0-1)Arsenal Tivat11-2--B
MNE D112/04/26FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--B
MNE D108/04/26FK Buducnost Podgorica2-0 (1-0)Jezero Plav4-3+12.5T
MNE D104/04/26FK Buducnost Podgorica1-0 (0-0)OFK Petrovac9-2--T
MNE D121/03/26Bokelj Kotor2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica0-4--B
MNE D115/03/26FK Mornar Bar3-0 (2-0)FK Buducnost Podgorica3-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
81
83
Tấn công nguy hiểm
40
42
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
3
3
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Mornar Bar (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
FK Buducnost Podgorica (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Buducnost Podgorica (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
103
Thắng 1
65
Hòa
21
Thua 1
07
Thua 2+
FK Mornar BarFK Buducnost Podgorica

Thông tin đội bóng

FK Mornar Bar Thông tin FK Buducnost Podgorica
Thành lập
Stadion Topolica Sân nhà Pod Goricom
0 Sức chứa 15230
Zoran Djuraskovic HLV Nenad Lalatovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.203.900.932.250.810.890.500.84
Live1.02 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.80 ↑3.500.05 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.903.203.900.972.250.810.900.500.82
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓0.47 ↓0.001.52 ↑
InterwettenSớm1.903.053.950.501.501.30---
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.863.053.950.882.000.76---
Live1.04 ↓11.49 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.18 ↓---
SbobetSớm1.833.043.610.882.250.820.840.500.86
Live1.04 ↓5.50 ↑130.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.912.903.890.872.000.830.910.500.79
Live1.05 ↓6.00 ↑19.10 ↑2.94 ↑3.500.10 ↓0.41 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.913.103.701.102.500.65---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.823.003.900.772.000.750.760.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.012.863.790.882.000.831.000.500.73
Live1.16 ↓5.83 ↑30.84 ↑2.95 ↑3.500.23 ↓0.60 ↓0.001.33 ↑
BwinSớm1.903.103.701.102.500.65---
Live1.04 ↓8.75 ↑67.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
1xBetSớm1.923.204.110.621.751.151.200.750.60
Live1.03 ↓11.30 ↑58.00 ↑3.89 ↑3.500.16 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.853.253.75------
Bet 365Sớm1.833.253.800.982.250.830.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.952.803.800.441.501.40---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Mornar Bar+1/2100
FK Buducnost Podgorica-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).