Kết quả bóng đá trận FK MAS Taborsko vs Usti nad Labem, 23:00 ngày 29/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 29/08/2026
FK MAS Taborsko
0 Kết thúc HT 0-1 1
Usti nad Labem
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FK MAS Taborsko Phút Usti nad Labem
38' 0 - 1 Franck Idumbo Muzambo
45' Ondrej Ullman
HT 0-1
Ondrej Blaha 47'
Jakub Rezek 53'
Jiri Katerinak 68'
Jakub Zeronik 79'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 12 35
Bại 10 10
Ghi bàn 52 1617
Mất bàn 21 68
Điểm 45 2120

Chủ = FK MAS Taborsko · Khách = Usti nad Labem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK MAS Taborsko (21)Hiệp 1 / Cả trậnUsti nad Labem (20)
6 (29%)Thắng/Thắng8 (40%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (14%)Hòa/Hòa4 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (29%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

FK MAS Taborsko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng733195126
Sân nhà311153411
Sân khách42204281
6 gần6510133--

Usti nad Labem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7430126152
Sân nhà42209684
Sân khách32103072
6 gần6330114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK MAS Taborsko 10 (50%)Hòa 6 (30%)Usti nad Labem 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75B
CZE D223/08/25FK MAS Taborsko2-1 (1-0)Usti nad Labem7-6+0.252.5T
CZE D201/05/22FK MAS Taborsko3-0 (2-0)Usti nad Labem4-3+0.52.5T
CZE D229/10/21Usti nad Labem2-2 (1-1)FK MAS Taborsko0-402.5H
CZE D202/04/21Usti nad Labem0-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-6-0.252.5H
CZE D220/09/20FK MAS Taborsko0-2 (0-0)Usti nad Labem10-3+0.252.5B
CZE D205/05/19FK MAS Taborsko2-3 (0-0)Usti nad Labem10-6+12.25B
CZE D219/10/18Usti nad Labem3-0 (3-0)FK MAS Taborsko10-2-0.752.75B
CZE D213/04/18Usti nad Labem3-3 (1-1)FK MAS Taborsko6-4-0.252.5H
INT CF03/02/18Usti nad Labem1-2 (1-1)FK MAS Taborsko9-402.75T
CZE D216/09/17FK MAS Taborsko2-1 (0-1)Usti nad Labem3-6+0.52.5T
CZE D219/04/17FK MAS Taborsko2-0 (1-0)Usti nad Labem9-6+0.52.5T
CZE D230/09/16Usti nad Labem0-0 (0-0)FK MAS Taborsko6-8-0.252.5H
CZE D228/05/16FK MAS Taborsko5-1 (3-1)Usti nad Labem8-2+0.752.75T
CZE D231/07/15Usti nad Labem1-1 (0-1)FK MAS Taborsko6-302.5H
CZE D218/04/15FK MAS Taborsko3-1 (3-1)Usti nad Labem7-5+0.752.5T
CZE D203/10/14Usti nad Labem0-4 (0-1)FK MAS Taborsko7-6+0.252.5T
CZE D226/04/14Usti nad Labem1-2 (1-0)FK MAS Taborsko4-4+0.252.25T
CZE D228/09/13FK MAS Taborsko2-0 (1-0)Usti nad Labem-+0.252.25T
CZE D205/06/13Usti nad Labem0-0 (0-0)FK MAS Taborsko--0.52.5H

Thành tích gần đây — FK MAS Taborsko

TTTTTHHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC26/08/26Admira Praha0-4 (0-0)FK MAS Taborsko5-6+1.53T
CZE D221/08/26Vysocina jihlava0-1 (0-1)FK MAS Taborsko4-1-0.252.5T
CZE D215/08/26FK MAS Taborsko3-0 (2-0)Opava5-5+0.252.5T
CZEC12/08/26Benesov0-1 (0-1)FK MAS Taborsko4-11+13T
CZE D209/08/26Banik Ostrava B1-2 (0-1)FK MAS Taborsko5-102.5T
CZE D201/08/26FK MAS Taborsko2-2 (0-1)Dukla Prague3-3-0.252.75H
CZE D224/07/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)FK MAS Taborsko5-302.5H
INT CF18/07/26FK MAS Taborsko2-1 (1-1)WSC Hertha Wels9-0+0.252.75T
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1-0.753.25B
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5-12.75B
INT CF04/07/26FK MAS Taborsko2-4 (2-1)Bohemians 19052-4-0.753.25B
INT CF30/06/26FK MAS Taborsko0-3 (0-1)SKU Amstetten6-3-0.253B
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4-0.752.5B
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4-1.53B
CZE D223/05/26SK Prostejov2-1 (0-1)FK MAS Taborsko6-502.5B
CZE D216/05/26FK MAS Taborsko1-0 (0-0)Opava3-2+0.52.75T
CZE D210/05/26Slavia Prague B2-1 (0-0)FK MAS Taborsko4-10+0.252.75B
CZE D206/05/26FK MAS Taborsko2-0 (1-0)Chrudim5-8+12.75T
CZE D203/05/26Viktoria Zizkov3-1 (2-1)FK MAS Taborsko6-702.5B
CZE D225/04/26FK MAS Taborsko2-1 (2-1)Marila Pribram1-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Usti nad Labem

HTHTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC25/08/26SK Slovan Varnsdorf0-0 (0-0)Usti nad Labem10-3--H
CZE D221/08/26Usti nad Labem3-1 (1-0)Dukla Prague5-6-0.252.75T
CZE D217/08/26Trinec0-0 (0-0)Usti nad Labem4-702.75H
CZEC12/08/26Karlovy Vary Dvory0-3 (0-3)Usti nad Labem---T
CZE D207/08/26Usti nad Labem3-3 (3-0)Arsenal Ceska Lipa7-5+0.753H
CZE D201/08/26Slavia Kromeriz0-2 (0-1)Usti nad Labem3-0-0.252.75T
CZE D224/07/26Usti nad Labem2-1 (1-1)SK Kladno6-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5-0.253.25H
INT CF11/07/26Zwickau6-3 (3-2)Usti nad Labem---B
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1-1.53.25H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0-1.253.25B
CZE D223/05/26Vysocina jihlava3-1 (3-0)Usti nad Labem3-6-0.752.75B
CZE D216/05/26Usti nad Labem2-1 (2-0)Slavia Prague B5-9+0.53T
CZE D210/05/26Banik Ostrava B1-2 (1-0)Usti nad Labem5-4-0.53T
CZE D206/05/26Usti nad Labem2-1 (1-0)Opava8-902.75T
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4-13B
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5+0.52.75T
CZE D218/04/26SK Prostejov2-1 (0-1)Usti nad Labem2-1102.75B
CZE D215/04/26Usti nad Labem1-0 (0-0)Chrudim9-9+0.52.75T
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
101
98
Tấn công nguy hiểm
72
30
Sút ngoài cầu môn
13
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2
T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK MAS Taborsko (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK MAS Taborsko (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU

Usti nad Labem (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
22
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
44
B.thắng H2
FK MAS TaborskoUsti nad Labem

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FK MAS TaborskoUsti nad Labem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
66
Thắng 1
25
Hòa
21
Thua 1
74
Thua 2+
FK MAS TaborskoUsti nad Labem

Thông tin đội bóng

FK MAS Taborsko Thông tin Usti nad Labem
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Svatopluk Habanec
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.403.300.952.750.810.990.500.77
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑1.500.01 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm2.103.403.100.862.500.930.860.250.91
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.083.302.970.772.500.990.980.500.78
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm2.153.453.050.652.501.05---
Live100.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm2.073.352.950.812.750.82---
Live100.00 ↑6.98 ↑1.06 ↓3.35 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm1.983.403.100.772.500.990.980.500.78
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm2.093.502.960.802.500.900.830.250.87
Live2.07 ↓3.55 ↑2.99 ↑0.98 ↑2.750.84 ↓0.84 ↑0.251.00 ↑
SbobetSớm2.083.142.920.832.500.970.900.250.92
Live100.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.00 ↑1.500.11 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.973.443.140.872.750.870.970.500.77
Live30.00 ↑4.75 ↑1.09 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm2.053.303.000.752.500.95---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.953.603.300.792.750.900.900.500.79
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑1.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.093.313.030.972.750.780.830.250.91
Live30.92 ↑5.74 ↑1.16 ↓3.07 ↑1.500.22 ↓0.53 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm2.053.303.000.772.500.93---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.90 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm2.123.403.090.672.501.050.560.001.22
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.90 ↑1.500.11 ↓0.61 ↑0.001.32 ↑
Bet 365Sớm1.913.403.250.902.750.901.000.500.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.953.303.300.672.501.05---
Live2.15 ↑3.10 ↓2.90 ↓0.25 ↓1.502.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.