Kết quả bóng đá trận FK Loznica vs Cukaricki Stankom, 22:30 ngày 28/10/2026
Cúp Serbia · 22:30 ngày 28/10/2026
FK Loznica 1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-2 2
Cukaricki Stankom
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FK Loznica | Phút | |
| Ilic Milan 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Luka Djordjevic | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 | |
| 28' | ||
| Vasic L. | 28' | |
| 32' | Mijovic L. | |
| 44' | ||
| Zivkovic M. | 44' | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 | |
| 45' | ⚽ 1 - 4 Mijovic L. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 19 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 12 |
Chủ = FK Loznica · Khách = Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Loznica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
16
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
66
Việt vị
10
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Loznica (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Cukaricki Stankom (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Loznica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-6-4 | |
| Sân nhà | FK Cukaricki | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Dejan Nikolić | HLV | Marko Jaksic |
| Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.65 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.71 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.65 ↓ | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 1.03 ↑ | 0.78 ↑ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.71 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 0.99 ↑ | 4.50 | 0.81 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.40 | 3.48 | 1.65 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.65 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 3.75 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.42 | -0.25 | 0.44 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.56 ↑ | 1.21 ↓ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.67 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Loznica | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cukaricki Stankom | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).