Kết quả bóng đá trận FK MAS Taborsko vs Teplice, 21:00 ngày 16/09/2026
Cúp Séc · 21:00 ngày 16/09/2026
FK MAS Taborsko 0 Kết thúc HT 0-2 5
Teplice
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK MAS Taborsko | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Fortelny J. | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 Krejci L. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 2 | 2 | 10 | 20 |
Chủ = FK MAS Taborsko · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK MAS Taborsko | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
26
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
48%52%
Quả ném biên
1413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK MAS Taborsko (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK MAS Taborsko | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-1-1 | |
| Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech | |
| 0 | Sức chứa | 18221 |
| HLV | Zdenko Frtala | |
| Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.70 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.71 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 45.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.71 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.78 | 3.46 | 1.67 | 1.06 | 3.00 | 0.70 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.84 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 4.00 | 1.77 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.