Kết quả bóng đá trận FK Minsk B vs Smorgon FC, 22:00 ngày 11/10/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 11/10/2026
FK Minsk B 0 Kết thúc HT 0-0 2
Smorgon FC
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = FK Minsk B · Khách = Smorgon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Minsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
FK Minsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 30 | 38 | 29 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 25 | 8 | 18 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 13 | 21 | 2 |
Smorgon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 33 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | 13 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | 10 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Minsk B (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Smorgon FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Minsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1987 | |
| Sân nhà | Yunost | |
| 0 | Sức chứa | 3400 |
| HLV | Igors Slesarcuks | |
| Khu vực | Smorgon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.18 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.18 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.19 ↓ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.57 | 2.12 | 0.67 | 2.50 | 1.03 | 1.10 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.20 ↓ | 6.51 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 5.48 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.