Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs Rostov FK, 19:15 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Nga · 19:15 ngày 01/11/2026
FK Makhachkala 0 Kết thúc HT 0-2 3
Rostov FK
🟨 4 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 2℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| FK Makhachkala | Phút | |
| 5' | Mironov A. | |
| Makhamadzhonov | 12' | |
| Makhamadzhonov 📺 VAR | 13' | |
| Makhamadzhonov | 14' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Mironov A. | |
| Agalarov H. | 35' | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Kuchaev K. (Kiến tạo: Andrey Langovich) | |
| 42' | Prokhin D. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 11 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 23 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 16 |
Chủ = FK Makhachkala · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Makhachkala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 8 (30%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
133156
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
69
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
65
Chuyền dài
710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Makhachkala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-1-1 | |
| Sân nhà | Rostov Arena | |
| 0 | Sức chứa | 17600 |
| Vadim Evseev | HLV | Jonatan Alba |
| Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.08 | 2.25 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.12 ↑ | 3.12 ↑ | 2.07 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.70 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 120.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 3.75 | 0.40 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.30 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.31 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.10 | 2.50 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.05 | 2.52 | 0.83 | 2.00 | 1.04 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 2.93 | 2.29 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.35 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.52 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.30 | 3.09 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 10.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | -0.50 | 5.54 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.