Kết quả bóng đá trận FK Makedonija Gjorce Petrov vs Kamjani, 21:00 ngày 12/09/2026
Vtora Fudbalska Liga (Bắc Macedonia) · 21:00 ngày 12/09/2026
FK Makedonija Gjorce Petrov 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kamjani
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Gjorche Petrov
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 32 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = FK Makedonija Gjorce Petrov · Khách = Kamjani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Makedonija Gjorce Petrov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
FK Makedonija Gjorce Petrov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Kamjani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Makedonija Gjorce Petrov (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kamjani (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Makedonija Gjorce Petrov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Gjorche Petrov | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Skopje | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.70 ↑ | 4.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.65 | 0.71 | 2.50 | 1.02 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 39.00 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.