Kết quả bóng đá trận FK Mogren Budva vs FK Iskra Danilovgrad, 01:00 ngày 07/09/2026
Hạng 2 Montenegro · 01:00 ngày 07/09/2026
FK Mogren Budva 1 Kết thúc HT 0-1 2
FK Iskra Danilovgrad
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Mogren Budva | Phút | |
| 10' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 5 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 12 |
Chủ = FK Mogren Budva · Khách = FK Iskra Danilovgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Mogren Budva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
FK Mogren Budva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
FK Iskra Danilovgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
27
Việt vị
01
Quả ném biên
2415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Mogren Budva (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FK Iskra Danilovgrad (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Mogren Budva | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Braca Velasevic Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Srdjan Nikic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.25 ↑ | 3.75 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.90 | 2.89 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.10 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.74 | 2.25 | 0.79 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.