Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs FC Krasnodar, 21:30 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Nga · 21:30 ngày 23/08/2026
FK Makhachkala
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Krasnodar
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

FK Makhachkala Phút FC Krasnodar
41' Murad Musaev
HT 0-0
46' ▲ Kevin Pina ▼ Douglas Augusto Gomes Soares
46' ▲ Juan Boselli ▼ Daniil Utkin
62' ▲ Magomed Ozdoev ▼ Joao Pedro Fortes Bachiessa
62' ▲ Jhon Cordoba ▼ Dmitry Vorobyev
▲ Ilyas Ahmedov ▼ Egor Smelov68'
▲ Gamid Agalarov ▼ Miro68'
▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Marat Apshatsev73'
76' ▲ Valentin Paltsev ▼ Ilya Vakhania
79' 0 - 1 Jubal Rocha Mendes Junior(Assists:Kevin Pina) (Kiến tạo: Kevin Pina)
▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Danylo Lisovy80'
Temirkan Sundukov 90+6'
90+6' Stanislav Agkatsev
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 01 13
Bại 20 50
Ghi bàn 34 1416
Mất bàn 62 168
Điểm 37 1324

Chủ = FK Makhachkala · Khách = FC Krasnodar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Makhachkala (22)Hiệp 1 / Cả trậnFC Krasnodar (19)
5 (23%)Thắng/Thắng10 (53%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
4 (18%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (11%)
5 (23%)Hòa/Bại1 (5%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

FK Makhachkala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303101098
Sân nhà210122310
Sân khách42028866
6 gần6312119--

FC Krasnodar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6600114181
Sân nhà33005292
Sân khách33006292
6 gần6510115--

Thành tích đối đầu (6 trận)

FK Makhachkala 0 (0%)Hòa 1 (17%)FC Krasnodar 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR18/10/25FK Makhachkala0-2 (0-1)FC Krasnodar4-5-0.752.25B
INT CF27/06/25FC Krasnodar4-1 (0-1)FK Makhachkala---B
RUS PR25/04/25FK Makhachkala2-3 (1-2)FC Krasnodar4-1-0.52.25B
RUS PR29/07/24FC Krasnodar0-0 (0-0)FK Makhachkala11-5-1.252.5H
INT CF29/06/24FC Krasnodar2-0 (2-0)FK Makhachkala---B

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

HTBBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup21/08/26Baltika Kaliningrad1-1 (0-1)FK Makhachkala1-6-0.52H
RUS PR16/08/26Krylya Sovetov1-4 (1-2)FK Makhachkala9-5-0.252.25T
RUS PR09/08/26Dynamo Moscow3-1 (0-0)FK Makhachkala4-2-0.752.25B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5+0.252.25B
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9-0.252.25T
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202T
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H

Thành tích gần đây — FC Krasnodar

TTTHTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup20/08/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)FC Krasnodar8-202.75T
RUS PR16/08/26FC Krasnodar1-0 (1-0)Terek Grozny3-4+1.252.75T
RUS PR10/08/26Spartak Moscow1-2 (1-2)FC Krasnodar6-7-0.252.75T
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12+12.75H
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4+1.52.5T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4+0.252.25T
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---B
INT CF03/07/26FC Krasnodar4-0 (1-0)Vista Gelendzhik---T
INT CF25/06/26FC Krasnodar5-1 (3-0)PSK Dinskoy Rayon8-2--T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3+1.52.75T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6+0.52.75B
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4+0.52.75H
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2+1.252.75T
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4+1.252.5T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2-0.252.5T
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2+0.752.25H
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5-0.52.25H
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3+0.252.75H

Đội hình

FK MakhachkalaFC Krasnodar
39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev52Egor Smelov16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov88Danylo Lisovy11Miro1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso47Daniil Utkin10Dmitry Vorobyev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
96
99
Tấn công nguy hiểm
43
42
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
302
424
TL chuyền bóng thành công
64%
77%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
28
30
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
22
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
0.41
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Makhachkala (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

FC Krasnodar (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
36
B.thắng H1
63
B.thắng H2
FK MakhachkalaFC Krasnodar

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
FK MakhachkalaFC Krasnodar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
37
Thắng 1
67
Hòa
42
Thua 1
30
Thua 2+
FK MakhachkalaFC Krasnodar

FK Makhachkala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Magomedov Timur
Thủ môn
70/08/230
22Mohamed Azzi
Hậu vệ phải
6.82/119/294
77Temirkan Sundukov
Hậu vệ trái
6.70/013/163🟨
11Miro
Trung phong
6.70/08/132
52Egor Smelov
Tiền vệ tấn công
6.71/017/221
47Nikita Glushkov
Tiền vệ trung tâm
6.61/09/213
99Mutalip Alibekov
Trung vệ
6.61/021/292
6Marat Apshatsev
Tiền vệ trung tâm
6.60/014/235
24Andres Alarcon
Trung vệ
6.60/030/435
16Houssem Mrezigue
Tiền vệ phòng ngự
6.41/021/300
88Danylo Lisovy
Tiền đạo cánh trái
6.12/012/180
72Aleksandr Sandrachuk (dự bị)
Hậu vệ phải
6.82/14/50
21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/121
25Gamid Agalarov (dự bị)
Trung phong
6.31/03/40
43Ilyas Ahmedov (dự bị)
Trung vệ
6.20/07/141

FC Krasnodar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jubal Rocha Mendes Junior
Trung vệ
8.211/149/622
3Vitor Tormena
Trung vệ
8.10/047/620
1Stanislav Agkatsev
Thủ môn
80/015/240🟨
53Aleksandr Chernikov
Tiền vệ phòng ngự
7.34/127/324
15Lucas Olaza
Hậu vệ trái
6.90/037/505
40Ilya Vakhania
Hậu vệ phải
6.90/018/250
8Douglas Augusto Gomes Soares
Tiền vệ trung tâm
6.80/026/312
11Joao Pedro Fortes Bachiessa
Tiền đạo cánh phải
6.70/017/212
10Dmitry Vorobyev
Trung phong
6.50/09/120
18Christian Roberto Alves Cardoso
Tiền vệ phải
6.42/122/283
47Daniil Utkin
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/150
6Kevin Pina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
711/022/274
23Juan Boselli (dự bị)
Hộ công
6.92/111/161
21Magomed Ozdoev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/08/90
9Jhon Cordoba (dự bị)
Trung phong
6.51/05/62
17Valentin Paltsev (dự bị)
Trung vệ
6.50/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Makhachkala Thông tin FC Krasnodar
Thành lập 2008
Sân nhà Krasnodar Stadium
0 Sức chứa 31654
Vadim Evseev HLV Murad Musaev
Khu vực Krasnodar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.673.171.860.842.250.880.92-0.500.86
Live3.673.171.860.65 ↓2.001.07 ↑0.92-0.500.86
EasybetsSớm4.603.401.950.912.250.930.94-0.500.90
Live78.00 ↑8.10 ↑1.09 ↓2.70 ↑1.500.16 ↓1.08 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm3.803.251.910.902.250.890.85-0.500.94
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑1.500.18 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
Mansion88Sớm4.153.251.880.892.250.950.98-0.500.88
Live250.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
10BETSớm4.203.351.810.742.250.94---
Live100.00 ↑15.46 ↑1.01 ↓7.35 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm4.153.251.880.892.250.950.98-0.500.88
Live163.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓3.44 ↑1.500.20 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm3.903.351.910.922.250.950.97-0.500.91
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.683.161.950.932.250.950.95-0.500.95
Live170.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.01 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm3.813.141.870.852.250.990.99-0.500.87
Live3.84 ↑3.22 ↑1.98 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
18BetSớm4.403.351.780.842.250.880.95-0.500.78
Live250.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑1.500.02 ↓1.04 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm4.633.521.770.882.250.930.80-0.751.03
Live6.62 ↑1.46 ↓4.45 ↑4.05 ↑1.500.18 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm3.703.151.831.002.500.721.12-0.250.68
Live4.00 ↑3.151.77 ↓0.85 ↓2.250.85 ↑0.68 ↓-0.751.17 ↑
1xBetSớm4.503.581.950.902.251.050.77-0.751.22
Live100.00 ↑14.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑1.500.02 ↓1.54 ↑0.000.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.