Kết quả bóng đá trận FK Loznica vs Borac Cacak, 01:00 ngày 15/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 15/08/2026
FK Loznica 2 Kết thúc HT 1-0 3
Borac Cacak
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK Loznica | Phút | |
| Miloje Jelenic 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Strahinja Carapic | 6' | |
| David Starcevic | 20' | |
| 31' | Milos Vidovic | |
| HT 1-0 | ||
| Strahinja Carapic 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Stefan Purtic | 76' | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 Aleksandar Desancic | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 Ibrahim Yusuf | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 3 Stefan Djuric | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = FK Loznica · Khách = Borac Cacak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Loznica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
FK Loznica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | - | - |
Borac Cacak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Loznica 2 (50%)Hòa 1 (25%)Borac Cacak 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 24/10/25 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 09/05/21 | Borac Cacak | 0-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 14/11/20 | FK Loznica | 4-4 (2-3) | Borac Cacak | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Loznica
HHHTTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/2 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 01/08/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | H |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-2 (0-1) | FK Loznica | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | Jedinstvo UB | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kabel Novi Sad | 1-1 (1-1) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Tekstilac | 1-2 (1-1) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/02/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | FK Trajal Krusevac | +0.25 | 2 | T |
| 14/12/25 | FK Dubocica | 0-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 06/12/25 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 28/11/25 | FK Loznica | 2-0 (0-0) | FAP | +0.5 | 2 | T |
| 22/11/25 | Dinamo Jug | 2-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
Thành tích gần đây — Borac Cacak
TBBBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 01/08/26 | Semendrija 1924 | 3-2 (2-0) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Habitpharm Javor | 2-0 (1-0) | Borac Cacak | - | - | B |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | B |
| 29/05/26 | Borac Cacak | 1-1 (0-1) | FK Usce Novi Beograd | - | - | H |
| 24/05/26 | Tekstilac | 0-2 (0-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 17/05/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | H |
| 11/05/26 | Semendrija 1924 | 1-1 (0-1) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Borac Cacak | 2-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FAP | 0-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 26/04/26 | Borac Cacak | 0-2 (0-0) | FK Trajal Krusevac | - | - | B |
| 22/04/26 | Kabel Novi Sad | 2-4 (2-3) | Borac Cacak | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | +1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/03/26 | FAP | 1-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | H |
| 21/03/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 15/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 07/03/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | B |
| 21/02/26 | FK Vrsac | 0-1 (0-1) | Borac Cacak | -0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1722
Sút cầu môn
68
Tấn công
83102
Tấn công nguy hiểm
4350
Sút ngoài cầu môn
1114
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
179
Việt vị
21
Quả ném biên
3427
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Loznica (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Borac Cacak (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Borac Cacak (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Loznica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dejan Nikolić | HLV | Igor Bondzulic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 9.16 ↑ | 1.12 ↓ | 9.13 ↑ | 3.51 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.77 | 2.79 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.69 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.86 | 3.02 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 25.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 2.95 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 2.93 | 4.32 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 10.47 ↑ | 1.08 ↓ | 10.72 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.95 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.17 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Loznica | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Borac Cacak | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).