Kết quả bóng đá trận FK Minsk (W) vs ABFF U19 (W), 19:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Nữ Belarus · 19:00 ngày 09/08/2026
FK Minsk (W)
6 Kết thúc HT 4-0 0
ABFF U19 (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1

Diễn biến trận đấu

FK Minsk (W) Phút ABFF U19 (W)
Daria Protasyuk 1 - 0 ⚽6'
Valyuk V. 2 - 0 ⚽10'
Ekaterina Dudko 18'
Valyuk V. 3 - 0 ⚽29'
40' Kovgan V.
Viktoriya Kazakevich 4 - 0 ⚽45+1'
HT 4-0
70'
Kiskonen M. 5 - 0 ⚽70'
Uzun U. 6 - 0 ⚽89'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 63
Hòa 00 31
Bại 10 16
Ghi bàn 79 3216
Mất bàn 31 527
Điểm 69 2110

Chủ = FK Minsk (W) · Khách = ABFF U19 (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Minsk (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnABFF U19 (W) (15)
11 (65%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại7 (47%)

Bảng xếp hạng

FK Minsk (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141220666382
Sân nhà7700413211
Sân khách7520253174
6 gần6510341--

ABFF U19 (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1522111553810
Sân nhà71061027310
Sân khách812552658
6 gần6114618--

Thành tích đối đầu (19 trận)

FK Minsk (W) 18 (95%)Hòa 0 (0%)ABFF U19 (W) 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL04/04/26ABFF U19 (W)0-7 (0-3)FK Minsk (W)---T
BWPL26/09/25ABFF U19 (W)0-3 (0-3)FK Minsk (W)0-3--T
BWPL06/06/25ABFF U19 (W)0-6 (0-4)FK Minsk (W)3-12--T
BWPL22/03/25FK Minsk (W)3-0 (2-0)ABFF U19 (W)---T
BWPL17/10/24ABFF U19 (W)0-3 (0-1)FK Minsk (W)3-3--T
BWPL23/08/24ABFF U19 (W)1-6 (0-3)FK Minsk (W)3-4--T
BWPL23/05/24FK Minsk (W)5-0 (2-0)ABFF U19 (W)6-0--T
BWPL15/10/23ABFF U19 (W)1-5 (0-3)FK Minsk (W)---T
BWPL09/06/23FK Minsk (W)4-0 (2-0)ABFF U19 (W)---T
BWPL26/03/23ABFF U19 (W)1-5 (1-2)FK Minsk (W)---T
BWPL26/11/22FK Minsk (W)6-0 (3-0)ABFF U19 (W)---T
BWPL22/07/22FK Minsk (W)2-0 (1-0)ABFF U19 (W)---T
BWPL29/04/22ABFF U19 (W)0-9 (0-8)FK Minsk (W)---T
BWPL31/10/21ABFF U19 (W)0-5 (0-2)FK Minsk (W)---T
BWPL17/07/21ABFF U19 (W)0-6 (0-3)FK Minsk (W)---T
BWPL07/05/21FK Minsk (W)7-0 (6-0)ABFF U19 (W)---T
BWPL08/11/20ABFF U19 (W)0-3 (0-0)FK Minsk (W)---T
BWPL10/08/20FK Minsk (W)1-2 (0-2)ABFF U19 (W)10-1+4.756.25B
BWPL19/06/20ABFF U19 (W)1-6 (0-2)FK Minsk (W)1-10+4.255T

Thành tích gần đây — FK Minsk (W)

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 49/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL02/08/26Dnepr Mogilev (W)1-1 (1-0)FK Minsk (W)---H
BWPL19/07/26Naftan Novopolock(W)0-4 (0-1)FK Minsk (W)---T
BWPL11/07/26FK Minsk (W)12-0 (8-0)Dyussh Polesgu (W)---T
BWPL27/06/26Smorgon (W)0-6 (0-3)FK Minsk (W)1-14--T
BWPL20/06/26FK Minsk (W)8-0 (2-0)FC Gomel (W)1-0--T
BWPL14/06/26Lokomotiv Vitebsk (W)0-3 (0-2)FK Minsk (W)1-8--T
BWPL23/05/26FK Minsk (W)2-1 (1-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)5-2--T
BWPL16/05/26FK Minsk (W)9-1 (4-0)Belshina (W)13-0--T
BWPL03/05/26Dinamo Brest (W)1-3 (0-1)FK Minsk (W)4-4--T
BWPL26/04/26FK Minsk (W)1-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk (W)5-2--T
BWPL04/04/26ABFF U19 (W)0-7 (0-3)FK Minsk (W)---T
BWPL27/03/26FK Minsk (W)3-1 (0-1)Dnepr Mogilev (W)6-1--T
INT FRL18/02/26FK Minsk (W)10-0 (5-0)Belarus (W) U19---T
BWPL20/11/25FK Minsk (W)13-0 (4-0)Dyussh Polesgu (W)10-1--T
BWPL15/11/25FC Gomel (W)1-11 (0-7)FK Minsk (W)1-8--T
BWPL08/11/25FK Minsk (W)2-3 (1-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)6-5--B
UEFA W EL16/10/25PSV Eindhoven (W)2-0 (0-0)FK Minsk (W)8-1-3.253.75B
BWPL10/10/25Belshina (W)0-9 (0-7)FK Minsk (W)1-10--T
BWPL02/10/25FK Minsk (W)7-0 (3-0)Naftan Novopolock(W)10-0--T
BWPL26/09/25ABFF U19 (W)0-3 (0-3)FK Minsk (W)0-3--T

Thành tích gần đây — ABFF U19 (W)

BBHBBTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL31/07/26ABFF U19 (W)2-4 (2-1)Dinamo Brest (W)0-9--B
BWPL17/07/26ABFF U19 (W)1-3 (1-0)Energetik-BGU Minsk (W)---B
BWPL12/07/26Belshina (W)1-1 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL27/06/26Dnepr Mogilev (W)5-1 (2-0)ABFF U19 (W)---B
BWPL20/06/26ABFF U19 (W)0-5 (0-2)Naftan Novopolock(W)3-9--B
BWPL14/06/26Dyussh Polesgu (W)0-1 (0-0)ABFF U19 (W)0-4--T
BWPL24/05/26ABFF U19 (W)5-0 (2-0)Smorgon (W)4-0--T
BWPL17/05/26FC Gomel (W)0-0 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL04/05/26ABFF U19 (W)1-3 (0-0)Lokomotiv Vitebsk (W)2-10--B
BWPL26/04/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)4-1 (2-1)ABFF U19 (W)---B
BWPL23/04/26Dinamo Brest (W)8-0 (3-0)ABFF U19 (W)9-2--B
BWPL04/04/26ABFF U19 (W)0-7 (0-3)FK Minsk (W)---B
BWPL21/11/25ABFF U19 (W)0-3 (0-0)Energetik-BGU Minsk (W)3-6--B
BWPL15/11/25Lokomotiv Vitebsk (W)3-0 (1-0)ABFF U19 (W)7-2--B
BWPL07/11/25ABFF U19 (W)1-3 (1-2)Dinamo Brest (W)---B
BWPL02/11/25Dyussh Polesgu (W)1-3 (1-0)ABFF U19 (W)2-1--T
BWPL12/10/25ABFF U19 (W)1-1 (1-1)FC Gomel (W)14-1--H
BWPL03/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-0 (2-0)ABFF U19 (W)---B
BWPL26/09/25ABFF U19 (W)0-3 (0-3)FK Minsk (W)0-3--B
BWPL21/09/25Belshina (W)2-2 (0-0)ABFF U19 (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
3
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
94
31
Tấn công nguy hiểm
13
2
Sút ngoài cầu môn
9
3
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

83 17
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T18 H0 B1
T1 H0 B18
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1
T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
4.8 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Minsk (W) (25 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
ABFF U19 (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Minsk (W)ABFF U19 (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Minsk (W)ABFF U19 (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

152
Thắng 2+
21
Thắng 1
14
Hòa
10
Thua 1
113
Thua 2+
FK Minsk (W)ABFF U19 (W)

Thông tin đội bóng

FK Minsk (W) Thông tin ABFF U19 (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm---0.945.500.800.884.500.78
Live---2.46 ↑5.500.28 ↓2.92 ↑0.500.19 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.