Kết quả bóng đá trận FK Mladost DG vs FK Buducnost Podgorica, 22:00 ngày 14/09/2026
Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 22:00 ngày 14/09/2026
FK Mladost DG 0 Kết thúc HT 0-1 2
FK Buducnost Podgorica
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Mladost DG | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Vujovic P. | |
| 40' | Pupovic A. | |
| 40' | Pupovic A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 17 |
Chủ = FK Mladost DG · Khách = FK Buducnost Podgorica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Mladost DG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
FK Mladost DG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 10 |
FK Buducnost Podgorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
77
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Mladost DG (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
FK Buducnost Podgorica (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Mladost DG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Pod Goricom | |
| 0 | Sức chứa | 15230 |
| HLV | Nenad Lalatovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.43 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.15 | 2.41 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.15 | 2.41 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.40 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.87 | 2.76 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.73 ↑ | 1.26 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.35 | 0.83 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.42 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.38 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Mladost DG | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FK Buducnost Podgorica | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).