Kết quả bóng đá trận FK Minija vs DFK Dainava Alytus, 22:00 ngày 01/09/2026

Cúp Litva · 22:00 ngày 01/09/2026
FK Minija
Sắp đá --:--:--
DFK Dainava Alytus
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 94
Hòa 02 05
Bại 01 11
Ghi bàn 101 2314
Mất bàn 12 46
Điểm 92 2717

Chủ = FK Minija · Khách = DFK Dainava Alytus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Minija (26)Hiệp 1 / Cả trậnDFK Dainava Alytus (26)
13 (50%)Thắng/Thắng9 (35%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (27%)Hòa/Thắng4 (15%)
2 (8%)Hòa/Hòa6 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (12%)
2 (8%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

FK Minija 4 (33%)Hòa 1 (8%)DFK Dainava Alytus 7 (58%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--T
LIT D228/08/22DFK Dainava Alytus5-1 (4-1)FK Minija7-1--B
LIT D216/04/22FK Minija0-2 (0-1)DFK Dainava Alytus4-5--B
LIT Cup22/05/21FK Minija1-1 (0-0)DFK Dainava Alytus3-5--H
LIT D211/07/20FK Minija1-3 (1-0)DFK Dainava Alytus9-6-1.53.5B
LIT D215/09/19FK Minija2-1 (0-0)DFK Dainava Alytus3-7--T
LIT D220/05/19DFK Dainava Alytus0-1 (0-0)FK Minija9-4--T
LIT D201/10/16DFK Dainava Alytus7-3 (4-1)FK Minija---B
LIT D207/06/16FK Minija1-2 (0-1)DFK Dainava Alytus--1.753.5B
LIT D204/09/10DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)FK Minija--0.753B
LIT D213/06/10FK Minija1-0 (1-0)DFK Dainava Alytus---T
LIT D211/04/10DFK Dainava Alytus3-2 (0-0)FK Minija---B

Thành tích gần đây — FK Minija

TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D228/08/26Siauliai B1-2 (0-0)FK Minija6-9--T
LIT D214/08/26Ekranas Panevezys0-5 (0-1)FK Minija2-7--T
LIT D208/08/26FK Minija3-0 (1-0)NFA Kaunas7-0--T
LIT D231/07/26Hegelmann Litauen II0-4 (0-1)FK Minija1-9--T
LIT D228/07/26FK Zalgiris Vilnius B1-0 (1-0)FK Minija2-14+1.53.25B
LIT D218/07/26FK Minija2-1 (2-1)Lietava Jonava7-1--T
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4+0.752.5T
LIT Cup23/06/26FK Minija2-1 (1-0)FK Panevezys4-6-0.52.75T
LIT D220/06/26Atomsfera Mazeikiai0-1 (0-0)FK Minija4-5+0.752.75T
LIT D213/06/26FK Minija3-0 (2-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija9-3+1.753T
LIT D207/06/26Lietava Jonava0-0 (0-0)FK Minija4-8+1.253H
LIT D229/05/26Babrungas1-0 (1-0)FK Minija5-8+0.52.5B
LIT D223/05/26FK Minija2-1 (0-0)FK Tauras Taurage10-6+0.752.5T
LIT Cup20/05/26Pempininkai1-1 (0-0)FK Minija1-8--H
LIT D216/05/26FK Neptunas Klaipeda1-3 (0-1)FK Minija3-7--T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--T
LIT D203/05/26FK Transinvest II1-7 (1-1)FK Minija2-11--T
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14-0.753H
LIT D225/04/26FK Minija3-1 (0-0)Siauliai B12-5--T
LIT D219/04/26FK Kauno Zalgiris II0-4 (0-3)FK Minija3-14--T

Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus

BHHTHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D228/08/26DFK Dainava Alytus0-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B6-3+12.75B
LIT D222/08/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-1)Atomsfera Mazeikiai7-7--H
LIT D215/08/26DFK Dainava Alytus0-0 (0-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija7-4--H
LIT D208/08/26DFK Dainava Alytus2-1 (2-1)Babrungas1-5--T
LIT D202/08/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-0)FK Tauras Taurage4-5--H
LIT D228/07/26DFK Dainava Alytus3-1 (2-1)FK Transinvest II6-3+23.25T
LIT D227/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (1-0)FK Neptunas Klaipeda4-4--T
LIT Cup24/06/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-1)Transinvest Vilnius2-9-0.753.25H
LIT D221/06/26DFK Dainava Alytus5-0 (1-0)Siauliai B7-5+1.753.25T
LIT D212/06/26FK Kauno Zalgiris II0-2 (0-0)DFK Dainava Alytus3-6+0.752.75T
LIT D208/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)Garr and Ava4-6+0.252.75T
LIT D229/05/26DFK Dainava Alytus2-0 (1-0)Ekranas Panevezys10-5--T
LIT D222/05/26DFK Dainava Alytus1-2 (0-1)NFA Kaunas6-3-0.252.75B
LIT Cup19/05/26FM Klaipedos0-2 (0-1)DFK Dainava Alytus4-6--T
LIT D215/05/26DFK Dainava Alytus3-2 (1-1)Hegelmann Litauen II9-0+1.53T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--B
LIT D202/05/26DFK Dainava Alytus3-0 (1-0)Lietava Jonava10-2--T
LIT Cup29/04/26FK Viltis Vilnius1-7 (0-2)DFK Dainava Alytus---T
LIT D225/04/26FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus3-11--H
LIT D218/04/26Atomsfera Mazeikiai0-2 (0-0)DFK Dainava Alytus7-5--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B7
T7 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Minija (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
DFK Dainava Alytus (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Minija (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

DFK Dainava Alytus (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK MinijaDFK Dainava Alytus

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK MinijaDFK Dainava Alytus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

98
Thắng 2+
64
Thắng 1
35
Hòa
22
Thua 1
01
Thua 2+
FK MinijaDFK Dainava Alytus

Thông tin đội bóng

FK Minija Thông tin DFK Dainava Alytus
Thành lập
Sân nhà Alytaus m. centrinis stadionas
0 Sức chứa 0
Darius Gvildys HLV Sergey Kuznetsov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.005.000.852.750.880.881.000.85
Live1.523.90 ↓5.000.83 ↓2.750.90 ↑0.81 ↓0.500.93 ↑
VcbetSớm1.403.604.750.743.000.60---
Live1.73 ↑3.10 ↓3.40 ↓0.68 ↓2.750.65 ↑---
Mansion88Sớm1.533.954.700.882.750.880.881.000.88
Live1.57 ↑3.80 ↓4.45 ↓0.96 ↑2.750.84 ↓1.14 ↑0.750.67 ↓
InterwettenSớm1.504.205.500.602.501.10---
Live1.55 ↑3.90 ↓5.00 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm1.474.005.200.782.750.89---
Live1.52 ↑4.005.200.80 ↑2.750.87 ↓---
12betSớm1.533.954.700.882.750.880.881.000.88
Live1.57 ↑3.80 ↓4.45 ↓0.96 ↑2.750.84 ↓1.14 ↑0.750.67 ↓
CrownSớm1.504.005.000.972.750.790.901.000.86
Live1.74 ↑3.65 ↓3.65 ↓0.88 ↓2.750.82 ↑0.95 ↑0.750.75 ↓
SbobetSớm1.463.685.001.002.750.800.901.000.90
Live1.47 ↑3.76 ↑4.84 ↓0.83 ↓2.750.97 ↑1.11 ↑0.750.70 ↓
WewbetSớm1.513.974.900.742.750.960.841.000.86
Live1.85 ↑3.50 ↓3.70 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.840.500.98 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.800.602.501.20---
Live1.533.80 ↓4.800.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.504.004.900.833.000.730.781.000.78
Live1.78 ↑3.60 ↓3.80 ↓0.82 ↓2.750.78 ↑0.95 ↑0.750.71 ↓
PinnacleSớm1.493.845.150.952.750.770.831.000.88
Live1.54 ↑3.72 ↓4.79 ↓0.952.750.770.82 ↓0.500.88
BwinSớm1.524.004.800.602.501.20---
Live1.53 ↑3.80 ↓4.800.68 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm1.514.205.750.752.750.981.051.250.68
Live1.78 ↑3.44 ↓4.02 ↓0.91 ↑2.750.78 ↓0.98 ↓0.750.67 ↓
Bet 365Sớm1.534.004.751.003.000.800.851.000.95
Live1.57 ↑4.004.33 ↓0.88 ↓2.750.93 ↑0.90 ↑1.000.90 ↓
William HillSớm1.553.604.800.672.501.05---
Live1.57 ↑3.50 ↓5.00 ↑0.672.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Minija+1100
DFK Dainava Alytus-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).