Kết quả bóng đá trận FK Minsk B vs FC Molodechno, 17:30 ngày 07/11/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 17:30 ngày 07/11/2026
FK Minsk B 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Molodechno
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 3°C
Diễn biến trận đấu
| FK Minsk B | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Petrusevich A. (Kiến tạo: Dmitry Volkovets) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 24 |
Chủ = FK Minsk B · Khách = FC Molodechno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Minsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
FK Minsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 30 | 38 | 29 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 25 | 8 | 18 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 13 | 21 | 2 |
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 34 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 17 | 8 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 18 | 20 | 21 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Việt vị
11
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Minsk B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Minsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aleksandr Khrapkovskiy | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.58 | 1.06 | 3.25 | 0.70 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.61 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.70 | 2.51 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.20 ↓ | 2.62 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.65 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.68 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.90 | 2.31 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.08 ↓ | 0.54 ↓ | 2.50 | 1.38 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.