Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs FC Krasnodar, 21:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:30 ngày 23/08/2026
FK Makhachkala 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Krasnodar
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| FK Makhachkala | Phút | |
| 41' | Murad Musaev | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Pina ▼ Douglas Augusto Gomes Soares | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Boselli ▼ Daniil Utkin | |
| 62' ⇄ | ▲ Magomed Ozdoev ▼ Joao Pedro Fortes Bachiessa | |
| 62' ⇄ | ▲ Jhon Cordoba ▼ Dmitry Vorobyev | |
| ▲ Ilyas Ahmedov ▼ Egor Smelov | 68' ⇄ | |
| ▲ Gamid Agalarov ▼ Miro | 68' ⇄ | |
| ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Marat Apshatsev | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Valentin Paltsev ▼ Ilya Vakhania | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Jubal Rocha Mendes Junior(Assists:Kevin Pina) (Kiến tạo: Kevin Pina) | |
| ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Danylo Lisovy | 80' ⇄ | |
| Temirkan Sundukov | 90+6' | |
| 90+6' | Stanislav Agkatsev | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 24 |
Chủ = FK Makhachkala · Khách = FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Makhachkala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FK Makhachkala 0 (0%)Hòa 1 (17%)FC Krasnodar 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | FK Makhachkala | 0-2 (0-1) | FC Krasnodar | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/06/25 | FC Krasnodar | 4-1 (0-1) | FK Makhachkala | - | - | B |
| 25/04/25 | FK Makhachkala | 2-3 (1-2) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/24 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | H |
| 29/06/24 | FC Krasnodar | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Makhachkala
HTBBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.5 | 2 | H |
| 16/08/26 | Krylya Sovetov | 1-4 (1-2) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (0-0) | FK Makhachkala | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | T |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2 | T |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Krasnodar
TTTHTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | FC Krasnodar | 1-0 (1-0) | Terek Grozny | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-2) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Vista Gelendzhik | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Krasnodar | 5-1 (3-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FK Makhachkala
FC Krasnodar
39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev52Egor Smelov16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov88Danylo Lisovy11Miro1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso47Daniil Utkin10Dmitry Vorobyev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Marat Apshatsev▼ Rời sân 73'6.6
- 11Miro▼ Rời sân 68'6.7
- 16Houssem Mrezigue6.4
- 22Mohamed Azzi6.8
- 24Andres Alarcon6.6
- 39Magomedov Timur7
- 47Nikita Glushkov6.6
- 52Egor Smelov▼ Rời sân 68'6.7
- 77Temirkan Sundukov🟨 Thẻ vàng 90+6'6.7
- 88Danylo Lisovy▼ Rời sân 80'6.1
- 99Mutalip Alibekov C6.6
Khách · 4231
- 1Stanislav Agkatsev C🟨 Thẻ vàng 90+6'8
- 3Vitor Tormena8.1
- 5Jubal Rocha Mendes Junior⚽ Ghi bàn 79'8.2
- 8Douglas Augusto Gomes Soares▼ Rời sân 46'6.8
- 10Dmitry Vorobyev▼ Rời sân 62'6.5
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa▼ Rời sân 62'6.7
- 15Lucas Olaza6.9
- 18Christian Roberto Alves Cardoso6.4
- 40Ilya Vakhania▼ Rời sân 76'6.9
- 47Daniil Utkin▼ Rời sân 46'6.3
- 53Aleksandr Chernikov7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
14
Tấn công
9699
Tấn công nguy hiểm
4342
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
302424
TL chuyền bóng thành công
64%77%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
22
Cứu thua
32
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2830
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2238
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.41
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Makhachkala (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
FC Krasnodar (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Makhachkala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Magomedov Timur Thủ môn | 7 | 0/0 | 8/23 | 0 | |||
| 22Mohamed Azzi Hậu vệ phải | 6.8 | 2/1 | 19/29 | 4 | |||
| 77Temirkan Sundukov Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 3 | 🟨 | ||
| 11Miro Trung phong | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 52Egor Smelov Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 47Nikita Glushkov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 9/21 | 3 | |||
| 99Mutalip Alibekov Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 21/29 | 2 | |||
| 6Marat Apshatsev Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 14/23 | 5 | |||
| 24Andres Alarcon Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/43 | 5 | |||
| 16Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 21/30 | 0 | |||
| 88Danylo Lisovy Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/0 | 12/18 | 0 | |||
| 72Aleksandr Sandrachuk (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 25Gamid Agalarov (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 43Ilyas Ahmedov (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/14 | 1 |
FC Krasnodar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jubal Rocha Mendes Junior Trung vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 49/62 | 2 | ||
| 3Vitor Tormena Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 47/62 | 0 | |||
| 1Stanislav Agkatsev Thủ môn | 8 | 0/0 | 15/24 | 0 | 🟨 | ||
| 53Aleksandr Chernikov Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 4/1 | 27/32 | 4 | |||
| 15Lucas Olaza Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 37/50 | 5 | |||
| 40Ilya Vakhania Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 8Douglas Augusto Gomes Soares Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 2 | |||
| 11Joao Pedro Fortes Bachiessa Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 10Dmitry Vorobyev Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 18Christian Roberto Alves Cardoso Tiền vệ phải | 6.4 | 2/1 | 22/28 | 3 | |||
| 47Daniil Utkin Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 6Kevin Pina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/0 | 22/27 | 4 | ||
| 23Juan Boselli (dự bị) Hộ công | 6.9 | 2/1 | 11/16 | 1 | |||
| 21Magomed Ozdoev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Jhon Cordoba (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 2 | |||
| 17Valentin Paltsev (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Makhachkala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Sân nhà | Krasnodar Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 31654 |
| Vadim Evseev | HLV | Murad Musaev |
| Khu vực | Krasnodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.67 | 3.17 | 1.86 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.67 | 3.17 | 1.86 | 0.65 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.92 | -0.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.95 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 78.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.91 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.25 | 1.88 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.35 | 1.81 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.46 ↑ | 1.01 ↓ | 7.35 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.25 | 1.88 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 163.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.35 | 1.91 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.68 | 3.16 | 1.95 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.81 | 3.14 | 1.87 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.84 ↑ | 3.22 ↑ | 1.98 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.78 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.63 | 3.52 | 1.77 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 6.62 ↑ | 1.46 ↓ | 4.45 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.15 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.12 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.15 | 1.77 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 3.58 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 1.05 | 0.77 | -0.75 | 1.22 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.